Tra cứu dữ liệu xây dựng
7320 kết quả · 1380/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 . | m3 | 1.156.172 | 261.993 | 62.583 | 1.480.748 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 . | m3 | 1.143.366 | 273.724 | 81.061 | 1.498.151 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 . | m3 | 1.156.172 | 273.724 | 81.061 | 1.510.957 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7320 kết quả · 1380/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 . | m3 | 1.156.172 | 261.993 | 62.583 | 1.480.748 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 . | m3 | 1.143.366 | 273.724 | 81.061 | 1.498.151 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 . | m3 | 1.156.172 | 273.724 | 81.061 | 1.510.957 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 . | m3 | 1.289.131 | 213.114 | 0 | 1.502.245 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 . | m3 | 1.317.305 | 213.114 | 0 | 1.530.419 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 . | m3 | 1.289.131 | 230.710 | 10.150 | 1.529.991 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 . | m3 | 1.317.305 | 230.710 | 10.150 | 1.558.165 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 . | m3 | 1.289.131 | 252.217 | 62.583 | 1.603.931 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 . | m3 | 1.317.305 | 252.217 | 62.583 | 1.632.105 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 . | m3 | 1.289.131 | 261.993 | 81.061 | 1.632.185 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 . | m3 | 1.317.305 | 261.993 | 81.061 | 1.660.359 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 . | m3 | 1.149.246 | 205.293 | 0 | 1.354.539 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 . | m3 | 1.162.052 | 205.293 | 0 | 1.367.345 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 . | m3 | 1.149.246 | 222.889 | 10.150 | 1.382.285 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 . | m3 | 1.162.052 | 222.889 | 10.150 | 1.395.091 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 . | m3 | 1.149.246 | 246.351 | 62.583 | 1.458.180 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 . | m3 | 1.162.052 | 246.351 | 62.583 | 1.470.986 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 . | m3 | 1.149.246 | 256.127 | 81.061 | 1.486.434 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 . | m3 | 1.162.052 | 256.127 | 81.061 | 1.499.240 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 . | m3 | 1.238.736 | 201.383 | 0 | 1.440.119 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 . | m3 | 1.260.690 | 201.383 | 0 | 1.462.073 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 . | m3 | 1.238.736 | 217.024 | 10.150 | 1.465.910 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 . | m3 | 1.260.690 | 217.024 | 10.150 | 1.487.864 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 . | m3 | 1.238.736 | 238.531 | 62.583 | 1.539.850 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 . | m3 | 1.260.690 | 238.531 | 62.583 | 1.561.804 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 . | m3 | 1.238.736 | 248.307 | 81.061 | 1.568.104 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 . | m3 | 1.260.690 | 248.307 | 81.061 | 1.590.058 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 . | m3 | 1.135.071 | 189.651 | 0 | 1.324.722 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 . | m3 | 1.147.877 | 189.651 | 0 | 1.337.528 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 . | m3 | 1.135.071 | 205.293 | 10.150 | 1.350.514 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 . | m3 | 1.147.877 | 205.293 | 10.150 | 1.363.320 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 . | m3 | 1.135.071 | 222.889 | 62.583 | 1.420.543 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 . | m3 | 1.147.877 | 222.889 | 62.583 | 1.433.349 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 . | m3 | 1.135.071 | 232.665 | 81.061 | 1.448.797 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 . | m3 | 1.147.877 | 232.665 | 81.061 | 1.461.603 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 . | m3 | 1.188.240 | 187.696 | 0 | 1.375.936 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 . | m3 | 1.206.535 | 187.696 | 0 | 1.394.231 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 . | m3 | 1.188.240 | 203.338 | 10.150 | 1.401.728 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 . | m3 | 1.206.535 | 203.338 | 10.150 | 1.420.023 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 . | m3 | 1.188.240 | 220.934 | 62.583 | 1.471.757 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 . | m3 | 1.206.535 | 220.934 | 62.583 | 1.490.052 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 . | m3 | 1.188.240 | 230.710 | 81.061 | 1.500.011 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 . | m3 | 1.206.535 | 230.710 | 81.061 | 1.518.306 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 . | m3 | 1.129.790 | 181.831 | 0 | 1.311.621 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 . | m3 | 1.142.231 | 181.831 | 0 | 1.324.062 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 . | m3 | 1.129.790 | 195.517 | 10.150 | 1.335.457 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 . | m3 | 1.142.231 | 195.517 | 10.150 | 1.347.898 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 . | m3 | 1.129.790 | 215.069 | 62.583 | 1.407.442 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 . | m3 | 1.142.231 | 215.069 | 62.583 | 1.419.883 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 . | m3 | 1.129.790 | 222.889 | 81.061 | 1.433.740 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 . | m3 | 1.289.131 | 213.114 | 0 | 1.502.245 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 . | m3 | 1.317.305 | 213.114 | 0 | 1.530.419 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 . | m3 | 1.289.131 | 230.710 | 10.150 | 1.529.991 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 . | m3 | 1.317.305 | 230.710 | 10.150 | 1.558.165 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 . | m3 | 1.289.131 | 252.217 | 62.583 | 1.603.931 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 . | m3 | 1.317.305 | 252.217 | 62.583 | 1.632.105 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 . | m3 | 1.289.131 | 261.993 | 81.061 | 1.632.185 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 . | m3 | 1.317.305 | 261.993 | 81.061 | 1.660.359 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 . | m3 | 1.149.246 | 205.293 | 0 | 1.354.539 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 . | m3 | 1.162.052 | 205.293 | 0 | 1.367.345 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 . | m3 | 1.149.246 | 222.889 | 10.150 | 1.382.285 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 . | m3 | 1.162.052 | 222.889 | 10.150 | 1.395.091 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 . | m3 | 1.149.246 | 246.351 | 62.583 | 1.458.180 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 . | m3 | 1.162.052 | 246.351 | 62.583 | 1.470.986 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 . | m3 | 1.149.246 | 256.127 | 81.061 | 1.486.434 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 . | m3 | 1.162.052 | 256.127 | 81.061 | 1.499.240 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 . | m3 | 1.238.736 | 201.383 | 0 | 1.440.119 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 . | m3 | 1.260.690 | 201.383 | 0 | 1.462.073 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 . | m3 | 1.238.736 | 217.024 | 10.150 | 1.465.910 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 . | m3 | 1.260.690 | 217.024 | 10.150 | 1.487.864 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 . | m3 | 1.238.736 | 238.531 | 62.583 | 1.539.850 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 . | m3 | 1.260.690 | 238.531 | 62.583 | 1.561.804 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 . | m3 | 1.238.736 | 248.307 | 81.061 | 1.568.104 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 . | m3 | 1.260.690 | 248.307 | 81.061 | 1.590.058 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 . | m3 | 1.135.071 | 189.651 | 0 | 1.324.722 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 . | m3 | 1.147.877 | 189.651 | 0 | 1.337.528 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 . | m3 | 1.135.071 | 205.293 | 10.150 | 1.350.514 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 . | m3 | 1.147.877 | 205.293 | 10.150 | 1.363.320 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 . | m3 | 1.135.071 | 222.889 | 62.583 | 1.420.543 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 . | m3 | 1.147.877 | 222.889 | 62.583 | 1.433.349 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 . | m3 | 1.135.071 | 232.665 | 81.061 | 1.448.797 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 . | m3 | 1.147.877 | 232.665 | 81.061 | 1.461.603 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 . | m3 | 1.188.240 | 187.696 | 0 | 1.375.936 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 . | m3 | 1.206.535 | 187.696 | 0 | 1.394.231 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 . | m3 | 1.188.240 | 203.338 | 10.150 | 1.401.728 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 . | m3 | 1.206.535 | 203.338 | 10.150 | 1.420.023 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 . | m3 | 1.188.240 | 220.934 | 62.583 | 1.471.757 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 . | m3 | 1.206.535 | 220.934 | 62.583 | 1.490.052 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 . | m3 | 1.188.240 | 230.710 | 81.061 | 1.500.011 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 . | m3 | 1.206.535 | 230.710 | 81.061 | 1.518.306 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 . | m3 | 1.129.790 | 181.831 | 0 | 1.311.621 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 . | m3 | 1.142.231 | 181.831 | 0 | 1.324.062 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 . | m3 | 1.129.790 | 195.517 | 10.150 | 1.335.457 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 . | m3 | 1.142.231 | 195.517 | 10.150 | 1.347.898 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 . | m3 | 1.129.790 | 215.069 | 62.583 | 1.407.442 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 . | m3 | 1.142.231 | 215.069 | 62.583 | 1.419.883 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 . | m3 | 1.129.790 | 222.889 | 81.061 | 1.433.740 |