Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2225Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.272.727 |
| 2225Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.272.727 |
| 2225Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.272.727 |
| 2225Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.272.727 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2225Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.272.727 |
| 2225Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.272.727 |
| 2225Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.272.727 |
| 2225Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.272.727 |
| 2225Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.272.727 |
| 2225Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.272.727 |
| 2225Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.272.727 |
| 2226Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 620.370 |
| 2226Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 620.370 |
| 2226Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 620.370 |
| 2226Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 620.370 |
| 2226Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 620.370 |
| 2226Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 620.370 |
| 2226Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 620.370 |
| 2226Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 620.370 |
| 2226Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 620.370 |
| 2226Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 620.370 |
| 2227Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 231.481 |
| 2227Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 231.481 |
| 2227Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 231.481 |
| 2227Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 231.481 |
| 2227Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 231.481 |
| 2227Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 231.481 |
| 2227Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 231.481 |
| 2227Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 231.481 |
| 2227Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 231.481 |
| 2227Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 231.481 |
| 2228Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 1 | Vật liệu | 240.741 |
| 2228Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 2 | Vật liệu | 240.741 |
| 2228Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 3 | Vật liệu | 240.741 |
| 2228Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 4 | Vật liệu | 240.741 |
| 2228Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 5 | Vật liệu | 240.741 |
| 2228Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 6 | Vật liệu | 240.741 |
| 2228Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 7 | Vật liệu | 240.741 |
| 2228Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 8 | Vật liệu | 240.741 |
| 2228Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 9 | Vật liệu | 240.741 |
| 2228Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 10 | Vật liệu | 240.741 |
| 2229Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 1 | Vật liệu | 268.519 |
| 2229Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 2 | Vật liệu | 268.519 |
| 2229Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 3 | Vật liệu | 268.519 |
| 2229Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 4 | Vật liệu | 268.519 |
| 2229Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 5 | Vật liệu | 268.519 |
| 2229Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 6 | Vật liệu | 268.519 |
| 2229Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 7 | Vật liệu | 268.519 |
| 2229Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 8 | Vật liệu | 268.519 |
| 2229Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 9 | Vật liệu | 268.519 |
| 2229Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 10 | Vật liệu | 268.519 |
| 2230Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 1 | Vật liệu | 259.259 |
| 2230Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 2 | Vật liệu | 259.259 |
| 2230Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 3 | Vật liệu | 259.259 |
| 2225Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.272.727 |
| 2225Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.272.727 |
| 2225Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.272.727 |
| 2226Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 620.370 |
| 2226Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 620.370 |
| 2226Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 620.370 |
| 2226Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 620.370 |
| 2226Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 620.370 |
| 2226Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 620.370 |
| 2226Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 620.370 |
| 2226Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 620.370 |
| 2226Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 620.370 |
| 2226Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 620.370 |
| 2227Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 231.481 |
| 2227Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 231.481 |
| 2227Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 231.481 |
| 2227Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 231.481 |
| 2227Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 231.481 |
| 2227Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 231.481 |
| 2227Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 231.481 |
| 2227Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 231.481 |
| 2227Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 231.481 |
| 2227Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 231.481 |
| 2228Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 1 | Vật liệu | 240.741 |
| 2228Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 2 | Vật liệu | 240.741 |
| 2228Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 3 | Vật liệu | 240.741 |
| 2228Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 4 | Vật liệu | 240.741 |
| 2228Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 5 | Vật liệu | 240.741 |
| 2228Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 6 | Vật liệu | 240.741 |
| 2228Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 7 | Vật liệu | 240.741 |
| 2228Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 8 | Vật liệu | 240.741 |
| 2228Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 9 | Vật liệu | 240.741 |
| 2228Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 10 | Vật liệu | 240.741 |
| 2229Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 1 | Vật liệu | 268.519 |
| 2229Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 2 | Vật liệu | 268.519 |
| 2229Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 3 | Vật liệu | 268.519 |
| 2229Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 4 | Vật liệu | 268.519 |
| 2229Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 5 | Vật liệu | 268.519 |
| 2229Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 6 | Vật liệu | 268.519 |
| 2229Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 7 | Vật liệu | 268.519 |
| 2229Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 8 | Vật liệu | 268.519 |
| 2229Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 9 | Vật liệu | 268.519 |
| 2229Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 10 | Vật liệu | 268.519 |
| 2230Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 1 | Vật liệu | 259.259 |
| 2230Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 2 | Vật liệu | 259.259 |
| 2230Gạch ốp, lát | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 3 | Vật liệu | 259.259 |