Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 337Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 59.636 |
| 337Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 59.636 |
| 337Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 59.636 |
| 338Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 12.909 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 337Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 59.636 |
| 337Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 59.636 |
| 337Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 59.636 |
| 338Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 12.909 |
| 338Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 12.909 |
| 338Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 12.909 |
| 338Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 12.909 |
| 338Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 12.909 |
| 338Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 12.909 |
| 338Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 12.909 |
| 338Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 12.909 |
| 338Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 12.909 |
| 338Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 12.909 |
| 339Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 16.545 |
| 339Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 16.545 |
| 339Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 16.545 |
| 339Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 16.545 |
| 339Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 16.545 |
| 339Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 16.545 |
| 339Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 16.545 |
| 339Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 16.545 |
| 339Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 16.545 |
| 339Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 16.545 |
| 340Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 25.000 |
| 340Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 25.000 |
| 340Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 25.000 |
| 340Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 25.000 |
| 340Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 25.000 |
| 340Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 25.000 |
| 340Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 25.000 |
| 340Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 25.000 |
| 340Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 25.000 |
| 340Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 25.000 |
| 341Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 34.182 |
| 341Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 34.182 |
| 341Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 34.182 |
| 341Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 34.182 |
| 341Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 34.182 |
| 341Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 34.182 |
| 341Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 34.182 |
| 341Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 34.182 |
| 341Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 34.182 |
| 341Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 34.182 |
| 342Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 51.636 |
| 342Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 51.636 |
| 342Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 51.636 |
| 342Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 51.636 |
| 342Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 51.636 |
| 342Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 51.636 |
| 342Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 51.636 |
| 338Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 12.909 |
| 338Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 12.909 |
| 338Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 12.909 |
| 338Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 12.909 |
| 338Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 12.909 |
| 338Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 12.909 |
| 338Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 12.909 |
| 338Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 12.909 |
| 338Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 12.909 |
| 339Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 16.545 |
| 339Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 16.545 |
| 339Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 16.545 |
| 339Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 16.545 |
| 339Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 16.545 |
| 339Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 16.545 |
| 339Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 16.545 |
| 339Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 16.545 |
| 339Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 16.545 |
| 339Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 16.545 |
| 340Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 25.000 |
| 340Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 25.000 |
| 340Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 25.000 |
| 340Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 25.000 |
| 340Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 25.000 |
| 340Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 25.000 |
| 340Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 25.000 |
| 340Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 25.000 |
| 340Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 25.000 |
| 340Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 25.000 |
| 341Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 34.182 |
| 341Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 34.182 |
| 341Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 34.182 |
| 341Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 34.182 |
| 341Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 34.182 |
| 341Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 34.182 |
| 341Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 34.182 |
| 341Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 34.182 |
| 341Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 34.182 |
| 341Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 34.182 |
| 342Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 51.636 |
| 342Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 51.636 |
| 342Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 51.636 |
| 342Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 51.636 |
| 342Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 51.636 |
| 342Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 51.636 |
| 342Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 51.636 |