Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 19Lưới chống chói (tấm đầu cuối) - Khung thép D34 dày 3mm, tấm tôn tai cột 50x75 dày 3mm | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 2.063.000 |
| 19Lưới chống chói (tấm đầu cuối) - Khung thép D34 dày 3mm, tấm tôn tai cột 50x75 dày 3mm | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 2.063.000 |
| 19Lưới chống chói (tấm đầu cuối) - Khung thép D34 dày 3mm, tấm tôn tai cột 50x75 dày 3mm | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 2.084.000 |
| 19Lưới chống chói (tấm đầu cuối) - Khung thép D34 dày 3mm, tấm tôn tai cột 50x75 dày 3mm | tấm | Vật liệu khác |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 19Lưới chống chói (tấm đầu cuối) - Khung thép D34 dày 3mm, tấm tôn tai cột 50x75 dày 3mm | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 2.063.000 |
| 19Lưới chống chói (tấm đầu cuối) - Khung thép D34 dày 3mm, tấm tôn tai cột 50x75 dày 3mm | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 2.063.000 |
| 19Lưới chống chói (tấm đầu cuối) - Khung thép D34 dày 3mm, tấm tôn tai cột 50x75 dày 3mm | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 2.084.000 |
| 19Lưới chống chói (tấm đầu cuối) - Khung thép D34 dày 3mm, tấm tôn tai cột 50x75 dày 3mm | tấm | Vật liệu khác |
| Khu vực 5 |
| Vật liệu |
| 2.063.000 |
| 19Lưới chống chói (tấm đầu cuối) - Khung thép D34 dày 3mm, tấm tôn tai cột 50x75 dày 3mm | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 2.084.000 |
| 19Lưới chống chói (tấm đầu cuối) - Khung thép D34 dày 3mm, tấm tôn tai cột 50x75 dày 3mm | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 2.084.000 |
| 19Lưới chống chói (tấm đầu cuối) - Khung thép D34 dày 3mm, tấm tôn tai cột 50x75 dày 3mm | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 2.105.000 |
| 19Lưới chống chói (tấm đầu cuối) - Khung thép D34 dày 3mm, tấm tôn tai cột 50x75 dày 3mm | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 2.147.000 |
| 20Trụ ống thép D60 dày 3mm (H=748mm) bao gồm tai cột, gân cột ) | cột | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 850.000 |
| 20Trụ ống thép D60 dày 3mm (H=748mm) bao gồm tai cột, gân cột ) | cột | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 850.000 |
| 20Trụ ống thép D60 dày 3mm (H=748mm) bao gồm tai cột, gân cột ) | cột | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 850.000 |
| 20Trụ ống thép D60 dày 3mm (H=748mm) bao gồm tai cột, gân cột ) | cột | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 859.000 |
| 20Trụ ống thép D60 dày 3mm (H=748mm) bao gồm tai cột, gân cột ) | cột | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 850.000 |
| 20Trụ ống thép D60 dày 3mm (H=748mm) bao gồm tai cột, gân cột ) | cột | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 859.000 |
| 20Trụ ống thép D60 dày 3mm (H=748mm) bao gồm tai cột, gân cột ) | cột | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 859.000 |
| 20Trụ ống thép D60 dày 3mm (H=748mm) bao gồm tai cột, gân cột ) | cột | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 868.000 |
| 20Trụ ống thép D60 dày 3mm (H=748mm) bao gồm tai cột, gân cột ) | cột | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 886.000 |
| 21Trụ ống thép D60 dày 3mm (H=250mm) bao gồm tai cột, gân cột ) | cột | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 325.000 |
| 21Trụ ống thép D60 dày 3mm (H=250mm) bao gồm tai cột, gân cột ) | cột | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 325.000 |
| 21Trụ ống thép D60 dày 3mm (H=250mm) bao gồm tai cột, gân cột ) | cột | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 325.000 |
| 21Trụ ống thép D60 dày 3mm (H=250mm) bao gồm tai cột, gân cột ) | cột | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 328.000 |
| 21Trụ ống thép D60 dày 3mm (H=250mm) bao gồm tai cột, gân cột ) | cột | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 325.000 |
| 21Trụ ống thép D60 dày 3mm (H=250mm) bao gồm tai cột, gân cột ) | cột | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 328.000 |
| 21Trụ ống thép D60 dày 3mm (H=250mm) bao gồm tai cột, gân cột ) | cột | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 328.000 |
| 21Trụ ống thép D60 dày 3mm (H=250mm) bao gồm tai cột, gân cột ) | cột | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 331.000 |
| 21Trụ ống thép D60 dày 3mm (H=250mm) bao gồm tai cột, gân cột ) | cột | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 337.000 |
| 1Biển báo tam giác cạnh 0.7m | biển | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.055.000 |
| 1Biển báo tam giác cạnh 0.7m | biển | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.055.000 |
| 1Biển báo tam giác cạnh 0.7m | biển | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.055.000 |
| 1Biển báo tam giác cạnh 0.7m | biển | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.066.000 |
| 1Biển báo tam giác cạnh 0.7m | biển | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.055.000 |
| 1Biển báo tam giác cạnh 0.7m | biển | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.066.000 |
| 1Biển báo tam giác cạnh 0.7m | biển | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.066.000 |
| 1Biển báo tam giác cạnh 0.7m | biển | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.077.000 |
| 1Biển báo tam giác cạnh 0.7m | biển | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.099.000 |
| 2Biển báo tam giác D875mm | biển | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.693.000 |
| 2Biển báo tam giác D875mm | biển | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.693.000 |
| 2Biển báo tam giác D875mm | biển | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.693.000 |
| 2Biển báo tam giác D875mm | biển | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.710.000 |
| 2Biển báo tam giác D875mm | biển | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.693.000 |
| 2Biển báo tam giác D875mm | biển | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.710.000 |
| 2Biển báo tam giác D875mm | biển | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.710.000 |
| 2Biển báo tam giác D875mm | biển | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.727.000 |
| 2Biển báo tam giác D875mm | biển | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.761.000 |
| 3Biển báo tròn D=0.7m | biển | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.985.000 |
| 3Biển báo tròn D=0.7m | biển | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.985.000 |
| 3Biển báo tròn D=0.7m | biển | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.985.000 |
| 3Biển báo tròn D=0.7m | biển | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 2.005.000 |
| 3Biển báo tròn D=0.7m | biển | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.985.000 |
| 3Biển báo tròn D=0.7m | biển | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 2.005.000 |
| Khu vực 5 |
| Vật liệu |
| 2.063.000 |
| 19Lưới chống chói (tấm đầu cuối) - Khung thép D34 dày 3mm, tấm tôn tai cột 50x75 dày 3mm | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 2.084.000 |
| 19Lưới chống chói (tấm đầu cuối) - Khung thép D34 dày 3mm, tấm tôn tai cột 50x75 dày 3mm | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 2.084.000 |
| 19Lưới chống chói (tấm đầu cuối) - Khung thép D34 dày 3mm, tấm tôn tai cột 50x75 dày 3mm | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 2.105.000 |
| 19Lưới chống chói (tấm đầu cuối) - Khung thép D34 dày 3mm, tấm tôn tai cột 50x75 dày 3mm | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 2.147.000 |
| 20Trụ ống thép D60 dày 3mm (H=748mm) bao gồm tai cột, gân cột ) | cột | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 850.000 |
| 20Trụ ống thép D60 dày 3mm (H=748mm) bao gồm tai cột, gân cột ) | cột | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 850.000 |
| 20Trụ ống thép D60 dày 3mm (H=748mm) bao gồm tai cột, gân cột ) | cột | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 850.000 |
| 20Trụ ống thép D60 dày 3mm (H=748mm) bao gồm tai cột, gân cột ) | cột | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 859.000 |
| 20Trụ ống thép D60 dày 3mm (H=748mm) bao gồm tai cột, gân cột ) | cột | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 850.000 |
| 20Trụ ống thép D60 dày 3mm (H=748mm) bao gồm tai cột, gân cột ) | cột | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 859.000 |
| 20Trụ ống thép D60 dày 3mm (H=748mm) bao gồm tai cột, gân cột ) | cột | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 859.000 |
| 20Trụ ống thép D60 dày 3mm (H=748mm) bao gồm tai cột, gân cột ) | cột | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 868.000 |
| 20Trụ ống thép D60 dày 3mm (H=748mm) bao gồm tai cột, gân cột ) | cột | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 886.000 |
| 21Trụ ống thép D60 dày 3mm (H=250mm) bao gồm tai cột, gân cột ) | cột | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 325.000 |
| 21Trụ ống thép D60 dày 3mm (H=250mm) bao gồm tai cột, gân cột ) | cột | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 325.000 |
| 21Trụ ống thép D60 dày 3mm (H=250mm) bao gồm tai cột, gân cột ) | cột | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 325.000 |
| 21Trụ ống thép D60 dày 3mm (H=250mm) bao gồm tai cột, gân cột ) | cột | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 328.000 |
| 21Trụ ống thép D60 dày 3mm (H=250mm) bao gồm tai cột, gân cột ) | cột | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 325.000 |
| 21Trụ ống thép D60 dày 3mm (H=250mm) bao gồm tai cột, gân cột ) | cột | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 328.000 |
| 21Trụ ống thép D60 dày 3mm (H=250mm) bao gồm tai cột, gân cột ) | cột | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 328.000 |
| 21Trụ ống thép D60 dày 3mm (H=250mm) bao gồm tai cột, gân cột ) | cột | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 331.000 |
| 21Trụ ống thép D60 dày 3mm (H=250mm) bao gồm tai cột, gân cột ) | cột | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 337.000 |
| 1Biển báo tam giác cạnh 0.7m | biển | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.055.000 |
| 1Biển báo tam giác cạnh 0.7m | biển | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.055.000 |
| 1Biển báo tam giác cạnh 0.7m | biển | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.055.000 |
| 1Biển báo tam giác cạnh 0.7m | biển | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.066.000 |
| 1Biển báo tam giác cạnh 0.7m | biển | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.055.000 |
| 1Biển báo tam giác cạnh 0.7m | biển | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.066.000 |
| 1Biển báo tam giác cạnh 0.7m | biển | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.066.000 |
| 1Biển báo tam giác cạnh 0.7m | biển | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.077.000 |
| 1Biển báo tam giác cạnh 0.7m | biển | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.099.000 |
| 2Biển báo tam giác D875mm | biển | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.693.000 |
| 2Biển báo tam giác D875mm | biển | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.693.000 |
| 2Biển báo tam giác D875mm | biển | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.693.000 |
| 2Biển báo tam giác D875mm | biển | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.710.000 |
| 2Biển báo tam giác D875mm | biển | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.693.000 |
| 2Biển báo tam giác D875mm | biển | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.710.000 |
| 2Biển báo tam giác D875mm | biển | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.710.000 |
| 2Biển báo tam giác D875mm | biển | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.727.000 |
| 2Biển báo tam giác D875mm | biển | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.761.000 |
| 3Biển báo tròn D=0.7m | biển | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.985.000 |
| 3Biển báo tròn D=0.7m | biển | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.985.000 |
| 3Biển báo tròn D=0.7m | biển | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.985.000 |
| 3Biển báo tròn D=0.7m | biển | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 2.005.000 |
| 3Biển báo tròn D=0.7m | biển | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.985.000 |
| 3Biển báo tròn D=0.7m | biển | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 2.005.000 |