Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 498Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 293.000 |
| 498Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 293.000 |
| 498Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 293.000 |
| 498Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 293.000 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 498Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 293.000 |
| 498Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 293.000 |
| 498Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 293.000 |
| 498Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 293.000 |
| 498Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 293.000 |
| 498Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 293.000 |
| 499Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 585.000 |
| 499Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 585.000 |
| 499Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 585.000 |
| 499Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 585.000 |
| 499Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 585.000 |
| 499Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 585.000 |
| 499Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 585.000 |
| 499Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 585.000 |
| 499Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 585.000 |
| 499Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 585.000 |
| 500Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 12.800 |
| 500Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 12.800 |
| 500Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 12.800 |
| 500Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 12.800 |
| 500Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 12.800 |
| 500Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 12.800 |
| 500Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 12.800 |
| 500Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 12.800 |
| 500Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 12.800 |
| 500Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 12.800 |
| 501Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 14.900 |
| 501Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 14.900 |
| 501Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 14.900 |
| 501Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 14.900 |
| 501Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 14.900 |
| 501Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 14.900 |
| 501Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 14.900 |
| 501Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 14.900 |
| 501Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 14.900 |
| 501Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 14.900 |
| 502Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 21.400 |
| 502Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 21.400 |
| 502Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 21.400 |
| 502Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 21.400 |
| 502Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 21.400 |
| 502Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 21.400 |
| 502Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 21.400 |
| 502Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 21.400 |
| 502Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 21.400 |
| 502Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 21.400 |
| 503Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 29.300 |
| 503Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 29.300 |
| 503Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 29.300 |
| 503Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 29.300 |
| 498Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 293.000 |
| 498Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 293.000 |
| 499Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 585.000 |
| 499Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 585.000 |
| 499Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 585.000 |
| 499Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 585.000 |
| 499Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 585.000 |
| 499Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 585.000 |
| 499Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 585.000 |
| 499Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 585.000 |
| 499Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 585.000 |
| 499Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 585.000 |
| 500Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 12.800 |
| 500Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 12.800 |
| 500Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 12.800 |
| 500Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 12.800 |
| 500Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 12.800 |
| 500Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 12.800 |
| 500Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 12.800 |
| 500Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 12.800 |
| 500Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 12.800 |
| 500Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 12.800 |
| 501Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 14.900 |
| 501Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 14.900 |
| 501Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 14.900 |
| 501Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 14.900 |
| 501Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 14.900 |
| 501Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 14.900 |
| 501Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 14.900 |
| 501Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 14.900 |
| 501Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 14.900 |
| 501Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 14.900 |
| 502Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 21.400 |
| 502Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 21.400 |
| 502Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 21.400 |
| 502Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 21.400 |
| 502Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 21.400 |
| 502Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 21.400 |
| 502Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 21.400 |
| 502Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 21.400 |
| 502Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 21.400 |
| 502Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 21.400 |
| 503Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 29.300 |
| 503Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 29.300 |
| 503Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 29.300 |
| 503Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 29.300 |