Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 408Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 600.710 |
| 408Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 600.710 |
| 408Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 600.710 |
| 408Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 408Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 600.710 |
| 408Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 600.710 |
| 408Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 600.710 |
| 408Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) |
| Mét |
| Vật tư ngành điện |
| Khu vực 8 |
| Vật liệu |
| 600.710 |
| 408Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 600.710 |
| 408Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 600.710 |
| 409Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.438.000 |
| 409Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.438.000 |
| 409Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.438.000 |
| 409Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.438.000 |
| 409Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.438.000 |
| 409Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.438.000 |
| 409Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.438.000 |
| 409Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.438.000 |
| 409Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.438.000 |
| 409Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.438.000 |
| 410Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 103.220 |
| 410Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 103.220 |
| 410Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 103.220 |
| 410Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 103.220 |
| 410Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 103.220 |
| 410Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 103.220 |
| 410Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 103.220 |
| 410Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 103.220 |
| 410Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 103.220 |
| 410Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 103.220 |
| 411Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 180.750 |
| 411Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 180.750 |
| 411Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 180.750 |
| 411Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 180.750 |
| 411Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 180.750 |
| 411Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 180.750 |
| 411Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 180.750 |
| 411Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 180.750 |
| 411Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 180.750 |
| 411Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 180.750 |
| 412Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 627.400 |
| 412Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 627.400 |
| 412Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 627.400 |
| 412Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 627.400 |
| 412Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 627.400 |
| 412Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 627.400 |
| 412Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 627.400 |
| 412Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 627.400 |
| 412Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 627.400 |
| 412Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 627.400 |
| 413Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.850.030 |
| 413Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.850.030 |
| 413Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.850.030 |
| 413Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.850.030 |
| Mét |
| Vật tư ngành điện |
| Khu vực 8 |
| Vật liệu |
| 600.710 |
| 408Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 600.710 |
| 408Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 600.710 |
| 409Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.438.000 |
| 409Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.438.000 |
| 409Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.438.000 |
| 409Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.438.000 |
| 409Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.438.000 |
| 409Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.438.000 |
| 409Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.438.000 |
| 409Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.438.000 |
| 409Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.438.000 |
| 409Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.438.000 |
| 410Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 103.220 |
| 410Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 103.220 |
| 410Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 103.220 |
| 410Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 103.220 |
| 410Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 103.220 |
| 410Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 103.220 |
| 410Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 103.220 |
| 410Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 103.220 |
| 410Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 103.220 |
| 410Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 103.220 |
| 411Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 180.750 |
| 411Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 180.750 |
| 411Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 180.750 |
| 411Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 180.750 |
| 411Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 180.750 |
| 411Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 180.750 |
| 411Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 180.750 |
| 411Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 180.750 |
| 411Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 180.750 |
| 411Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 180.750 |
| 412Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 627.400 |
| 412Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 627.400 |
| 412Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 627.400 |
| 412Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 627.400 |
| 412Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 627.400 |
| 412Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 627.400 |
| 412Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 627.400 |
| 412Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 627.400 |
| 412Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 627.400 |
| 412Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 627.400 |
| 413Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.850.030 |
| 413Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.850.030 |
| 413Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.850.030 |
| 413Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.850.030 |