Tra cứu dữ liệu xây dựng
2356 kết quả
Hồ Chí Minh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 99Giảm Răng Ngoài Dày 27/21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.600 |
| 100Giảm Răng Ngoài Dày 27/34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.700 |
| 101Giảm Răng Ngoài Dày 34/21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 4.700 |
| 102Giảm Răng Ngoài Dày 34/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
2356 kết quả
Hồ Chí Minh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 99Giảm Răng Ngoài Dày 27/21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.600 |
| 100Giảm Răng Ngoài Dày 27/34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.700 |
| 101Giảm Răng Ngoài Dày 34/21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 4.700 |
| 102Giảm Răng Ngoài Dày 34/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu |
| 4.900 |
| 103Giảm Răng Ngoài Dày 42/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 8.100 |
| 104Giảm Răng Ngoài Dày 42/34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 8.200 |
| 105Giảm Răng Ngoài Dày 49/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 9.900 |
| 106Giảm Răng Ngoài Dày 49/34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 10.200 |
| 107Giảm Răng Ngoài Dày 49/42 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 14.700 |
| 108Giảm Răng Ngoài Dày 60/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 13.300 |
| 109Giảm Răng Ngoài Dày 60/34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 13.400 |
| 110Giảm Răng Ngoài Dày 60/42 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 15.000 |
| 111Giảm Răng Ngoài Dày 60/49 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 17.300 |
| 112Giảm Răng Trong Dày 21/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.500 |
| 113Giảm Răng Trong Dày 21/34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 4.900 |
| 114Giảm Răng Trong Dày 27/21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.200 |
| 115Giảm Răng Trong Dày 27/34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 5.500 |
| 116Giảm Răng Trong Dày 34/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 4.800 |
| 117Lơi Dày 114 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 114.900 |
| 118Lơi Dày 168 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 389.400 |
| 119Lơi Dày 21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.000 |
| 120Lơi Dày 220 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 703.500 |
| 121Lơi Dày 27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 4.600 |
| 122Lơi Dày 34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 7.200 |
| 123Lơi Dày 42 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 10.200 |
| 124Lơi Dày 49 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 15.500 |
| 125Lơi Dày 60 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 23.900 |
| 126Lơi Dày 76 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 34.100 |
| 127Lơi Dày 90 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 56.500 |
| 128Măng Song Dày 114 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 85.800 |
| 129Măng Song Dày 21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.500 |
| 130Măng Song Dày 27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.700 |
| 131Măng Song Dày 34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 6.100 |
| 132Măng Song Dày 42 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 8.400 |
| 133Măng Song Dày 49 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 12.900 |
| 134Măng Song Dày 60 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 19.900 |
| 135Măng Song Dày 76 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 29.700 |
| 136Măng Song Dày 90 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 43.200 |
| 137Măng Song Giảm Dày 114/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 58.900 |
| 138Măng Song Giảm Dày 114/34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 64.400 |
| 139Măng Song Giảm Dày 114/42 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 68.600 |
| 140Măng Song Giảm Dày 114/49 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 52.900 |
| 141Măng Song Giảm Dày 114/60 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 65.400 |
| 142Măng Song Giảm Dày 114/76 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 60.100 |
| 143Măng Song Giảm Dày 114/90 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 73.300 |
| 144Măng Song Giảm Dày 168/114 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 194.800 |
| 145Măng Song Giảm Dày 168/140 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 304.000 |
| 146Măng Song Giảm Dày 220/168 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 710.100 |
| 147Măng Song Giảm Dày 27/21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.500 |
| 148Măng Song Giảm Dày 34/21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 4.300 |
| 4.900 |
| 103Giảm Răng Ngoài Dày 42/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 8.100 |
| 104Giảm Răng Ngoài Dày 42/34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 8.200 |
| 105Giảm Răng Ngoài Dày 49/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 9.900 |
| 106Giảm Răng Ngoài Dày 49/34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 10.200 |
| 107Giảm Răng Ngoài Dày 49/42 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 14.700 |
| 108Giảm Răng Ngoài Dày 60/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 13.300 |
| 109Giảm Răng Ngoài Dày 60/34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 13.400 |
| 110Giảm Răng Ngoài Dày 60/42 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 15.000 |
| 111Giảm Răng Ngoài Dày 60/49 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 17.300 |
| 112Giảm Răng Trong Dày 21/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.500 |
| 113Giảm Răng Trong Dày 21/34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 4.900 |
| 114Giảm Răng Trong Dày 27/21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.200 |
| 115Giảm Răng Trong Dày 27/34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 5.500 |
| 116Giảm Răng Trong Dày 34/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 4.800 |
| 117Lơi Dày 114 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 114.900 |
| 118Lơi Dày 168 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 389.400 |
| 119Lơi Dày 21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.000 |
| 120Lơi Dày 220 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 703.500 |
| 121Lơi Dày 27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 4.600 |
| 122Lơi Dày 34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 7.200 |
| 123Lơi Dày 42 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 10.200 |
| 124Lơi Dày 49 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 15.500 |
| 125Lơi Dày 60 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 23.900 |
| 126Lơi Dày 76 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 34.100 |
| 127Lơi Dày 90 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 56.500 |
| 128Măng Song Dày 114 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 85.800 |
| 129Măng Song Dày 21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.500 |
| 130Măng Song Dày 27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.700 |
| 131Măng Song Dày 34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 6.100 |
| 132Măng Song Dày 42 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 8.400 |
| 133Măng Song Dày 49 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 12.900 |
| 134Măng Song Dày 60 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 19.900 |
| 135Măng Song Dày 76 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 29.700 |
| 136Măng Song Dày 90 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 43.200 |
| 137Măng Song Giảm Dày 114/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 58.900 |
| 138Măng Song Giảm Dày 114/34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 64.400 |
| 139Măng Song Giảm Dày 114/42 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 68.600 |
| 140Măng Song Giảm Dày 114/49 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 52.900 |
| 141Măng Song Giảm Dày 114/60 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 65.400 |
| 142Măng Song Giảm Dày 114/76 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 60.100 |
| 143Măng Song Giảm Dày 114/90 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 73.300 |
| 144Măng Song Giảm Dày 168/114 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 194.800 |
| 145Măng Song Giảm Dày 168/140 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 304.000 |
| 146Măng Song Giảm Dày 220/168 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 710.100 |
| 147Măng Song Giảm Dày 27/21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.500 |
| 148Măng Song Giảm Dày 34/21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 4.300 |