Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 252Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 8 | Vật liệu | 95.500 |
| 252Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 9 | Vật liệu | 95.500 |
| 252Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 10 | Vật liệu | 95.500 |
| 253Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 1 | Vật liệu | 104.500 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 252Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 8 | Vật liệu | 95.500 |
| 252Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 9 | Vật liệu | 95.500 |
| 252Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 10 | Vật liệu | 95.500 |
| 253Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 1 | Vật liệu | 104.500 |
| 253Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 2 | Vật liệu | 104.500 |
| 253Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 3 | Vật liệu | 104.500 |
| 253Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 4 | Vật liệu | 104.500 |
| 253Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 5 | Vật liệu | 104.500 |
| 253Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 6 | Vật liệu | 104.500 |
| 253Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 7 | Vật liệu | 104.500 |
| 253Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 8 | Vật liệu | 104.500 |
| 253Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 9 | Vật liệu | 104.500 |
| 253Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 10 | Vật liệu | 104.500 |
| 254Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 1 | Vật liệu | 73.500 |
| 254Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 2 | Vật liệu | 73.500 |
| 254Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 3 | Vật liệu | 73.500 |
| 254Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 4 | Vật liệu | 73.500 |
| 254Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 5 | Vật liệu | 73.500 |
| 254Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 6 | Vật liệu | 73.500 |
| 254Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 7 | Vật liệu | 73.500 |
| 254Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 8 | Vật liệu | 73.500 |
| 254Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 9 | Vật liệu | 73.500 |
| 254Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 10 | Vật liệu | 73.500 |
| 255Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 1 | Vật liệu | 80.500 |
| 255Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 2 | Vật liệu | 80.500 |
| 255Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 3 | Vật liệu | 80.500 |
| 255Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 4 | Vật liệu | 80.500 |
| 255Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 5 | Vật liệu | 80.500 |
| 255Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 6 | Vật liệu | 80.500 |
| 255Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 7 | Vật liệu | 80.500 |
| 255Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 8 | Vật liệu | 80.500 |
| 255Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 9 | Vật liệu | 80.500 |
| 255Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 10 | Vật liệu | 80.500 |
| 256Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 1 | Vật liệu | 90.000 |
| 256Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 2 | Vật liệu | 90.000 |
| 256Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 3 | Vật liệu | 90.000 |
| 256Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 4 | Vật liệu | 90.000 |
| 256Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 5 | Vật liệu | 90.000 |
| 256Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 6 | Vật liệu | 90.000 |
| 256Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 7 | Vật liệu | 90.000 |
| 256Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 8 | Vật liệu | 90.000 |
| 256Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 9 | Vật liệu | 90.000 |
| 256Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 10 | Vật liệu | 90.000 |
| 257Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 1 | Vật liệu | 98.500 |
| 257Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 2 | Vật liệu | 98.500 |
| 257Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 3 | Vật liệu | 98.500 |
| 257Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 4 | Vật liệu | 98.500 |
| 257Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 5 | Vật liệu | 98.500 |
| 257Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 6 | Vật liệu | 98.500 |
| 257Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 7 | Vật liệu | 98.500 |
| 253Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 2 | Vật liệu | 104.500 |
| 253Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 3 | Vật liệu | 104.500 |
| 253Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 4 | Vật liệu | 104.500 |
| 253Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 5 | Vật liệu | 104.500 |
| 253Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 6 | Vật liệu | 104.500 |
| 253Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 7 | Vật liệu | 104.500 |
| 253Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 8 | Vật liệu | 104.500 |
| 253Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 9 | Vật liệu | 104.500 |
| 253Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 10 | Vật liệu | 104.500 |
| 254Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 1 | Vật liệu | 73.500 |
| 254Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 2 | Vật liệu | 73.500 |
| 254Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 3 | Vật liệu | 73.500 |
| 254Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 4 | Vật liệu | 73.500 |
| 254Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 5 | Vật liệu | 73.500 |
| 254Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 6 | Vật liệu | 73.500 |
| 254Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 7 | Vật liệu | 73.500 |
| 254Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 8 | Vật liệu | 73.500 |
| 254Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 9 | Vật liệu | 73.500 |
| 254Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 10 | Vật liệu | 73.500 |
| 255Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 1 | Vật liệu | 80.500 |
| 255Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 2 | Vật liệu | 80.500 |
| 255Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 3 | Vật liệu | 80.500 |
| 255Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 4 | Vật liệu | 80.500 |
| 255Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 5 | Vật liệu | 80.500 |
| 255Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 6 | Vật liệu | 80.500 |
| 255Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 7 | Vật liệu | 80.500 |
| 255Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 8 | Vật liệu | 80.500 |
| 255Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 9 | Vật liệu | 80.500 |
| 255Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 10 | Vật liệu | 80.500 |
| 256Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 1 | Vật liệu | 90.000 |
| 256Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 2 | Vật liệu | 90.000 |
| 256Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 3 | Vật liệu | 90.000 |
| 256Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 4 | Vật liệu | 90.000 |
| 256Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 5 | Vật liệu | 90.000 |
| 256Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 6 | Vật liệu | 90.000 |
| 256Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 7 | Vật liệu | 90.000 |
| 256Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 8 | Vật liệu | 90.000 |
| 256Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 9 | Vật liệu | 90.000 |
| 256Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 10 | Vật liệu | 90.000 |
| 257Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 1 | Vật liệu | 98.500 |
| 257Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 2 | Vật liệu | 98.500 |
| 257Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 3 | Vật liệu | 98.500 |
| 257Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 4 | Vật liệu | 98.500 |
| 257Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 5 | Vật liệu | 98.500 |
| 257Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 6 | Vật liệu | 98.500 |
| 257Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 7 | Vật liệu | 98.500 |