Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1358Sơn mịn ngoại siêu trắng | Thùng | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 2.556.000 |
| 1358Sơn mịn ngoại siêu trắng | Thùng | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 2.556.000 |
| 1358Sơn mịn ngoại siêu trắng | Thùng | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 2.556.000 |
| 1358Sơn mịn ngoại siêu trắng | Thùng | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 2.556.000 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1358Sơn mịn ngoại siêu trắng | Thùng | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 2.556.000 |
| 1358Sơn mịn ngoại siêu trắng | Thùng | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 2.556.000 |
| 1358Sơn mịn ngoại siêu trắng | Thùng | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 2.556.000 |
| 1358Sơn mịn ngoại siêu trắng | Thùng | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 2.556.000 |
| 1358Sơn mịn ngoại siêu trắng | Thùng | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 2.556.000 |
| 1358Sơn mịn ngoại siêu trắng | Thùng | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 2.556.000 |
| 1359Sơn mịn ngoại siêu trắng | Lon | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 886.000 |
| 1359Sơn mịn ngoại siêu trắng | Lon | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 886.000 |
| 1359Sơn mịn ngoại siêu trắng | Lon | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 886.000 |
| 1359Sơn mịn ngoại siêu trắng | Lon | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 886.000 |
| 1359Sơn mịn ngoại siêu trắng | Lon | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 886.000 |
| 1359Sơn mịn ngoại siêu trắng | Lon | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 886.000 |
| 1359Sơn mịn ngoại siêu trắng | Lon | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 886.000 |
| 1359Sơn mịn ngoại siêu trắng | Lon | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 886.000 |
| 1359Sơn mịn ngoại siêu trắng | Lon | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 886.000 |
| 1359Sơn mịn ngoại siêu trắng | Lon | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 886.000 |
| 1360Sơn mịn ngoại tiêu chuẩn | Thùng | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 2.804.000 |
| 1360Sơn mịn ngoại tiêu chuẩn | Thùng | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 2.804.000 |
| 1360Sơn mịn ngoại tiêu chuẩn | Thùng | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 2.804.000 |
| 1360Sơn mịn ngoại tiêu chuẩn | Thùng | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 2.804.000 |
| 1360Sơn mịn ngoại tiêu chuẩn | Thùng | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 2.804.000 |
| 1360Sơn mịn ngoại tiêu chuẩn | Thùng | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 2.804.000 |
| 1360Sơn mịn ngoại tiêu chuẩn | Thùng | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 2.804.000 |
| 1360Sơn mịn ngoại tiêu chuẩn | Thùng | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 2.804.000 |
| 1360Sơn mịn ngoại tiêu chuẩn | Thùng | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 2.804.000 |
| 1360Sơn mịn ngoại tiêu chuẩn | Thùng | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 2.804.000 |
| 1361Sơn mịn ngoại tiêu chuẩn | Lon | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 962.000 |
| 1361Sơn mịn ngoại tiêu chuẩn | Lon | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 962.000 |
| 1361Sơn mịn ngoại tiêu chuẩn | Lon | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 962.000 |
| 1361Sơn mịn ngoại tiêu chuẩn | Lon | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 962.000 |
| 1361Sơn mịn ngoại tiêu chuẩn | Lon | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 962.000 |
| 1361Sơn mịn ngoại tiêu chuẩn | Lon | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 962.000 |
| 1361Sơn mịn ngoại tiêu chuẩn | Lon | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 962.000 |
| 1361Sơn mịn ngoại tiêu chuẩn | Lon | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 962.000 |
| 1361Sơn mịn ngoại tiêu chuẩn | Lon | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 962.000 |
| 1361Sơn mịn ngoại tiêu chuẩn | Lon | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 962.000 |
| 1362Sơn mịn ngoại siêu trắng tiêu chuẩn | Thùng | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 2.804.000 |
| 1362Sơn mịn ngoại siêu trắng tiêu chuẩn | Thùng | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 2.804.000 |
| 1362Sơn mịn ngoại siêu trắng tiêu chuẩn | Thùng | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 2.804.000 |
| 1362Sơn mịn ngoại siêu trắng tiêu chuẩn | Thùng | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 2.804.000 |
| 1362Sơn mịn ngoại siêu trắng tiêu chuẩn | Thùng | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 2.804.000 |
| 1362Sơn mịn ngoại siêu trắng tiêu chuẩn | Thùng | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 2.804.000 |
| 1362Sơn mịn ngoại siêu trắng tiêu chuẩn | Thùng | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 2.804.000 |
| 1362Sơn mịn ngoại siêu trắng tiêu chuẩn | Thùng | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 2.804.000 |
| 1362Sơn mịn ngoại siêu trắng tiêu chuẩn | Thùng | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 2.804.000 |
| 1362Sơn mịn ngoại siêu trắng tiêu chuẩn | Thùng | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 2.804.000 |
| 1363Sơn mịn ngoại siêu trắng tiêu chuẩn | Lon | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 962.000 |
| 1363Sơn mịn ngoại siêu trắng tiêu chuẩn | Lon | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 962.000 |
| 1363Sơn mịn ngoại siêu trắng tiêu chuẩn | Lon | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 962.000 |
| 1363Sơn mịn ngoại siêu trắng tiêu chuẩn | Lon | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 962.000 |
| 1358Sơn mịn ngoại siêu trắng | Thùng | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 2.556.000 |
| 1358Sơn mịn ngoại siêu trắng | Thùng | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 2.556.000 |
| 1359Sơn mịn ngoại siêu trắng | Lon | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 886.000 |
| 1359Sơn mịn ngoại siêu trắng | Lon | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 886.000 |
| 1359Sơn mịn ngoại siêu trắng | Lon | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 886.000 |
| 1359Sơn mịn ngoại siêu trắng | Lon | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 886.000 |
| 1359Sơn mịn ngoại siêu trắng | Lon | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 886.000 |
| 1359Sơn mịn ngoại siêu trắng | Lon | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 886.000 |
| 1359Sơn mịn ngoại siêu trắng | Lon | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 886.000 |
| 1359Sơn mịn ngoại siêu trắng | Lon | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 886.000 |
| 1359Sơn mịn ngoại siêu trắng | Lon | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 886.000 |
| 1359Sơn mịn ngoại siêu trắng | Lon | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 886.000 |
| 1360Sơn mịn ngoại tiêu chuẩn | Thùng | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 2.804.000 |
| 1360Sơn mịn ngoại tiêu chuẩn | Thùng | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 2.804.000 |
| 1360Sơn mịn ngoại tiêu chuẩn | Thùng | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 2.804.000 |
| 1360Sơn mịn ngoại tiêu chuẩn | Thùng | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 2.804.000 |
| 1360Sơn mịn ngoại tiêu chuẩn | Thùng | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 2.804.000 |
| 1360Sơn mịn ngoại tiêu chuẩn | Thùng | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 2.804.000 |
| 1360Sơn mịn ngoại tiêu chuẩn | Thùng | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 2.804.000 |
| 1360Sơn mịn ngoại tiêu chuẩn | Thùng | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 2.804.000 |
| 1360Sơn mịn ngoại tiêu chuẩn | Thùng | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 2.804.000 |
| 1360Sơn mịn ngoại tiêu chuẩn | Thùng | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 2.804.000 |
| 1361Sơn mịn ngoại tiêu chuẩn | Lon | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 962.000 |
| 1361Sơn mịn ngoại tiêu chuẩn | Lon | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 962.000 |
| 1361Sơn mịn ngoại tiêu chuẩn | Lon | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 962.000 |
| 1361Sơn mịn ngoại tiêu chuẩn | Lon | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 962.000 |
| 1361Sơn mịn ngoại tiêu chuẩn | Lon | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 962.000 |
| 1361Sơn mịn ngoại tiêu chuẩn | Lon | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 962.000 |
| 1361Sơn mịn ngoại tiêu chuẩn | Lon | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 962.000 |
| 1361Sơn mịn ngoại tiêu chuẩn | Lon | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 962.000 |
| 1361Sơn mịn ngoại tiêu chuẩn | Lon | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 962.000 |
| 1361Sơn mịn ngoại tiêu chuẩn | Lon | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 962.000 |
| 1362Sơn mịn ngoại siêu trắng tiêu chuẩn | Thùng | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 2.804.000 |
| 1362Sơn mịn ngoại siêu trắng tiêu chuẩn | Thùng | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 2.804.000 |
| 1362Sơn mịn ngoại siêu trắng tiêu chuẩn | Thùng | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 2.804.000 |
| 1362Sơn mịn ngoại siêu trắng tiêu chuẩn | Thùng | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 2.804.000 |
| 1362Sơn mịn ngoại siêu trắng tiêu chuẩn | Thùng | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 2.804.000 |
| 1362Sơn mịn ngoại siêu trắng tiêu chuẩn | Thùng | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 2.804.000 |
| 1362Sơn mịn ngoại siêu trắng tiêu chuẩn | Thùng | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 2.804.000 |
| 1362Sơn mịn ngoại siêu trắng tiêu chuẩn | Thùng | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 2.804.000 |
| 1362Sơn mịn ngoại siêu trắng tiêu chuẩn | Thùng | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 2.804.000 |
| 1362Sơn mịn ngoại siêu trắng tiêu chuẩn | Thùng | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 2.804.000 |
| 1363Sơn mịn ngoại siêu trắng tiêu chuẩn | Lon | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 962.000 |
| 1363Sơn mịn ngoại siêu trắng tiêu chuẩn | Lon | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 962.000 |
| 1363Sơn mịn ngoại siêu trắng tiêu chuẩn | Lon | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 962.000 |
| 1363Sơn mịn ngoại siêu trắng tiêu chuẩn | Lon | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 962.000 |