Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1495Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 4 | Vật liệu | 990.741 |
| 1495Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.129.630 |
| 1495Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.129.630 |
| 1495Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.129.630 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1495Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 4 | Vật liệu | 990.741 |
| 1495Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.129.630 |
| 1495Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.129.630 |
| 1495Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.129.630 |
| 1495Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.129.630 |
| 1495Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 9 | Vật liệu | 990.741 |
| 1495Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.018.519 |
| 1496Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.046.296 |
| 1496Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.037.037 |
| 1496Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.074.074 |
| 1496Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.037.037 |
| 1496Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.175.926 |
| 1496Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.175.926 |
| 1496Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.175.926 |
| 1496Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.175.926 |
| 1496Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.037.037 |
| 1496Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.064.815 |
| 1497Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.092.593 |
| 1497Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.083.333 |
| 1497Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.120.370 |
| 1497Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.083.333 |
| 1497Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.222.222 |
| 1497Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.222.222 |
| 1497Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.222.222 |
| 1497Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.222.222 |
| 1497Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.083.333 |
| 1497Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.111.111 |
| 1498Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.138.889 |
| 1498Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.129.630 |
| 1498Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.166.667 |
| 1498Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.129.630 |
| 1498Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.268.519 |
| 1498Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.268.519 |
| 1498Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.268.519 |
| 1498Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.268.519 |
| 1498Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.129.630 |
| 1498Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.157.407 |
| 1499Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.185.185 |
| 1499Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.175.926 |
| 1499Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.212.963 |
| 1499Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.175.926 |
| 1499Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.314.815 |
| 1499Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.314.815 |
| 1499Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.314.815 |
| 1499Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.314.815 |
| 1499Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.175.926 |
| 1499Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.203.704 |
| 1500Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.231.481 |
| 1500Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.222.222 |
| 1500Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.259.259 |
| 1495Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.129.630 |
| 1495Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 9 | Vật liệu | 990.741 |
| 1495Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.018.519 |
| 1496Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.046.296 |
| 1496Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.037.037 |
| 1496Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.074.074 |
| 1496Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.037.037 |
| 1496Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.175.926 |
| 1496Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.175.926 |
| 1496Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.175.926 |
| 1496Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.175.926 |
| 1496Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.037.037 |
| 1496Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.064.815 |
| 1497Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.092.593 |
| 1497Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.083.333 |
| 1497Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.120.370 |
| 1497Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.083.333 |
| 1497Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.222.222 |
| 1497Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.222.222 |
| 1497Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.222.222 |
| 1497Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.222.222 |
| 1497Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.083.333 |
| 1497Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.111.111 |
| 1498Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.138.889 |
| 1498Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.129.630 |
| 1498Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.166.667 |
| 1498Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.129.630 |
| 1498Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.268.519 |
| 1498Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.268.519 |
| 1498Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.268.519 |
| 1498Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.268.519 |
| 1498Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.129.630 |
| 1498Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.157.407 |
| 1499Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.185.185 |
| 1499Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.175.926 |
| 1499Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.212.963 |
| 1499Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.175.926 |
| 1499Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.314.815 |
| 1499Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.314.815 |
| 1499Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.314.815 |
| 1499Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.314.815 |
| 1499Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.175.926 |
| 1499Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.203.704 |
| 1500Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.231.481 |
| 1500Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.222.222 |
| 1500Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.259.259 |