Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1023Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 7.200 |
| 1023Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 7.200 |
| 1023Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 7.200 |
| 1023Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 7.200 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1023Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 7.200 |
| 1023Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 7.200 |
| 1023Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 7.200 |
| 1023Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 7.200 |
| 1023Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 7.200 |
| 1023Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 7.200 |
| 1024Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 10.800 |
| 1024Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 10.800 |
| 1024Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 10.800 |
| 1024Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 10.800 |
| 1024Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 10.800 |
| 1024Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 10.800 |
| 1024Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 10.800 |
| 1024Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 10.800 |
| 1024Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 10.800 |
| 1024Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 10.800 |
| 1025Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 21.400 |
| 1025Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 21.400 |
| 1025Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 21.400 |
| 1025Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 21.400 |
| 1025Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 21.400 |
| 1025Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 21.400 |
| 1025Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 21.400 |
| 1025Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 21.400 |
| 1025Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 21.400 |
| 1025Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 21.400 |
| 1026Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 41.000 |
| 1026Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 41.000 |
| 1026Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 41.000 |
| 1026Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 41.000 |
| 1026Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 41.000 |
| 1026Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 41.000 |
| 1026Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 41.000 |
| 1026Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 41.000 |
| 1026Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 41.000 |
| 1026Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 41.000 |
| 1027Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 95.000 |
| 1027Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 95.000 |
| 1027Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 95.000 |
| 1027Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 95.000 |
| 1027Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 95.000 |
| 1027Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 95.000 |
| 1027Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 95.000 |
| 1027Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 95.000 |
| 1027Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 95.000 |
| 1027Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 95.000 |
| 1028Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 19.200 |
| 1028Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 19.200 |
| 1028Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 19.200 |
| 1028Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 19.200 |
| 1023Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 7.200 |
| 1023Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 7.200 |
| 1024Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 10.800 |
| 1024Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 10.800 |
| 1024Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 10.800 |
| 1024Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 10.800 |
| 1024Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 10.800 |
| 1024Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 10.800 |
| 1024Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 10.800 |
| 1024Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 10.800 |
| 1024Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 10.800 |
| 1024Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 10.800 |
| 1025Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 21.400 |
| 1025Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 21.400 |
| 1025Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 21.400 |
| 1025Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 21.400 |
| 1025Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 21.400 |
| 1025Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 21.400 |
| 1025Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 21.400 |
| 1025Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 21.400 |
| 1025Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 21.400 |
| 1025Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 21.400 |
| 1026Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 41.000 |
| 1026Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 41.000 |
| 1026Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 41.000 |
| 1026Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 41.000 |
| 1026Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 41.000 |
| 1026Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 41.000 |
| 1026Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 41.000 |
| 1026Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 41.000 |
| 1026Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 41.000 |
| 1026Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 41.000 |
| 1027Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 95.000 |
| 1027Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 95.000 |
| 1027Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 95.000 |
| 1027Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 95.000 |
| 1027Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 95.000 |
| 1027Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 95.000 |
| 1027Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 95.000 |
| 1027Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 95.000 |
| 1027Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 95.000 |
| 1027Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 95.000 |
| 1028Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 19.200 |
| 1028Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 19.200 |
| 1028Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 19.200 |
| 1028Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 19.200 |