Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 10Xi măng xá xỉ lò cao PCBBFSII40 ( Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 11 | Vật liệu | 2.100.000 |
| 10Xi măng xá xỉ lò cao PCBBFSII40 ( Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 12 | Vật liệu | 2.100.000 |
| 10Xi măng xá xỉ lò cao PCBBFSII40 ( Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 13 | Vật liệu | 2.100.000 |
| 10Xi măng xá xỉ lò cao PCBBFSII40 ( Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 14 | Vật liệu |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 10Xi măng xá xỉ lò cao PCBBFSII40 ( Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 11 | Vật liệu | 2.100.000 |
| 10Xi măng xá xỉ lò cao PCBBFSII40 ( Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 12 | Vật liệu | 2.100.000 |
| 10Xi măng xá xỉ lò cao PCBBFSII40 ( Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 13 | Vật liệu | 2.100.000 |
| 10Xi măng xá xỉ lò cao PCBBFSII40 ( Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 14 | Vật liệu |
| 2.100.000 |
| 10Xi măng xá xỉ lò cao PCBBFSII40 ( Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 15 | Vật liệu | 2.100.000 |
| 10Xi măng xá xỉ lò cao PCBBFSII40 ( Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 16 | Vật liệu | 2.100.000 |
| 11Xi măng xá xỉ lò cao PCBBFSI50 (Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 1 | Vật liệu | 2.200.000 |
| 11Xi măng xá xỉ lò cao PCBBFSI50 (Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 2 | Vật liệu | 2.200.000 |
| 11Xi măng xá xỉ lò cao PCBBFSI50 (Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 3 | Vật liệu | 2.200.000 |
| 11Xi măng xá xỉ lò cao PCBBFSI50 (Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 4 | Vật liệu | 2.200.000 |
| 11Xi măng xá xỉ lò cao PCBBFSI50 (Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 5 | Vật liệu | 2.200.000 |
| 11Xi măng xá xỉ lò cao PCBBFSI50 (Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 6 | Vật liệu | 2.200.000 |
| 11Xi măng xá xỉ lò cao PCBBFSI50 (Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 7 | Vật liệu | 2.200.000 |
| 11Xi măng xá xỉ lò cao PCBBFSI50 (Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 8 | Vật liệu | 2.200.000 |
| 11Xi măng xá xỉ lò cao PCBBFSI50 (Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 9 | Vật liệu | 2.200.000 |
| 11Xi măng xá xỉ lò cao PCBBFSI50 (Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 10 | Vật liệu | 2.200.000 |
| 11Xi măng xá xỉ lò cao PCBBFSI50 (Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 11 | Vật liệu | 2.200.000 |
| 11Xi măng xá xỉ lò cao PCBBFSI50 (Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 12 | Vật liệu | 2.200.000 |
| 11Xi măng xá xỉ lò cao PCBBFSI50 (Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 13 | Vật liệu | 2.200.000 |
| 11Xi măng xá xỉ lò cao PCBBFSI50 (Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 14 | Vật liệu | 2.200.000 |
| 11Xi măng xá xỉ lò cao PCBBFSI50 (Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 15 | Vật liệu | 2.200.000 |
| 11Xi măng xá xỉ lò cao PCBBFSI50 (Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 16 | Vật liệu | 2.200.000 |
| 12Xi măng xá bền sun phát PCB40- MS ( Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 1 | Vật liệu | 2.150.000 |
| 12Xi măng xá bền sun phát PCB40- MS ( Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 2 | Vật liệu | 2.150.000 |
| 12Xi măng xá bền sun phát PCB40- MS ( Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 3 | Vật liệu | 2.150.000 |
| 12Xi măng xá bền sun phát PCB40- MS ( Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 4 | Vật liệu | 2.150.000 |
| 12Xi măng xá bền sun phát PCB40- MS ( Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 5 | Vật liệu | 2.150.000 |
| 12Xi măng xá bền sun phát PCB40- MS ( Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 6 | Vật liệu | 2.150.000 |
| 12Xi măng xá bền sun phát PCB40- MS ( Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 7 | Vật liệu | 2.150.000 |
| 12Xi măng xá bền sun phát PCB40- MS ( Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 8 | Vật liệu | 2.150.000 |
| 12Xi măng xá bền sun phát PCB40- MS ( Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 9 | Vật liệu | 2.150.000 |
| 12Xi măng xá bền sun phát PCB40- MS ( Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 10 | Vật liệu | 2.150.000 |
| 12Xi măng xá bền sun phát PCB40- MS ( Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 11 | Vật liệu | 2.150.000 |
| 12Xi măng xá bền sun phát PCB40- MS ( Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 12 | Vật liệu | 2.150.000 |
| 12Xi măng xá bền sun phát PCB40- MS ( Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 13 | Vật liệu | 2.150.000 |
| 12Xi măng xá bền sun phát PCB40- MS ( Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 14 | Vật liệu | 2.150.000 |
| 12Xi măng xá bền sun phát PCB40- MS ( Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 15 | Vật liệu | 2.150.000 |
| 12Xi măng xá bền sun phát PCB40- MS ( Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 16 | Vật liệu | 2.150.000 |
| 13Xi măng xá bền sun phát PCB40- HS (Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 1 | Vật liệu | 2.200.000 |
| 13Xi măng xá bền sun phát PCB40- HS (Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 2 | Vật liệu | 2.200.000 |
| 13Xi măng xá bền sun phát PCB40- HS (Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 3 | Vật liệu | 2.200.000 |
| 13Xi măng xá bền sun phát PCB40- HS (Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 4 | Vật liệu | 2.200.000 |
| 13Xi măng xá bền sun phát PCB40- HS (Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 5 | Vật liệu | 2.200.000 |
| 13Xi măng xá bền sun phát PCB40- HS (Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 6 | Vật liệu | 2.200.000 |
| 13Xi măng xá bền sun phát PCB40- HS (Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 7 | Vật liệu | 2.200.000 |
| 13Xi măng xá bền sun phát PCB40- HS (Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 8 | Vật liệu | 2.200.000 |
| 13Xi măng xá bền sun phát PCB40- HS (Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 9 | Vật liệu | 2.200.000 |
| 13Xi măng xá bền sun phát PCB40- HS (Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 10 | Vật liệu | 2.200.000 |
| 13Xi măng xá bền sun phát PCB40- HS (Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 11 | Vật liệu | 2.200.000 |
| 13Xi măng xá bền sun phát PCB40- HS (Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 12 | Vật liệu | 2.200.000 |
| 2.100.000 |
| 10Xi măng xá xỉ lò cao PCBBFSII40 ( Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 15 | Vật liệu | 2.100.000 |
| 10Xi măng xá xỉ lò cao PCBBFSII40 ( Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 16 | Vật liệu | 2.100.000 |
| 11Xi măng xá xỉ lò cao PCBBFSI50 (Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 1 | Vật liệu | 2.200.000 |
| 11Xi măng xá xỉ lò cao PCBBFSI50 (Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 2 | Vật liệu | 2.200.000 |
| 11Xi măng xá xỉ lò cao PCBBFSI50 (Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 3 | Vật liệu | 2.200.000 |
| 11Xi măng xá xỉ lò cao PCBBFSI50 (Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 4 | Vật liệu | 2.200.000 |
| 11Xi măng xá xỉ lò cao PCBBFSI50 (Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 5 | Vật liệu | 2.200.000 |
| 11Xi măng xá xỉ lò cao PCBBFSI50 (Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 6 | Vật liệu | 2.200.000 |
| 11Xi măng xá xỉ lò cao PCBBFSI50 (Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 7 | Vật liệu | 2.200.000 |
| 11Xi măng xá xỉ lò cao PCBBFSI50 (Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 8 | Vật liệu | 2.200.000 |
| 11Xi măng xá xỉ lò cao PCBBFSI50 (Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 9 | Vật liệu | 2.200.000 |
| 11Xi măng xá xỉ lò cao PCBBFSI50 (Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 10 | Vật liệu | 2.200.000 |
| 11Xi măng xá xỉ lò cao PCBBFSI50 (Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 11 | Vật liệu | 2.200.000 |
| 11Xi măng xá xỉ lò cao PCBBFSI50 (Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 12 | Vật liệu | 2.200.000 |
| 11Xi măng xá xỉ lò cao PCBBFSI50 (Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 13 | Vật liệu | 2.200.000 |
| 11Xi măng xá xỉ lò cao PCBBFSI50 (Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 14 | Vật liệu | 2.200.000 |
| 11Xi măng xá xỉ lò cao PCBBFSI50 (Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 15 | Vật liệu | 2.200.000 |
| 11Xi măng xá xỉ lò cao PCBBFSI50 (Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 16 | Vật liệu | 2.200.000 |
| 12Xi măng xá bền sun phát PCB40- MS ( Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 1 | Vật liệu | 2.150.000 |
| 12Xi măng xá bền sun phát PCB40- MS ( Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 2 | Vật liệu | 2.150.000 |
| 12Xi măng xá bền sun phát PCB40- MS ( Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 3 | Vật liệu | 2.150.000 |
| 12Xi măng xá bền sun phát PCB40- MS ( Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 4 | Vật liệu | 2.150.000 |
| 12Xi măng xá bền sun phát PCB40- MS ( Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 5 | Vật liệu | 2.150.000 |
| 12Xi măng xá bền sun phát PCB40- MS ( Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 6 | Vật liệu | 2.150.000 |
| 12Xi măng xá bền sun phát PCB40- MS ( Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 7 | Vật liệu | 2.150.000 |
| 12Xi măng xá bền sun phát PCB40- MS ( Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 8 | Vật liệu | 2.150.000 |
| 12Xi măng xá bền sun phát PCB40- MS ( Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 9 | Vật liệu | 2.150.000 |
| 12Xi măng xá bền sun phát PCB40- MS ( Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 10 | Vật liệu | 2.150.000 |
| 12Xi măng xá bền sun phát PCB40- MS ( Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 11 | Vật liệu | 2.150.000 |
| 12Xi măng xá bền sun phát PCB40- MS ( Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 12 | Vật liệu | 2.150.000 |
| 12Xi măng xá bền sun phát PCB40- MS ( Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 13 | Vật liệu | 2.150.000 |
| 12Xi măng xá bền sun phát PCB40- MS ( Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 14 | Vật liệu | 2.150.000 |
| 12Xi măng xá bền sun phát PCB40- MS ( Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 15 | Vật liệu | 2.150.000 |
| 12Xi măng xá bền sun phát PCB40- MS ( Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 16 | Vật liệu | 2.150.000 |
| 13Xi măng xá bền sun phát PCB40- HS (Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 1 | Vật liệu | 2.200.000 |
| 13Xi măng xá bền sun phát PCB40- HS (Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 2 | Vật liệu | 2.200.000 |
| 13Xi măng xá bền sun phát PCB40- HS (Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 3 | Vật liệu | 2.200.000 |
| 13Xi măng xá bền sun phát PCB40- HS (Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 4 | Vật liệu | 2.200.000 |
| 13Xi măng xá bền sun phát PCB40- HS (Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 5 | Vật liệu | 2.200.000 |
| 13Xi măng xá bền sun phát PCB40- HS (Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 6 | Vật liệu | 2.200.000 |
| 13Xi măng xá bền sun phát PCB40- HS (Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 7 | Vật liệu | 2.200.000 |
| 13Xi măng xá bền sun phát PCB40- HS (Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 8 | Vật liệu | 2.200.000 |
| 13Xi măng xá bền sun phát PCB40- HS (Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 9 | Vật liệu | 2.200.000 |
| 13Xi măng xá bền sun phát PCB40- HS (Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 10 | Vật liệu | 2.200.000 |
| 13Xi măng xá bền sun phát PCB40- HS (Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 11 | Vật liệu | 2.200.000 |
| 13Xi măng xá bền sun phát PCB40- HS (Việt Nhật) | Tấn | Xi măng | Khu vực 12 | Vật liệu | 2.200.000 |