Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 748Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 5.948.250 |
| 748Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 5.948.250 |
| 748Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 5.948.250 |
| 748Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 5.948.250 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 748Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 5.948.250 |
| 748Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 5.948.250 |
| 748Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 5.948.250 |
| 748Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 5.948.250 |
| 748Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 5.948.250 |
| 748Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 5.948.250 |
| 749Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 6.294.750 |
| 749Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 6.294.750 |
| 749Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 6.294.750 |
| 749Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 6.294.750 |
| 749Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 6.294.750 |
| 749Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 6.294.750 |
| 749Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 6.294.750 |
| 749Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 6.294.750 |
| 749Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 6.294.750 |
| 749Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 6.294.750 |
| 750Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 6.872.250 |
| 750Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 6.872.250 |
| 750Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 6.872.250 |
| 750Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 6.872.250 |
| 750Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 6.872.250 |
| 750Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 6.872.250 |
| 750Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 6.872.250 |
| 750Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 6.872.250 |
| 750Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 6.872.250 |
| 750Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 6.872.250 |
| 751Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 7.484.400 |
| 751Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 7.484.400 |
| 751Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 7.484.400 |
| 751Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 7.484.400 |
| 751Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 7.484.400 |
| 751Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 7.484.400 |
| 751Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 7.484.400 |
| 751Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 7.484.400 |
| 751Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 7.484.400 |
| 751Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 7.484.400 |
| 752Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 3.853.080 |
| 752Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 3.853.080 |
| 752Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 3.853.080 |
| 752Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 3.853.080 |
| 752Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 3.853.080 |
| 752Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 3.853.080 |
| 752Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 3.853.080 |
| 752Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 3.853.080 |
| 752Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 3.853.080 |
| 752Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 3.853.080 |
| 753Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 4.862.550 |
| 753Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 4.862.550 |
| 753Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 4.862.550 |
| 753Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 4.862.550 |
| 748Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 5.948.250 |
| 748Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 5.948.250 |
| 749Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 6.294.750 |
| 749Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 6.294.750 |
| 749Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 6.294.750 |
| 749Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 6.294.750 |
| 749Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 6.294.750 |
| 749Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 6.294.750 |
| 749Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 6.294.750 |
| 749Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 6.294.750 |
| 749Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 6.294.750 |
| 749Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 6.294.750 |
| 750Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 6.872.250 |
| 750Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 6.872.250 |
| 750Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 6.872.250 |
| 750Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 6.872.250 |
| 750Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 6.872.250 |
| 750Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 6.872.250 |
| 750Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 6.872.250 |
| 750Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 6.872.250 |
| 750Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 6.872.250 |
| 750Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 6.872.250 |
| 751Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 7.484.400 |
| 751Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 7.484.400 |
| 751Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 7.484.400 |
| 751Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 7.484.400 |
| 751Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 7.484.400 |
| 751Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 7.484.400 |
| 751Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 7.484.400 |
| 751Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 7.484.400 |
| 751Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 7.484.400 |
| 751Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 7.484.400 |
| 752Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 3.853.080 |
| 752Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 3.853.080 |
| 752Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 3.853.080 |
| 752Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 3.853.080 |
| 752Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 3.853.080 |
| 752Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 3.853.080 |
| 752Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 3.853.080 |
| 752Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 3.853.080 |
| 752Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 3.853.080 |
| 752Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 3.853.080 |
| 753Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 4.862.550 |
| 753Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 4.862.550 |
| 753Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 4.862.550 |
| 753Cột đèn chiếu sáng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 4.862.550 |