Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1510Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 102.636 |
| 1510Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 102.636 |
| 1510Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 102.636 |
| 1510Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 102.636 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1510Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 102.636 |
| 1510Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 102.636 |
| 1510Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 102.636 |
| 1510Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 102.636 |
| 1510Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 102.636 |
| 1510Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 102.636 |
| 1510Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 102.636 |
| 1511Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 71.182 |
| 1511Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 71.182 |
| 1511Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 71.182 |
| 1511Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 71.182 |
| 1511Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 71.182 |
| 1511Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 71.182 |
| 1511Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 71.182 |
| 1511Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 71.182 |
| 1511Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 71.182 |
| 1511Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 71.182 |
| 1512Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 111.804 |
| 1512Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 111.804 |
| 1512Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 111.804 |
| 1512Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 111.804 |
| 1512Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 111.804 |
| 1512Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 111.804 |
| 1512Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 111.804 |
| 1512Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 111.804 |
| 1512Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 111.804 |
| 1512Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 111.804 |
| 1513Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 105.500 |
| 1513Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 105.500 |
| 1513Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 105.500 |
| 1513Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 105.500 |
| 1513Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 105.500 |
| 1513Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 105.500 |
| 1513Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 105.500 |
| 1513Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 105.500 |
| 1513Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 105.500 |
| 1513Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 105.500 |
| 1514Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 68.600 |
| 1514Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 68.600 |
| 1514Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 68.600 |
| 1514Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 68.600 |
| 1514Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 68.600 |
| 1514Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 68.600 |
| 1514Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 68.600 |
| 1514Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 68.600 |
| 1514Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 68.600 |
| 1514Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 68.600 |
| 1515Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 36.200 |
| 1515Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 36.200 |
| 1515Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 36.200 |
| 1510Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 102.636 |
| 1510Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 102.636 |
| 1510Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 102.636 |
| 1511Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 71.182 |
| 1511Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 71.182 |
| 1511Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 71.182 |
| 1511Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 71.182 |
| 1511Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 71.182 |
| 1511Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 71.182 |
| 1511Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 71.182 |
| 1511Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 71.182 |
| 1511Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 71.182 |
| 1511Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 71.182 |
| 1512Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 111.804 |
| 1512Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 111.804 |
| 1512Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 111.804 |
| 1512Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 111.804 |
| 1512Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 111.804 |
| 1512Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 111.804 |
| 1512Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 111.804 |
| 1512Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 111.804 |
| 1512Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 111.804 |
| 1512Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 111.804 |
| 1513Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 105.500 |
| 1513Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 105.500 |
| 1513Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 105.500 |
| 1513Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 105.500 |
| 1513Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 105.500 |
| 1513Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 105.500 |
| 1513Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 105.500 |
| 1513Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 105.500 |
| 1513Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 105.500 |
| 1513Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 105.500 |
| 1514Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 68.600 |
| 1514Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 68.600 |
| 1514Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 68.600 |
| 1514Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 68.600 |
| 1514Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 68.600 |
| 1514Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 68.600 |
| 1514Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 68.600 |
| 1514Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 68.600 |
| 1514Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 68.600 |
| 1514Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 68.600 |
| 1515Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 36.200 |
| 1515Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 36.200 |
| 1515Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 36.200 |