Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 393Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 857.020 |
| 393Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 857.020 |
| 393Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 857.020 |
| 393Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 393Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 857.020 |
| 393Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 857.020 |
| 393Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 857.020 |
| 393Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện |
| Khu vực 8 |
| Vật liệu |
| 857.020 |
| 393Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 857.020 |
| 393Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 857.020 |
| 394Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.665.690 |
| 394Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.665.690 |
| 394Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.665.690 |
| 394Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.665.690 |
| 394Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.665.690 |
| 394Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.665.690 |
| 394Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.665.690 |
| 394Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.665.690 |
| 394Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.665.690 |
| 394Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.665.690 |
| 395Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 2.156.280 |
| 395Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 2.156.280 |
| 395Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 2.156.280 |
| 395Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 2.156.280 |
| 395Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 2.156.280 |
| 395Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 2.156.280 |
| 395Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 2.156.280 |
| 395Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 2.156.280 |
| 395Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 2.156.280 |
| 395Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 2.156.280 |
| 396Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 416.660 |
| 396Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 416.660 |
| 396Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 416.660 |
| 396Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 416.660 |
| 396Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 416.660 |
| 396Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 416.660 |
| 396Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 416.660 |
| 396Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 416.660 |
| 396Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 416.660 |
| 396Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 416.660 |
| 397Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 617.720 |
| 397Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 617.720 |
| 397Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 617.720 |
| 397Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 617.720 |
| 397Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 617.720 |
| 397Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 617.720 |
| 397Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 617.720 |
| 397Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 617.720 |
| 397Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 617.720 |
| 397Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 617.720 |
| 398Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.152.390 |
| 398Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.152.390 |
| 398Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.152.390 |
| 398Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.152.390 |
| Khu vực 8 |
| Vật liệu |
| 857.020 |
| 393Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 857.020 |
| 393Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 857.020 |
| 394Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.665.690 |
| 394Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.665.690 |
| 394Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.665.690 |
| 394Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.665.690 |
| 394Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.665.690 |
| 394Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.665.690 |
| 394Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.665.690 |
| 394Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.665.690 |
| 394Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.665.690 |
| 394Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.665.690 |
| 395Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 2.156.280 |
| 395Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 2.156.280 |
| 395Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 2.156.280 |
| 395Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 2.156.280 |
| 395Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 2.156.280 |
| 395Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 2.156.280 |
| 395Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 2.156.280 |
| 395Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 2.156.280 |
| 395Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 2.156.280 |
| 395Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 2.156.280 |
| 396Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 416.660 |
| 396Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 416.660 |
| 396Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 416.660 |
| 396Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 416.660 |
| 396Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 416.660 |
| 396Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 416.660 |
| 396Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 416.660 |
| 396Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 416.660 |
| 396Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 416.660 |
| 396Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 416.660 |
| 397Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 617.720 |
| 397Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 617.720 |
| 397Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 617.720 |
| 397Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 617.720 |
| 397Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 617.720 |
| 397Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 617.720 |
| 397Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 617.720 |
| 397Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 617.720 |
| 397Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 617.720 |
| 397Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 617.720 |
| 398Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.152.390 |
| 398Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.152.390 |
| 398Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.152.390 |
| 398Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.152.390 |