Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 11Ống ruột gà D16 màu trắng A9016CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 138.056 |
| 11Ống ruột gà D16 màu trắng A9016CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 138.056 |
| 11Ống ruột gà D16 màu trắng A9016CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 138.056 |
| 11Ống ruột gà D16 màu trắng A9016CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 11Ống ruột gà D16 màu trắng A9016CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 138.056 |
| 11Ống ruột gà D16 màu trắng A9016CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 138.056 |
| 11Ống ruột gà D16 màu trắng A9016CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 138.056 |
| 11Ống ruột gà D16 màu trắng A9016CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu |
| 138.056 |
| 11Ống ruột gà D16 màu trắng A9016CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 138.056 |
| 11Ống ruột gà D16 màu trắng A9016CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 138.056 |
| 11Ống ruột gà D16 màu trắng A9016CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 138.056 |
| 11Ống ruột gà D16 màu trắng A9016CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 138.056 |
| 11Ống ruột gà D16 màu trắng A9016CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Vật liệu | 138.056 |
| 11Ống ruột gà D16 màu trắng A9016CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 | Vật liệu | 138.056 |
| 11Ống ruột gà D16 màu trắng A9016CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Vật liệu | 138.056 |
| 11Ống ruột gà D16 màu trắng A9016CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 14 | Vật liệu | 138.056 |
| 11Ống ruột gà D16 màu trắng A9016CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Vật liệu | 138.056 |
| 11Ống ruột gà D16 màu trắng A9016CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 | Vật liệu | 138.056 |
| 12Ống ruột gà D20 màu trắng A9020CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 178.241 |
| 12Ống ruột gà D20 màu trắng A9020CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 178.241 |
| 12Ống ruột gà D20 màu trắng A9020CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 178.241 |
| 12Ống ruột gà D20 màu trắng A9020CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 178.241 |
| 12Ống ruột gà D20 màu trắng A9020CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 178.241 |
| 12Ống ruột gà D20 màu trắng A9020CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 178.241 |
| 12Ống ruột gà D20 màu trắng A9020CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 178.241 |
| 12Ống ruột gà D20 màu trắng A9020CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 178.241 |
| 12Ống ruột gà D20 màu trắng A9020CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 178.241 |
| 12Ống ruột gà D20 màu trắng A9020CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 178.241 |
| 12Ống ruột gà D20 màu trắng A9020CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Vật liệu | 178.241 |
| 12Ống ruột gà D20 màu trắng A9020CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 | Vật liệu | 178.241 |
| 12Ống ruột gà D20 màu trắng A9020CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Vật liệu | 178.241 |
| 12Ống ruột gà D20 màu trắng A9020CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 14 | Vật liệu | 178.241 |
| 12Ống ruột gà D20 màu trắng A9020CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Vật liệu | 178.241 |
| 12Ống ruột gà D20 màu trắng A9020CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 | Vật liệu | 178.241 |
| 13Ống ruột gà D25 màu trắng A9025CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 191.944 |
| 13Ống ruột gà D25 màu trắng A9025CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 191.944 |
| 13Ống ruột gà D25 màu trắng A9025CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 191.944 |
| 13Ống ruột gà D25 màu trắng A9025CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 191.944 |
| 13Ống ruột gà D25 màu trắng A9025CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 191.944 |
| 13Ống ruột gà D25 màu trắng A9025CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 191.944 |
| 13Ống ruột gà D25 màu trắng A9025CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 191.944 |
| 13Ống ruột gà D25 màu trắng A9025CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 191.944 |
| 13Ống ruột gà D25 màu trắng A9025CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 191.944 |
| 13Ống ruột gà D25 màu trắng A9025CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 191.944 |
| 13Ống ruột gà D25 màu trắng A9025CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Vật liệu | 191.944 |
| 13Ống ruột gà D25 màu trắng A9025CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 | Vật liệu | 191.944 |
| 13Ống ruột gà D25 màu trắng A9025CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Vật liệu | 191.944 |
| 13Ống ruột gà D25 màu trắng A9025CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 14 | Vật liệu | 191.944 |
| 13Ống ruột gà D25 màu trắng A9025CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Vật liệu | 191.944 |
| 13Ống ruột gà D25 màu trắng A9025CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 | Vật liệu | 191.944 |
| 1Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 25 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 10.200 |
| 1Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 25 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 10.200 |
| 1Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 25 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 10.200 |
| 1Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 25 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 10.200 |
| 138.056 |
| 11Ống ruột gà D16 màu trắng A9016CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 138.056 |
| 11Ống ruột gà D16 màu trắng A9016CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 138.056 |
| 11Ống ruột gà D16 màu trắng A9016CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 138.056 |
| 11Ống ruột gà D16 màu trắng A9016CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 138.056 |
| 11Ống ruột gà D16 màu trắng A9016CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Vật liệu | 138.056 |
| 11Ống ruột gà D16 màu trắng A9016CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 | Vật liệu | 138.056 |
| 11Ống ruột gà D16 màu trắng A9016CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Vật liệu | 138.056 |
| 11Ống ruột gà D16 màu trắng A9016CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 14 | Vật liệu | 138.056 |
| 11Ống ruột gà D16 màu trắng A9016CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Vật liệu | 138.056 |
| 11Ống ruột gà D16 màu trắng A9016CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 | Vật liệu | 138.056 |
| 12Ống ruột gà D20 màu trắng A9020CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 178.241 |
| 12Ống ruột gà D20 màu trắng A9020CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 178.241 |
| 12Ống ruột gà D20 màu trắng A9020CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 178.241 |
| 12Ống ruột gà D20 màu trắng A9020CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 178.241 |
| 12Ống ruột gà D20 màu trắng A9020CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 178.241 |
| 12Ống ruột gà D20 màu trắng A9020CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 178.241 |
| 12Ống ruột gà D20 màu trắng A9020CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 178.241 |
| 12Ống ruột gà D20 màu trắng A9020CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 178.241 |
| 12Ống ruột gà D20 màu trắng A9020CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 178.241 |
| 12Ống ruột gà D20 màu trắng A9020CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 178.241 |
| 12Ống ruột gà D20 màu trắng A9020CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Vật liệu | 178.241 |
| 12Ống ruột gà D20 màu trắng A9020CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 | Vật liệu | 178.241 |
| 12Ống ruột gà D20 màu trắng A9020CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Vật liệu | 178.241 |
| 12Ống ruột gà D20 màu trắng A9020CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 14 | Vật liệu | 178.241 |
| 12Ống ruột gà D20 màu trắng A9020CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Vật liệu | 178.241 |
| 12Ống ruột gà D20 màu trắng A9020CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 | Vật liệu | 178.241 |
| 13Ống ruột gà D25 màu trắng A9025CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 191.944 |
| 13Ống ruột gà D25 màu trắng A9025CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 191.944 |
| 13Ống ruột gà D25 màu trắng A9025CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 191.944 |
| 13Ống ruột gà D25 màu trắng A9025CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 191.944 |
| 13Ống ruột gà D25 màu trắng A9025CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 191.944 |
| 13Ống ruột gà D25 màu trắng A9025CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 191.944 |
| 13Ống ruột gà D25 màu trắng A9025CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 191.944 |
| 13Ống ruột gà D25 màu trắng A9025CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 191.944 |
| 13Ống ruột gà D25 màu trắng A9025CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 191.944 |
| 13Ống ruột gà D25 màu trắng A9025CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 191.944 |
| 13Ống ruột gà D25 màu trắng A9025CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Vật liệu | 191.944 |
| 13Ống ruột gà D25 màu trắng A9025CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 | Vật liệu | 191.944 |
| 13Ống ruột gà D25 màu trắng A9025CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Vật liệu | 191.944 |
| 13Ống ruột gà D25 màu trắng A9025CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 14 | Vật liệu | 191.944 |
| 13Ống ruột gà D25 màu trắng A9025CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Vật liệu | 191.944 |
| 13Ống ruột gà D25 màu trắng A9025CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 | Vật liệu | 191.944 |
| 1Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 25 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 10.200 |
| 1Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 25 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 10.200 |
| 1Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 25 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 10.200 |
| 1Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 25 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 10.200 |