Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 8Ống PVC-U BS Ø90 PN6; Dày 2,6mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 13 | Vật liệu | 76.000 |
| 8Ống PVC-U BS Ø90 PN6; Dày 2,6mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 14 | Vật liệu | 76.000 |
| 8Ống PVC-U BS Ø90 PN6; Dày 2,6mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 15 | Vật liệu | 76.000 |
| 8Ống PVC-U BS Ø90 PN6; Dày 2,6mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 16 | Vật liệu | 76.000 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 8Ống PVC-U BS Ø90 PN6; Dày 2,6mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 13 | Vật liệu | 76.000 |
| 8Ống PVC-U BS Ø90 PN6; Dày 2,6mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 14 | Vật liệu | 76.000 |
| 8Ống PVC-U BS Ø90 PN6; Dày 2,6mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 15 | Vật liệu | 76.000 |
| 8Ống PVC-U BS Ø90 PN6; Dày 2,6mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 16 | Vật liệu | 76.000 |
| 9Ống PVC-U BS Ø90 PN9; Dày 3,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 102.600 |
| 9Ống PVC-U BS Ø90 PN9; Dày 3,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 102.600 |
| 9Ống PVC-U BS Ø90 PN9; Dày 3,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 102.600 |
| 9Ống PVC-U BS Ø90 PN9; Dày 3,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 102.600 |
| 9Ống PVC-U BS Ø90 PN9; Dày 3,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 102.600 |
| 9Ống PVC-U BS Ø90 PN9; Dày 3,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 102.600 |
| 9Ống PVC-U BS Ø90 PN9; Dày 3,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 102.600 |
| 9Ống PVC-U BS Ø90 PN9; Dày 3,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 102.600 |
| 9Ống PVC-U BS Ø90 PN9; Dày 3,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 102.600 |
| 9Ống PVC-U BS Ø90 PN9; Dày 3,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 102.600 |
| 9Ống PVC-U BS Ø90 PN9; Dày 3,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 11 | Vật liệu | 102.600 |
| 9Ống PVC-U BS Ø90 PN9; Dày 3,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 12 | Vật liệu | 102.600 |
| 9Ống PVC-U BS Ø90 PN9; Dày 3,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 13 | Vật liệu | 102.600 |
| 9Ống PVC-U BS Ø90 PN9; Dày 3,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 14 | Vật liệu | 102.600 |
| 9Ống PVC-U BS Ø90 PN9; Dày 3,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 15 | Vật liệu | 102.600 |
| 9Ống PVC-U BS Ø90 PN9; Dày 3,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 16 | Vật liệu | 102.600 |
| 10Ống PVC-U BS Ø114 PN9; Dày 5.0mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 173.400 |
| 10Ống PVC-U BS Ø114 PN9; Dày 5.0mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 173.400 |
| 10Ống PVC-U BS Ø114 PN9; Dày 5.0mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 173.400 |
| 10Ống PVC-U BS Ø114 PN9; Dày 5.0mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 173.400 |
| 10Ống PVC-U BS Ø114 PN9; Dày 5.0mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 173.400 |
| 10Ống PVC-U BS Ø114 PN9; Dày 5.0mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 173.400 |
| 10Ống PVC-U BS Ø114 PN9; Dày 5.0mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 173.400 |
| 10Ống PVC-U BS Ø114 PN9; Dày 5.0mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 173.400 |
| 10Ống PVC-U BS Ø114 PN9; Dày 5.0mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 173.400 |
| 10Ống PVC-U BS Ø114 PN9; Dày 5.0mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 173.400 |
| 10Ống PVC-U BS Ø114 PN9; Dày 5.0mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 11 | Vật liệu | 173.400 |
| 10Ống PVC-U BS Ø114 PN9; Dày 5.0mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 12 | Vật liệu | 173.400 |
| 10Ống PVC-U BS Ø114 PN9; Dày 5.0mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 13 | Vật liệu | 173.400 |
| 10Ống PVC-U BS Ø114 PN9; Dày 5.0mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 14 | Vật liệu | 173.400 |
| 10Ống PVC-U BS Ø114 PN9; Dày 5.0mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 15 | Vật liệu | 173.400 |
| 10Ống PVC-U BS Ø114 PN9; Dày 5.0mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 16 | Vật liệu | 173.400 |
| 11Ống PVC-U BS Ø168 PN6; Dày 5mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 258.600 |
| 11Ống PVC-U BS Ø168 PN6; Dày 5mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 258.600 |
| 11Ống PVC-U BS Ø168 PN6; Dày 5mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 258.600 |
| 11Ống PVC-U BS Ø168 PN6; Dày 5mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 258.600 |
| 11Ống PVC-U BS Ø168 PN6; Dày 5mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 258.600 |
| 11Ống PVC-U BS Ø168 PN6; Dày 5mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 258.600 |
| 11Ống PVC-U BS Ø168 PN6; Dày 5mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 258.600 |
| 11Ống PVC-U BS Ø168 PN6; Dày 5mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 258.600 |
| 11Ống PVC-U BS Ø168 PN6; Dày 5mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 258.600 |
| 11Ống PVC-U BS Ø168 PN6; Dày 5mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 258.600 |
| 11Ống PVC-U BS Ø168 PN6; Dày 5mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 11 | Vật liệu | 258.600 |
| 11Ống PVC-U BS Ø168 PN6; Dày 5mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 12 | Vật liệu | 258.600 |
| 11Ống PVC-U BS Ø168 PN6; Dày 5mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 13 | Vật liệu | 258.600 |
| 11Ống PVC-U BS Ø168 PN6; Dày 5mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 14 | Vật liệu | 258.600 |
| 9Ống PVC-U BS Ø90 PN9; Dày 3,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 102.600 |
| 9Ống PVC-U BS Ø90 PN9; Dày 3,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 102.600 |
| 9Ống PVC-U BS Ø90 PN9; Dày 3,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 102.600 |
| 9Ống PVC-U BS Ø90 PN9; Dày 3,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 102.600 |
| 9Ống PVC-U BS Ø90 PN9; Dày 3,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 102.600 |
| 9Ống PVC-U BS Ø90 PN9; Dày 3,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 102.600 |
| 9Ống PVC-U BS Ø90 PN9; Dày 3,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 102.600 |
| 9Ống PVC-U BS Ø90 PN9; Dày 3,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 102.600 |
| 9Ống PVC-U BS Ø90 PN9; Dày 3,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 102.600 |
| 9Ống PVC-U BS Ø90 PN9; Dày 3,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 102.600 |
| 9Ống PVC-U BS Ø90 PN9; Dày 3,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 11 | Vật liệu | 102.600 |
| 9Ống PVC-U BS Ø90 PN9; Dày 3,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 12 | Vật liệu | 102.600 |
| 9Ống PVC-U BS Ø90 PN9; Dày 3,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 13 | Vật liệu | 102.600 |
| 9Ống PVC-U BS Ø90 PN9; Dày 3,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 14 | Vật liệu | 102.600 |
| 9Ống PVC-U BS Ø90 PN9; Dày 3,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 15 | Vật liệu | 102.600 |
| 9Ống PVC-U BS Ø90 PN9; Dày 3,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 16 | Vật liệu | 102.600 |
| 10Ống PVC-U BS Ø114 PN9; Dày 5.0mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 173.400 |
| 10Ống PVC-U BS Ø114 PN9; Dày 5.0mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 173.400 |
| 10Ống PVC-U BS Ø114 PN9; Dày 5.0mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 173.400 |
| 10Ống PVC-U BS Ø114 PN9; Dày 5.0mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 173.400 |
| 10Ống PVC-U BS Ø114 PN9; Dày 5.0mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 173.400 |
| 10Ống PVC-U BS Ø114 PN9; Dày 5.0mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 173.400 |
| 10Ống PVC-U BS Ø114 PN9; Dày 5.0mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 173.400 |
| 10Ống PVC-U BS Ø114 PN9; Dày 5.0mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 173.400 |
| 10Ống PVC-U BS Ø114 PN9; Dày 5.0mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 173.400 |
| 10Ống PVC-U BS Ø114 PN9; Dày 5.0mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 173.400 |
| 10Ống PVC-U BS Ø114 PN9; Dày 5.0mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 11 | Vật liệu | 173.400 |
| 10Ống PVC-U BS Ø114 PN9; Dày 5.0mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 12 | Vật liệu | 173.400 |
| 10Ống PVC-U BS Ø114 PN9; Dày 5.0mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 13 | Vật liệu | 173.400 |
| 10Ống PVC-U BS Ø114 PN9; Dày 5.0mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 14 | Vật liệu | 173.400 |
| 10Ống PVC-U BS Ø114 PN9; Dày 5.0mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 15 | Vật liệu | 173.400 |
| 10Ống PVC-U BS Ø114 PN9; Dày 5.0mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 16 | Vật liệu | 173.400 |
| 11Ống PVC-U BS Ø168 PN6; Dày 5mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 258.600 |
| 11Ống PVC-U BS Ø168 PN6; Dày 5mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 258.600 |
| 11Ống PVC-U BS Ø168 PN6; Dày 5mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 258.600 |
| 11Ống PVC-U BS Ø168 PN6; Dày 5mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 258.600 |
| 11Ống PVC-U BS Ø168 PN6; Dày 5mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 258.600 |
| 11Ống PVC-U BS Ø168 PN6; Dày 5mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 258.600 |
| 11Ống PVC-U BS Ø168 PN6; Dày 5mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 258.600 |
| 11Ống PVC-U BS Ø168 PN6; Dày 5mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 258.600 |
| 11Ống PVC-U BS Ø168 PN6; Dày 5mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 258.600 |
| 11Ống PVC-U BS Ø168 PN6; Dày 5mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 258.600 |
| 11Ống PVC-U BS Ø168 PN6; Dày 5mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 11 | Vật liệu | 258.600 |
| 11Ống PVC-U BS Ø168 PN6; Dày 5mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 12 | Vật liệu | 258.600 |
| 11Ống PVC-U BS Ø168 PN6; Dày 5mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 13 | Vật liệu | 258.600 |
| 11Ống PVC-U BS Ø168 PN6; Dày 5mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 14 | Vật liệu | 258.600 |