Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1555Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 26.591 |
| 1555Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 26.591 |
| 1555Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 26.591 |
| 1555Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 26.591 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1555Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 26.591 |
| 1555Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 26.591 |
| 1555Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 26.591 |
| 1555Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 26.591 |
| 1555Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 26.591 |
| 1555Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 26.591 |
| 1555Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 26.591 |
| 1556Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 13.636 |
| 1556Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 13.636 |
| 1556Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 13.636 |
| 1556Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 13.636 |
| 1556Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 13.636 |
| 1556Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 13.636 |
| 1556Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 13.636 |
| 1556Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 13.636 |
| 1556Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 13.636 |
| 1556Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 13.636 |
| 1557Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 60.273 |
| 1557Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 60.273 |
| 1557Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 60.273 |
| 1557Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 60.273 |
| 1557Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 60.273 |
| 1557Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 60.273 |
| 1557Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 60.273 |
| 1557Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 60.273 |
| 1557Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 60.273 |
| 1557Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 60.273 |
| 1558Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 88.200 |
| 1558Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 88.200 |
| 1558Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 88.200 |
| 1558Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 88.200 |
| 1558Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 88.200 |
| 1558Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 88.200 |
| 1558Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 88.200 |
| 1558Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 88.200 |
| 1558Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 88.200 |
| 1558Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 88.200 |
| 1559Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 102.408 |
| 1559Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 102.408 |
| 1559Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 102.408 |
| 1559Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 102.408 |
| 1559Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 102.408 |
| 1559Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 102.408 |
| 1559Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 102.408 |
| 1559Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 102.408 |
| 1559Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 102.408 |
| 1559Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 102.408 |
| 1560Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 24.094 |
| 1560Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 24.094 |
| 1560Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 24.094 |
| 1555Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 26.591 |
| 1555Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 26.591 |
| 1555Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 26.591 |
| 1556Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 13.636 |
| 1556Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 13.636 |
| 1556Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 13.636 |
| 1556Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 13.636 |
| 1556Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 13.636 |
| 1556Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 13.636 |
| 1556Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 13.636 |
| 1556Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 13.636 |
| 1556Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 13.636 |
| 1556Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 13.636 |
| 1557Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 60.273 |
| 1557Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 60.273 |
| 1557Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 60.273 |
| 1557Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 60.273 |
| 1557Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 60.273 |
| 1557Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 60.273 |
| 1557Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 60.273 |
| 1557Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 60.273 |
| 1557Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 60.273 |
| 1557Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 60.273 |
| 1558Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 88.200 |
| 1558Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 88.200 |
| 1558Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 88.200 |
| 1558Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 88.200 |
| 1558Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 88.200 |
| 1558Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 88.200 |
| 1558Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 88.200 |
| 1558Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 88.200 |
| 1558Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 88.200 |
| 1558Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 88.200 |
| 1559Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 102.408 |
| 1559Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 102.408 |
| 1559Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 102.408 |
| 1559Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 102.408 |
| 1559Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 102.408 |
| 1559Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 102.408 |
| 1559Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 102.408 |
| 1559Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 102.408 |
| 1559Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 102.408 |
| 1559Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 102.408 |
| 1560Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 24.094 |
| 1560Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 24.094 |
| 1560Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 24.094 |