Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1338Sơn mịn nội | Thùng | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.158.000 |
| 1338Sơn mịn nội | Thùng | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.158.000 |
| 1338Sơn mịn nội | Thùng | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.158.000 |
| 1338Sơn mịn nội | Thùng | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.158.000 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1338Sơn mịn nội | Thùng | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.158.000 |
| 1338Sơn mịn nội | Thùng | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.158.000 |
| 1338Sơn mịn nội | Thùng | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.158.000 |
| 1338Sơn mịn nội | Thùng | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.158.000 |
| 1338Sơn mịn nội |
| Thùng |
| Sơn |
| Khu vực 9 |
| Vật liệu |
| 1.158.000 |
| 1338Sơn mịn nội | Thùng | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.158.000 |
| 1339Sơn mịn nội | Lon | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 437.000 |
| 1339Sơn mịn nội | Lon | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 437.000 |
| 1339Sơn mịn nội | Lon | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 437.000 |
| 1339Sơn mịn nội | Lon | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 437.000 |
| 1339Sơn mịn nội | Lon | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 437.000 |
| 1339Sơn mịn nội | Lon | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 437.000 |
| 1339Sơn mịn nội | Lon | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 437.000 |
| 1339Sơn mịn nội | Lon | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 437.000 |
| 1339Sơn mịn nội | Lon | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 437.000 |
| 1339Sơn mịn nội | Lon | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 437.000 |
| 1340Sơn mịn nội siêu trắng | Thùng | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.185.000 |
| 1340Sơn mịn nội siêu trắng | Thùng | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.185.000 |
| 1340Sơn mịn nội siêu trắng | Thùng | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.185.000 |
| 1340Sơn mịn nội siêu trắng | Thùng | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.185.000 |
| 1340Sơn mịn nội siêu trắng | Thùng | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.185.000 |
| 1340Sơn mịn nội siêu trắng | Thùng | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.185.000 |
| 1340Sơn mịn nội siêu trắng | Thùng | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.185.000 |
| 1340Sơn mịn nội siêu trắng | Thùng | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.185.000 |
| 1340Sơn mịn nội siêu trắng | Thùng | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.185.000 |
| 1340Sơn mịn nội siêu trắng | Thùng | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.185.000 |
| 1341Sơn mịn nội siêu trắng | Lon | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 450.000 |
| 1341Sơn mịn nội siêu trắng | Lon | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 450.000 |
| 1341Sơn mịn nội siêu trắng | Lon | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 450.000 |
| 1341Sơn mịn nội siêu trắng | Lon | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 450.000 |
| 1341Sơn mịn nội siêu trắng | Lon | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 450.000 |
| 1341Sơn mịn nội siêu trắng | Lon | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 450.000 |
| 1341Sơn mịn nội siêu trắng | Lon | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 450.000 |
| 1341Sơn mịn nội siêu trắng | Lon | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 450.000 |
| 1341Sơn mịn nội siêu trắng | Lon | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 450.000 |
| 1341Sơn mịn nội siêu trắng | Lon | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 450.000 |
| 1342Sơn siêu trắng phủ trần | Thùng | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.695.000 |
| 1342Sơn siêu trắng phủ trần | Thùng | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.695.000 |
| 1342Sơn siêu trắng phủ trần | Thùng | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.695.000 |
| 1342Sơn siêu trắng phủ trần | Thùng | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.695.000 |
| 1342Sơn siêu trắng phủ trần | Thùng | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.695.000 |
| 1342Sơn siêu trắng phủ trần | Thùng | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.695.000 |
| 1342Sơn siêu trắng phủ trần | Thùng | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.695.000 |
| 1342Sơn siêu trắng phủ trần | Thùng | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.695.000 |
| 1342Sơn siêu trắng phủ trần | Thùng | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.695.000 |
| 1342Sơn siêu trắng phủ trần | Thùng | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.695.000 |
| 1343Sơn siêu trắng phủ trần | Lon | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 539.000 |
| 1343Sơn siêu trắng phủ trần | Lon | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 539.000 |
| 1343Sơn siêu trắng phủ trần | Lon | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 539.000 |
| 1343Sơn siêu trắng phủ trần | Lon | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 539.000 |
| 1338Sơn mịn nội |
| Thùng |
| Sơn |
| Khu vực 9 |
| Vật liệu |
| 1.158.000 |
| 1338Sơn mịn nội | Thùng | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.158.000 |
| 1339Sơn mịn nội | Lon | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 437.000 |
| 1339Sơn mịn nội | Lon | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 437.000 |
| 1339Sơn mịn nội | Lon | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 437.000 |
| 1339Sơn mịn nội | Lon | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 437.000 |
| 1339Sơn mịn nội | Lon | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 437.000 |
| 1339Sơn mịn nội | Lon | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 437.000 |
| 1339Sơn mịn nội | Lon | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 437.000 |
| 1339Sơn mịn nội | Lon | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 437.000 |
| 1339Sơn mịn nội | Lon | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 437.000 |
| 1339Sơn mịn nội | Lon | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 437.000 |
| 1340Sơn mịn nội siêu trắng | Thùng | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.185.000 |
| 1340Sơn mịn nội siêu trắng | Thùng | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.185.000 |
| 1340Sơn mịn nội siêu trắng | Thùng | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.185.000 |
| 1340Sơn mịn nội siêu trắng | Thùng | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.185.000 |
| 1340Sơn mịn nội siêu trắng | Thùng | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.185.000 |
| 1340Sơn mịn nội siêu trắng | Thùng | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.185.000 |
| 1340Sơn mịn nội siêu trắng | Thùng | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.185.000 |
| 1340Sơn mịn nội siêu trắng | Thùng | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.185.000 |
| 1340Sơn mịn nội siêu trắng | Thùng | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.185.000 |
| 1340Sơn mịn nội siêu trắng | Thùng | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.185.000 |
| 1341Sơn mịn nội siêu trắng | Lon | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 450.000 |
| 1341Sơn mịn nội siêu trắng | Lon | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 450.000 |
| 1341Sơn mịn nội siêu trắng | Lon | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 450.000 |
| 1341Sơn mịn nội siêu trắng | Lon | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 450.000 |
| 1341Sơn mịn nội siêu trắng | Lon | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 450.000 |
| 1341Sơn mịn nội siêu trắng | Lon | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 450.000 |
| 1341Sơn mịn nội siêu trắng | Lon | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 450.000 |
| 1341Sơn mịn nội siêu trắng | Lon | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 450.000 |
| 1341Sơn mịn nội siêu trắng | Lon | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 450.000 |
| 1341Sơn mịn nội siêu trắng | Lon | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 450.000 |
| 1342Sơn siêu trắng phủ trần | Thùng | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.695.000 |
| 1342Sơn siêu trắng phủ trần | Thùng | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.695.000 |
| 1342Sơn siêu trắng phủ trần | Thùng | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.695.000 |
| 1342Sơn siêu trắng phủ trần | Thùng | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.695.000 |
| 1342Sơn siêu trắng phủ trần | Thùng | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.695.000 |
| 1342Sơn siêu trắng phủ trần | Thùng | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.695.000 |
| 1342Sơn siêu trắng phủ trần | Thùng | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.695.000 |
| 1342Sơn siêu trắng phủ trần | Thùng | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.695.000 |
| 1342Sơn siêu trắng phủ trần | Thùng | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.695.000 |
| 1342Sơn siêu trắng phủ trần | Thùng | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.695.000 |
| 1343Sơn siêu trắng phủ trần | Lon | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 539.000 |
| 1343Sơn siêu trắng phủ trần | Lon | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 539.000 |
| 1343Sơn siêu trắng phủ trần | Lon | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 539.000 |
| 1343Sơn siêu trắng phủ trần | Lon | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 539.000 |