Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 618Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 26.170.000 |
| 618Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 26.170.000 |
| 618Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 26.170.000 |
| 618Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 26.170.000 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 618Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 26.170.000 |
| 618Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 26.170.000 |
| 618Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 26.170.000 |
| 618Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 26.170.000 |
| 618Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 26.170.000 |
| 618Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 26.170.000 |
| 619Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.389.091 |
| 619Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.389.091 |
| 619Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.389.091 |
| 619Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.389.091 |
| 619Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.389.091 |
| 619Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.389.091 |
| 619Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.389.091 |
| 619Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.389.091 |
| 619Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.389.091 |
| 619Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.389.091 |
| 620Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.389.091 |
| 620Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.389.091 |
| 620Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.389.091 |
| 620Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.389.091 |
| 620Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.389.091 |
| 620Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.389.091 |
| 620Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.389.091 |
| 620Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.389.091 |
| 620Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.389.091 |
| 620Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.389.091 |
| 621Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 3.981.818 |
| 621Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 3.981.818 |
| 621Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 3.981.818 |
| 621Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 3.981.818 |
| 621Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 3.981.818 |
| 621Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 3.981.818 |
| 621Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 3.981.818 |
| 621Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 3.981.818 |
| 621Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 3.981.818 |
| 621Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 3.981.818 |
| 622Bộ đèn Chống nổ | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.910.000 |
| 622Bộ đèn Chống nổ | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.910.000 |
| 622Bộ đèn Chống nổ | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.910.000 |
| 622Bộ đèn Chống nổ | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.910.000 |
| 622Bộ đèn Chống nổ | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.910.000 |
| 622Bộ đèn Chống nổ | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.910.000 |
| 622Bộ đèn Chống nổ | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.910.000 |
| 622Bộ đèn Chống nổ | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.910.000 |
| 622Bộ đèn Chống nổ | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.910.000 |
| 622Bộ đèn Chống nổ | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.910.000 |
| 623Bộ đèn Chống nổ | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 2.170.000 |
| 623Bộ đèn Chống nổ | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 2.170.000 |
| 623Bộ đèn Chống nổ | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 2.170.000 |
| 623Bộ đèn Chống nổ | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 2.170.000 |
| 618Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 26.170.000 |
| 618Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 26.170.000 |
| 619Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.389.091 |
| 619Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.389.091 |
| 619Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.389.091 |
| 619Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.389.091 |
| 619Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.389.091 |
| 619Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.389.091 |
| 619Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.389.091 |
| 619Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.389.091 |
| 619Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.389.091 |
| 619Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.389.091 |
| 620Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.389.091 |
| 620Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.389.091 |
| 620Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.389.091 |
| 620Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.389.091 |
| 620Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.389.091 |
| 620Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.389.091 |
| 620Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.389.091 |
| 620Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.389.091 |
| 620Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.389.091 |
| 620Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.389.091 |
| 621Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 3.981.818 |
| 621Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 3.981.818 |
| 621Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 3.981.818 |
| 621Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 3.981.818 |
| 621Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 3.981.818 |
| 621Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 3.981.818 |
| 621Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 3.981.818 |
| 621Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 3.981.818 |
| 621Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 3.981.818 |
| 621Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 3.981.818 |
| 622Bộ đèn Chống nổ | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.910.000 |
| 622Bộ đèn Chống nổ | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.910.000 |
| 622Bộ đèn Chống nổ | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.910.000 |
| 622Bộ đèn Chống nổ | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.910.000 |
| 622Bộ đèn Chống nổ | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.910.000 |
| 622Bộ đèn Chống nổ | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.910.000 |
| 622Bộ đèn Chống nổ | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.910.000 |
| 622Bộ đèn Chống nổ | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.910.000 |
| 622Bộ đèn Chống nổ | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.910.000 |
| 622Bộ đèn Chống nổ | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.910.000 |
| 623Bộ đèn Chống nổ | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 2.170.000 |
| 623Bộ đèn Chống nổ | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 2.170.000 |
| 623Bộ đèn Chống nổ | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 2.170.000 |
| 623Bộ đèn Chống nổ | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 2.170.000 |