Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 14Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 200 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 236.400 |
| 14Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 200 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 236.400 |
| 14Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 200 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 236.400 |
| 14Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 200 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 14Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 200 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 236.400 |
| 14Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 200 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 236.400 |
| 14Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 200 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 236.400 |
| 14Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 200 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu |
| 236.400 |
| 14Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 200 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Vật liệu | 236.400 |
| 14Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 200 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 | Vật liệu | 236.400 |
| 14Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 200 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Vật liệu | 236.400 |
| 14Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 200 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 14 | Vật liệu | 236.400 |
| 14Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 200 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Vật liệu | 236.400 |
| 14Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 200 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 | Vật liệu | 236.400 |
| 15Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 250 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 480.000 |
| 15Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 250 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 480.000 |
| 15Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 250 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 480.000 |
| 15Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 250 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 480.000 |
| 15Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 250 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 480.000 |
| 15Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 250 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 480.000 |
| 15Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 250 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 480.000 |
| 15Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 250 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 480.000 |
| 15Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 250 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 480.000 |
| 15Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 250 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 480.000 |
| 15Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 250 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Vật liệu | 480.000 |
| 15Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 250 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 | Vật liệu | 480.000 |
| 15Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 250 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Vật liệu | 480.000 |
| 15Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 250 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 14 | Vật liệu | 480.000 |
| 15Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 250 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Vật liệu | 480.000 |
| 15Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 250 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 | Vật liệu | 480.000 |
| 1Ống PVC-U BS Ø21 PN15; Dày 1,6mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 10.000 |
| 1Ống PVC-U BS Ø21 PN15; Dày 1,6mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 10.000 |
| 1Ống PVC-U BS Ø21 PN15; Dày 1,6mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 10.000 |
| 1Ống PVC-U BS Ø21 PN15; Dày 1,6mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 10.000 |
| 1Ống PVC-U BS Ø21 PN15; Dày 1,6mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 10.000 |
| 1Ống PVC-U BS Ø21 PN15; Dày 1,6mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 10.000 |
| 1Ống PVC-U BS Ø21 PN15; Dày 1,6mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 10.000 |
| 1Ống PVC-U BS Ø21 PN15; Dày 1,6mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 10.000 |
| 1Ống PVC-U BS Ø21 PN15; Dày 1,6mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 10.000 |
| 1Ống PVC-U BS Ø21 PN15; Dày 1,6mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 10.000 |
| 1Ống PVC-U BS Ø21 PN15; Dày 1,6mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 11 | Vật liệu | 10.000 |
| 1Ống PVC-U BS Ø21 PN15; Dày 1,6mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 12 | Vật liệu | 10.000 |
| 1Ống PVC-U BS Ø21 PN15; Dày 1,6mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 13 | Vật liệu | 10.000 |
| 1Ống PVC-U BS Ø21 PN15; Dày 1,6mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 14 | Vật liệu | 10.000 |
| 1Ống PVC-U BS Ø21 PN15; Dày 1,6mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 15 | Vật liệu | 10.000 |
| 1Ống PVC-U BS Ø21 PN15; Dày 1,6mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 16 | Vật liệu | 10.000 |
| 2Ống PVC-U BS Ø27 PN12; Dày 1,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 14.400 |
| 2Ống PVC-U BS Ø27 PN12; Dày 1,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 14.400 |
| 2Ống PVC-U BS Ø27 PN12; Dày 1,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 14.400 |
| 2Ống PVC-U BS Ø27 PN12; Dày 1,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 14.400 |
| 2Ống PVC-U BS Ø27 PN12; Dày 1,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 14.400 |
| 2Ống PVC-U BS Ø27 PN12; Dày 1,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 14.400 |
| 2Ống PVC-U BS Ø27 PN12; Dày 1,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 14.400 |
| 2Ống PVC-U BS Ø27 PN12; Dày 1,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 14.400 |
| 236.400 |
| 14Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 200 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Vật liệu | 236.400 |
| 14Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 200 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 | Vật liệu | 236.400 |
| 14Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 200 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Vật liệu | 236.400 |
| 14Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 200 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 14 | Vật liệu | 236.400 |
| 14Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 200 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Vật liệu | 236.400 |
| 14Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 200 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 | Vật liệu | 236.400 |
| 15Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 250 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 480.000 |
| 15Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 250 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 480.000 |
| 15Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 250 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 480.000 |
| 15Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 250 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 480.000 |
| 15Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 250 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 480.000 |
| 15Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 250 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 480.000 |
| 15Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 250 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 480.000 |
| 15Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 250 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 480.000 |
| 15Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 250 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 480.000 |
| 15Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 250 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 480.000 |
| 15Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 250 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Vật liệu | 480.000 |
| 15Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 250 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 | Vật liệu | 480.000 |
| 15Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 250 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Vật liệu | 480.000 |
| 15Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 250 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 14 | Vật liệu | 480.000 |
| 15Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 250 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Vật liệu | 480.000 |
| 15Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 250 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 | Vật liệu | 480.000 |
| 1Ống PVC-U BS Ø21 PN15; Dày 1,6mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 10.000 |
| 1Ống PVC-U BS Ø21 PN15; Dày 1,6mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 10.000 |
| 1Ống PVC-U BS Ø21 PN15; Dày 1,6mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 10.000 |
| 1Ống PVC-U BS Ø21 PN15; Dày 1,6mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 10.000 |
| 1Ống PVC-U BS Ø21 PN15; Dày 1,6mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 10.000 |
| 1Ống PVC-U BS Ø21 PN15; Dày 1,6mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 10.000 |
| 1Ống PVC-U BS Ø21 PN15; Dày 1,6mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 10.000 |
| 1Ống PVC-U BS Ø21 PN15; Dày 1,6mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 10.000 |
| 1Ống PVC-U BS Ø21 PN15; Dày 1,6mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 10.000 |
| 1Ống PVC-U BS Ø21 PN15; Dày 1,6mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 10.000 |
| 1Ống PVC-U BS Ø21 PN15; Dày 1,6mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 11 | Vật liệu | 10.000 |
| 1Ống PVC-U BS Ø21 PN15; Dày 1,6mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 12 | Vật liệu | 10.000 |
| 1Ống PVC-U BS Ø21 PN15; Dày 1,6mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 13 | Vật liệu | 10.000 |
| 1Ống PVC-U BS Ø21 PN15; Dày 1,6mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 14 | Vật liệu | 10.000 |
| 1Ống PVC-U BS Ø21 PN15; Dày 1,6mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 15 | Vật liệu | 10.000 |
| 1Ống PVC-U BS Ø21 PN15; Dày 1,6mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 16 | Vật liệu | 10.000 |
| 2Ống PVC-U BS Ø27 PN12; Dày 1,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 14.400 |
| 2Ống PVC-U BS Ø27 PN12; Dày 1,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 14.400 |
| 2Ống PVC-U BS Ø27 PN12; Dày 1,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 14.400 |
| 2Ống PVC-U BS Ø27 PN12; Dày 1,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 14.400 |
| 2Ống PVC-U BS Ø27 PN12; Dày 1,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 14.400 |
| 2Ống PVC-U BS Ø27 PN12; Dày 1,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 14.400 |
| 2Ống PVC-U BS Ø27 PN12; Dày 1,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 14.400 |
| 2Ống PVC-U BS Ø27 PN12; Dày 1,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 14.400 |