Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 322Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 16.182 |
| 322Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 16.182 |
| 322Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 16.182 |
| 323Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 59.545 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 322Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 16.182 |
| 322Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 16.182 |
| 322Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 16.182 |
| 323Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 59.545 |
| 323Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 59.545 |
| 323Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 59.545 |
| 323Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 59.545 |
| 323Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 59.545 |
| 323Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 59.545 |
| 323Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 59.545 |
| 323Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 59.545 |
| 323Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 59.545 |
| 323Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 59.545 |
| 324Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 117.273 |
| 324Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 117.273 |
| 324Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 117.273 |
| 324Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 117.273 |
| 324Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 117.273 |
| 324Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 117.273 |
| 324Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 117.273 |
| 324Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 117.273 |
| 324Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 117.273 |
| 324Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 117.273 |
| 325Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 92.727 |
| 325Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 92.727 |
| 325Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 92.727 |
| 325Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 92.727 |
| 325Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 92.727 |
| 325Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 92.727 |
| 325Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 92.727 |
| 325Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 92.727 |
| 325Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 92.727 |
| 325Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 92.727 |
| 326Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 92.727 |
| 326Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 92.727 |
| 326Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 92.727 |
| 326Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 92.727 |
| 326Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 92.727 |
| 326Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 92.727 |
| 326Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 92.727 |
| 326Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 92.727 |
| 326Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 92.727 |
| 326Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 92.727 |
| 327Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 12.000 |
| 327Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 12.000 |
| 327Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 12.000 |
| 327Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 12.000 |
| 327Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 12.000 |
| 327Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 12.000 |
| 327Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 12.000 |
| 323Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 59.545 |
| 323Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 59.545 |
| 323Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 59.545 |
| 323Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 59.545 |
| 323Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 59.545 |
| 323Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 59.545 |
| 323Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 59.545 |
| 323Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 59.545 |
| 323Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 59.545 |
| 324Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 117.273 |
| 324Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 117.273 |
| 324Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 117.273 |
| 324Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 117.273 |
| 324Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 117.273 |
| 324Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 117.273 |
| 324Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 117.273 |
| 324Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 117.273 |
| 324Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 117.273 |
| 324Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 117.273 |
| 325Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 92.727 |
| 325Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 92.727 |
| 325Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 92.727 |
| 325Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 92.727 |
| 325Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 92.727 |
| 325Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 92.727 |
| 325Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 92.727 |
| 325Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 92.727 |
| 325Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 92.727 |
| 325Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 92.727 |
| 326Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 92.727 |
| 326Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 92.727 |
| 326Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 92.727 |
| 326Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 92.727 |
| 326Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 92.727 |
| 326Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 92.727 |
| 326Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 92.727 |
| 326Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 92.727 |
| 326Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 92.727 |
| 326Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 92.727 |
| 327Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 12.000 |
| 327Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 12.000 |
| 327Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 12.000 |
| 327Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 12.000 |
| 327Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 12.000 |
| 327Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 12.000 |
| 327Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 12.000 |