Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2150Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 4 | Vật liệu | 175.926 |
| 2150Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 5 | Vật liệu | 175.926 |
| 2150Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 6 | Vật liệu | 175.926 |
| 2150Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 7 | Vật liệu | 175.926 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2150Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 4 | Vật liệu | 175.926 |
| 2150Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 5 | Vật liệu | 175.926 |
| 2150Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 6 | Vật liệu | 175.926 |
| 2150Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 7 | Vật liệu | 175.926 |
| 2150Gạch ốp, lát |
| m2 |
| Gạch ốp lát |
| Khu vực 8 |
| Vật liệu |
| 175.926 |
| 2150Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 9 | Vật liệu | 175.926 |
| 2150Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 10 | Vật liệu | 175.926 |
| 2151Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 1 | Vật liệu | 259.259 |
| 2151Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 2 | Vật liệu | 259.259 |
| 2151Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 3 | Vật liệu | 259.259 |
| 2151Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 4 | Vật liệu | 259.259 |
| 2151Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 5 | Vật liệu | 259.259 |
| 2151Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 6 | Vật liệu | 259.259 |
| 2151Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 7 | Vật liệu | 259.259 |
| 2151Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 8 | Vật liệu | 259.259 |
| 2151Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 9 | Vật liệu | 259.259 |
| 2151Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 10 | Vật liệu | 259.259 |
| 2152Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 1 | Vật liệu | 203.704 |
| 2152Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 2 | Vật liệu | 203.704 |
| 2152Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 3 | Vật liệu | 203.704 |
| 2152Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 4 | Vật liệu | 203.704 |
| 2152Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 5 | Vật liệu | 203.704 |
| 2152Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 6 | Vật liệu | 203.704 |
| 2152Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 7 | Vật liệu | 203.704 |
| 2152Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 8 | Vật liệu | 203.704 |
| 2152Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 9 | Vật liệu | 203.704 |
| 2152Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 10 | Vật liệu | 203.704 |
| 2153Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 3.935.185 |
| 2153Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 3.935.185 |
| 2153Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 3.935.185 |
| 2153Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 3.935.185 |
| 2153Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 3.935.185 |
| 2153Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 3.935.185 |
| 2153Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 3.935.185 |
| 2153Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 3.935.185 |
| 2153Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 3.935.185 |
| 2153Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 3.935.185 |
| 2154Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 3.935.185 |
| 2154Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 3.935.185 |
| 2154Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 3.935.185 |
| 2154Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 3.935.185 |
| 2154Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 3.935.185 |
| 2154Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 3.935.185 |
| 2154Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 3.935.185 |
| 2154Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 3.935.185 |
| 2154Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 3.935.185 |
| 2154Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 3.935.185 |
| 2155Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 3.842.593 |
| 2155Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 3.842.593 |
| 2155Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 3.842.593 |
| 2150Gạch ốp, lát |
| m2 |
| Gạch ốp lát |
| Khu vực 8 |
| Vật liệu |
| 175.926 |
| 2150Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 9 | Vật liệu | 175.926 |
| 2150Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 10 | Vật liệu | 175.926 |
| 2151Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 1 | Vật liệu | 259.259 |
| 2151Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 2 | Vật liệu | 259.259 |
| 2151Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 3 | Vật liệu | 259.259 |
| 2151Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 4 | Vật liệu | 259.259 |
| 2151Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 5 | Vật liệu | 259.259 |
| 2151Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 6 | Vật liệu | 259.259 |
| 2151Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 7 | Vật liệu | 259.259 |
| 2151Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 8 | Vật liệu | 259.259 |
| 2151Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 9 | Vật liệu | 259.259 |
| 2151Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 10 | Vật liệu | 259.259 |
| 2152Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 1 | Vật liệu | 203.704 |
| 2152Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 2 | Vật liệu | 203.704 |
| 2152Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 3 | Vật liệu | 203.704 |
| 2152Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 4 | Vật liệu | 203.704 |
| 2152Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 5 | Vật liệu | 203.704 |
| 2152Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 6 | Vật liệu | 203.704 |
| 2152Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 7 | Vật liệu | 203.704 |
| 2152Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 8 | Vật liệu | 203.704 |
| 2152Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 9 | Vật liệu | 203.704 |
| 2152Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 10 | Vật liệu | 203.704 |
| 2153Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 3.935.185 |
| 2153Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 3.935.185 |
| 2153Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 3.935.185 |
| 2153Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 3.935.185 |
| 2153Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 3.935.185 |
| 2153Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 3.935.185 |
| 2153Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 3.935.185 |
| 2153Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 3.935.185 |
| 2153Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 3.935.185 |
| 2153Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 3.935.185 |
| 2154Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 3.935.185 |
| 2154Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 3.935.185 |
| 2154Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 3.935.185 |
| 2154Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 3.935.185 |
| 2154Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 3.935.185 |
| 2154Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 3.935.185 |
| 2154Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 3.935.185 |
| 2154Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 3.935.185 |
| 2154Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 3.935.185 |
| 2154Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 3.935.185 |
| 2155Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 3.842.593 |
| 2155Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 3.842.593 |
| 2155Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 3.842.593 |