Tra cứu dữ liệu xây dựng
1070 kết quả
Hải Phòng công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 39Bình nóng lạnh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 20 | Vật liệu | 1.600.000 |
| 39Bình nóng lạnh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 21 | Vật liệu | 1.600.000 |
| 39Bình nóng lạnh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 22 | Vật liệu | 1.600.000 |
| 39Bình nóng lạnh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 23 | Vật liệu | 1.600.000 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
1070 kết quả
Hải Phòng công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 39Bình nóng lạnh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 20 | Vật liệu | 1.600.000 |
| 39Bình nóng lạnh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 21 | Vật liệu | 1.600.000 |
| 39Bình nóng lạnh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 22 | Vật liệu | 1.600.000 |
| 39Bình nóng lạnh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 23 | Vật liệu | 1.600.000 |
| 39Bình nóng lạnh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 24 | Vật liệu | 1.600.000 |
| 39Bình nóng lạnh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 25 | Vật liệu | 1.600.000 |
| 39Bình nóng lạnh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 26 | Vật liệu | 1.600.000 |
| 39Bình nóng lạnh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 27 | Vật liệu | 1.600.000 |
| 40Vải địa kỹ thuật không dệt 12KN | m2 | Vật liệu khác | Khu vực 16 | Vật liệu | 10.400 |
| 40Vải địa kỹ thuật không dệt 12KN | m2 | Vật liệu khác | Khu vực 17 | Vật liệu | 10.400 |
| 40Vải địa kỹ thuật không dệt 12KN | m2 | Vật liệu khác | Khu vực 18 | Vật liệu | 10.400 |
| 40Vải địa kỹ thuật không dệt 12KN | m2 | Vật liệu khác | Khu vực 19 | Vật liệu | 10.400 |
| 40Vải địa kỹ thuật không dệt 12KN | m2 | Vật liệu khác | Khu vực 20 | Vật liệu | 10.400 |
| 40Vải địa kỹ thuật không dệt 12KN | m2 | Vật liệu khác | Khu vực 21 | Vật liệu | 10.400 |
| 40Vải địa kỹ thuật không dệt 12KN | m2 | Vật liệu khác | Khu vực 22 | Vật liệu | 10.400 |
| 40Vải địa kỹ thuật không dệt 12KN | m2 | Vật liệu khác | Khu vực 23 | Vật liệu | 10.400 |
| 40Vải địa kỹ thuật không dệt 12KN | m2 | Vật liệu khác | Khu vực 24 | Vật liệu | 10.400 |
| 40Vải địa kỹ thuật không dệt 12KN | m2 | Vật liệu khác | Khu vực 25 | Vật liệu | 10.400 |
| 40Vải địa kỹ thuật không dệt 12KN | m2 | Vật liệu khác | Khu vực 26 | Vật liệu | 10.400 |
| 40Vải địa kỹ thuật không dệt 12KN | m2 | Vật liệu khác | Khu vực 27 | Vật liệu | 10.400 |
| 39Bình nóng lạnh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 24 | Vật liệu | 1.600.000 |
| 39Bình nóng lạnh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 25 | Vật liệu | 1.600.000 |
| 39Bình nóng lạnh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 26 | Vật liệu | 1.600.000 |
| 39Bình nóng lạnh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 27 | Vật liệu | 1.600.000 |
| 40Vải địa kỹ thuật không dệt 12KN | m2 | Vật liệu khác | Khu vực 16 | Vật liệu | 10.400 |
| 40Vải địa kỹ thuật không dệt 12KN | m2 | Vật liệu khác | Khu vực 17 | Vật liệu | 10.400 |
| 40Vải địa kỹ thuật không dệt 12KN | m2 | Vật liệu khác | Khu vực 18 | Vật liệu | 10.400 |
| 40Vải địa kỹ thuật không dệt 12KN | m2 | Vật liệu khác | Khu vực 19 | Vật liệu | 10.400 |
| 40Vải địa kỹ thuật không dệt 12KN | m2 | Vật liệu khác | Khu vực 20 | Vật liệu | 10.400 |
| 40Vải địa kỹ thuật không dệt 12KN | m2 | Vật liệu khác | Khu vực 21 | Vật liệu | 10.400 |
| 40Vải địa kỹ thuật không dệt 12KN | m2 | Vật liệu khác | Khu vực 22 | Vật liệu | 10.400 |
| 40Vải địa kỹ thuật không dệt 12KN | m2 | Vật liệu khác | Khu vực 23 | Vật liệu | 10.400 |
| 40Vải địa kỹ thuật không dệt 12KN | m2 | Vật liệu khác | Khu vực 24 | Vật liệu | 10.400 |
| 40Vải địa kỹ thuật không dệt 12KN | m2 | Vật liệu khác | Khu vực 25 | Vật liệu | 10.400 |
| 40Vải địa kỹ thuật không dệt 12KN | m2 | Vật liệu khác | Khu vực 26 | Vật liệu | 10.400 |
| 40Vải địa kỹ thuật không dệt 12KN | m2 | Vật liệu khác | Khu vực 27 | Vật liệu | 10.400 |