Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1163Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 11.300 |
| 1163Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 11.300 |
| 1163Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 11.300 |
| 1163Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1163Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 11.300 |
| 1163Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 11.300 |
| 1163Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 11.300 |
| 1163Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu |
| 11.300 |
| 1163Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 11.300 |
| 1163Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 11.300 |
| 1164Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.450 |
| 1164Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.450 |
| 1164Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.450 |
| 1164Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.450 |
| 1164Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.450 |
| 1164Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.450 |
| 1164Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.450 |
| 1164Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.450 |
| 1164Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.450 |
| 1164Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.450 |
| 1165Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.650 |
| 1165Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.650 |
| 1165Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.650 |
| 1165Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.650 |
| 1165Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.650 |
| 1165Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.650 |
| 1165Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.650 |
| 1165Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.650 |
| 1165Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.650 |
| 1165Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.650 |
| 1166Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 2.400 |
| 1166Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 2.400 |
| 1166Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 2.400 |
| 1166Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 2.400 |
| 1166Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 2.400 |
| 1166Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 2.400 |
| 1166Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 2.400 |
| 1166Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 2.400 |
| 1166Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 2.400 |
| 1166Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 2.400 |
| 1167Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 3.550 |
| 1167Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 3.550 |
| 1167Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 3.550 |
| 1167Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 3.550 |
| 1167Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 3.550 |
| 1167Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 3.550 |
| 1167Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 3.550 |
| 1167Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 3.550 |
| 1167Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 3.550 |
| 1167Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 3.550 |
| 1168Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 4.200 |
| 1168Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 4.200 |
| 1168Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 4.200 |
| 1168Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 4.200 |
| 11.300 |
| 1163Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 11.300 |
| 1163Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 11.300 |
| 1164Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.450 |
| 1164Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.450 |
| 1164Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.450 |
| 1164Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.450 |
| 1164Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.450 |
| 1164Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.450 |
| 1164Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.450 |
| 1164Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.450 |
| 1164Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.450 |
| 1164Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.450 |
| 1165Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.650 |
| 1165Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.650 |
| 1165Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.650 |
| 1165Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.650 |
| 1165Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.650 |
| 1165Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.650 |
| 1165Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.650 |
| 1165Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.650 |
| 1165Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.650 |
| 1165Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.650 |
| 1166Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 2.400 |
| 1166Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 2.400 |
| 1166Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 2.400 |
| 1166Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 2.400 |
| 1166Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 2.400 |
| 1166Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 2.400 |
| 1166Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 2.400 |
| 1166Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 2.400 |
| 1166Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 2.400 |
| 1166Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 2.400 |
| 1167Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 3.550 |
| 1167Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 3.550 |
| 1167Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 3.550 |
| 1167Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 3.550 |
| 1167Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 3.550 |
| 1167Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 3.550 |
| 1167Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 3.550 |
| 1167Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 3.550 |
| 1167Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 3.550 |
| 1167Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 3.550 |
| 1168Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 4.200 |
| 1168Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 4.200 |
| 1168Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 4.200 |
| 1168Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 4.200 |