Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1008Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 33.200 |
| 1008Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 33.200 |
| 1008Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 33.200 |
| 1008Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 33.200 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1008Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 33.200 |
| 1008Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 33.200 |
| 1008Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 33.200 |
| 1008Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 33.200 |
| 1008Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 33.200 |
| 1008Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 33.200 |
| 1009Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 33.700 |
| 1009Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 33.700 |
| 1009Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 33.700 |
| 1009Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 33.700 |
| 1009Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 33.700 |
| 1009Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 33.700 |
| 1009Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 33.700 |
| 1009Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 33.700 |
| 1009Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 33.700 |
| 1009Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 33.700 |
| 1010Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 34.000 |
| 1010Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 34.000 |
| 1010Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 34.000 |
| 1010Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 34.000 |
| 1010Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 34.000 |
| 1010Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 34.000 |
| 1010Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 34.000 |
| 1010Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 34.000 |
| 1010Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 34.000 |
| 1010Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 34.000 |
| 1011Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 34.300 |
| 1011Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 34.300 |
| 1011Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 34.300 |
| 1011Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 34.300 |
| 1011Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 34.300 |
| 1011Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 34.300 |
| 1011Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 34.300 |
| 1011Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 34.300 |
| 1011Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 34.300 |
| 1011Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 34.300 |
| 1012Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 34.600 |
| 1012Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 34.600 |
| 1012Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 34.600 |
| 1012Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 34.600 |
| 1012Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 34.600 |
| 1012Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 34.600 |
| 1012Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 34.600 |
| 1012Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 34.600 |
| 1012Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 34.600 |
| 1012Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 34.600 |
| 1013Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 9.500 |
| 1013Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 9.500 |
| 1013Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 9.500 |
| 1013Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 9.500 |
| 1008Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 33.200 |
| 1008Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 33.200 |
| 1009Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 33.700 |
| 1009Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 33.700 |
| 1009Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 33.700 |
| 1009Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 33.700 |
| 1009Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 33.700 |
| 1009Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 33.700 |
| 1009Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 33.700 |
| 1009Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 33.700 |
| 1009Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 33.700 |
| 1009Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 33.700 |
| 1010Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 34.000 |
| 1010Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 34.000 |
| 1010Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 34.000 |
| 1010Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 34.000 |
| 1010Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 34.000 |
| 1010Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 34.000 |
| 1010Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 34.000 |
| 1010Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 34.000 |
| 1010Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 34.000 |
| 1010Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 34.000 |
| 1011Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 34.300 |
| 1011Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 34.300 |
| 1011Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 34.300 |
| 1011Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 34.300 |
| 1011Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 34.300 |
| 1011Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 34.300 |
| 1011Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 34.300 |
| 1011Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 34.300 |
| 1011Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 34.300 |
| 1011Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 34.300 |
| 1012Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 34.600 |
| 1012Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 34.600 |
| 1012Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 34.600 |
| 1012Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 34.600 |
| 1012Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 34.600 |
| 1012Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 34.600 |
| 1012Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 34.600 |
| 1012Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 34.600 |
| 1012Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 34.600 |
| 1012Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 34.600 |
| 1013Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 9.500 |
| 1013Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 9.500 |
| 1013Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 9.500 |
| 1013Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 9.500 |