Tra cứu dữ liệu xây dựng
2356 kết quả
Hồ Chí Minh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 449Bít Xả Thông Nghẹt 114 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 95.000 |
| 450Bít Xả Thông Nghẹt 140 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 241.000 |
| 451Bít Xả Thông Nghẹt 168 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 393.700 |
| 452Bít Xả Thông Nghẹt 60 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
2356 kết quả
Hồ Chí Minh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 449Bít Xả Thông Nghẹt 114 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 95.000 |
| 450Bít Xả Thông Nghẹt 140 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 241.000 |
| 451Bít Xả Thông Nghẹt 168 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 393.700 |
| 452Bít Xả Thông Nghẹt 60 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu |
| 27.600 |
| 453Bít Xả Thông Nghẹt 90 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 50.800 |
| 454Van cao cấp uPVC 21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 22.300 |
| 455Van cao cấp uPVC 27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 26.100 |
| 456Van cao cấp uPVC 34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 44.200 |
| 457Van cao cấp uPVC 42 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 64.900 |
| 458Van cao cấp uPVC 49 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 97.300 |
| 459Van cao cấp uPVC 60 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 122.700 |
| 460Van Trắng Đạt Hòa 21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 21.600 |
| 461Van Trắng Đạt Hòa 27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 25.300 |
| 462Van Trắng Đạt Hòa 34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 36.100 |
| 463Van Trắng Đạt Hòa 42 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 55.500 |
| 464Van Trắng Đạt Hòa 49 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 81.300 |
| 465Van Trắng Đạt Hòa 60 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 121.500 |
| 466Cần Tắm Không Khoen 21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 24.800 |
| 467Cần Tắm Có Khoen 21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 24.800 |
| 468Keo Dán 0.5 Kg | đồng/lon | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 87.700 |
| 469Keo Dán 100gr | đồng/tuýp | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 18.700 |
| 470Keo Dán 15gr | đồng/tuýp | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 5.100 |
| 471Keo Dán 1 Kg | đồng/lon | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 163.900 |
| 472Keo Dán 200gr | đồng/lon | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 48.300 |
| 473Keo Dán 25gr | đồng/tuýp | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 6.000 |
| 474Keo Dán 300gr | đồng/lon | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 63.900 |
| 475Keo Dán 50gr | đồng/tuýp | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 10.200 |
| 476Ống HDPE sọc xanh Đường kính 25mm x 1,4mm (8 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 9.600 |
| 477Ống HDPE sọc xanh Đường kính 32mm x 1,6mm (8 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 13.700 |
| 478Ống HDPE sọc xanh Đường kính 40mm x 2,0mm (8 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 20.500 |
| 479Ống HDPE sọc xanh Đường kính 50mm x 2,4mm (8 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 31.100 |
| 480Ống HDPE sọc xanh Đường kính 63mm x 3,0mm (8 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 48.900 |
| 481Ống HDPE sọc xanh Đường kính 75mm x 3,6mm (8 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 69.300 |
| 482Ống HDPE sọc xanh Đường kính 90mm x 4,3mm (8 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 99.200 |
| 483Ống HDPE sọc xanh Đường kính 110mm x 5,3mm (8 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 149.600 |
| 484Ống HDPE sọc xanh Đường kính 125mm x 6,0mm (8 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 190.800 |
| 485Ống HDPE sọc xanh Đường kính 140mm x 6,7mm (8 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 238.200 |
| 486Ống HDPE sọc xanh Đường kính 160mm x 7,7mm (8 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 312.600 |
| 487Ống HDPE sọc xanh Đường kính 180mm x 8,6mm (8 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 388.600 |
| 488Ống HDPE sọc xanh Đường kính 200mm x 9,6 mm (8 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 481.600 |
| 489Ống HDPE sọc xanh Đường kính 225mm x 10,8mm (8 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 608.500 |
| 490Ống HDPE sọc xanh Đường kính 250mm x 11,9mm (8 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 744.400 |
| 491Ống HDPE sọc xanh Đường kính 280mm x 13,4mm (8 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 940.100 |
| 492Ống HDPE sọc xanh Đường kính 315mm x 15,0mm (8 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.181.200 |
| 493Ống HDPE sọc xanh Đường kính 355mm x 16,9mm (8 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.499.800 |
| 494Ống HDPE sọc xanh Đường kính 400mm x 19,1mm (8 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.912.000 |
| 495Ống HDPE sọc xanh Đường kính 450mm x 21,5mm (8 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.417.700 |
| 496Ống HDPE sọc xanh Đường kính 500mm x 23,9mm (8 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.072.300 |
| 497Ống HDPE sọc xanh Đường kính 560mm x 26,7mm (8 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 4.100.900 |
| 498Ống HDPE sọc xanh Đường kính 630mm x 30,0mm (8 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 5.181.100 |
| 27.600 |
| 453Bít Xả Thông Nghẹt 90 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 50.800 |
| 454Van cao cấp uPVC 21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 22.300 |
| 455Van cao cấp uPVC 27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 26.100 |
| 456Van cao cấp uPVC 34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 44.200 |
| 457Van cao cấp uPVC 42 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 64.900 |
| 458Van cao cấp uPVC 49 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 97.300 |
| 459Van cao cấp uPVC 60 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 122.700 |
| 460Van Trắng Đạt Hòa 21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 21.600 |
| 461Van Trắng Đạt Hòa 27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 25.300 |
| 462Van Trắng Đạt Hòa 34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 36.100 |
| 463Van Trắng Đạt Hòa 42 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 55.500 |
| 464Van Trắng Đạt Hòa 49 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 81.300 |
| 465Van Trắng Đạt Hòa 60 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 121.500 |
| 466Cần Tắm Không Khoen 21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 24.800 |
| 467Cần Tắm Có Khoen 21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 24.800 |
| 468Keo Dán 0.5 Kg | đồng/lon | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 87.700 |
| 469Keo Dán 100gr | đồng/tuýp | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 18.700 |
| 470Keo Dán 15gr | đồng/tuýp | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 5.100 |
| 471Keo Dán 1 Kg | đồng/lon | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 163.900 |
| 472Keo Dán 200gr | đồng/lon | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 48.300 |
| 473Keo Dán 25gr | đồng/tuýp | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 6.000 |
| 474Keo Dán 300gr | đồng/lon | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 63.900 |
| 475Keo Dán 50gr | đồng/tuýp | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 10.200 |
| 476Ống HDPE sọc xanh Đường kính 25mm x 1,4mm (8 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 9.600 |
| 477Ống HDPE sọc xanh Đường kính 32mm x 1,6mm (8 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 13.700 |
| 478Ống HDPE sọc xanh Đường kính 40mm x 2,0mm (8 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 20.500 |
| 479Ống HDPE sọc xanh Đường kính 50mm x 2,4mm (8 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 31.100 |
| 480Ống HDPE sọc xanh Đường kính 63mm x 3,0mm (8 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 48.900 |
| 481Ống HDPE sọc xanh Đường kính 75mm x 3,6mm (8 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 69.300 |
| 482Ống HDPE sọc xanh Đường kính 90mm x 4,3mm (8 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 99.200 |
| 483Ống HDPE sọc xanh Đường kính 110mm x 5,3mm (8 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 149.600 |
| 484Ống HDPE sọc xanh Đường kính 125mm x 6,0mm (8 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 190.800 |
| 485Ống HDPE sọc xanh Đường kính 140mm x 6,7mm (8 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 238.200 |
| 486Ống HDPE sọc xanh Đường kính 160mm x 7,7mm (8 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 312.600 |
| 487Ống HDPE sọc xanh Đường kính 180mm x 8,6mm (8 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 388.600 |
| 488Ống HDPE sọc xanh Đường kính 200mm x 9,6 mm (8 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 481.600 |
| 489Ống HDPE sọc xanh Đường kính 225mm x 10,8mm (8 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 608.500 |
| 490Ống HDPE sọc xanh Đường kính 250mm x 11,9mm (8 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 744.400 |
| 491Ống HDPE sọc xanh Đường kính 280mm x 13,4mm (8 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 940.100 |
| 492Ống HDPE sọc xanh Đường kính 315mm x 15,0mm (8 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.181.200 |
| 493Ống HDPE sọc xanh Đường kính 355mm x 16,9mm (8 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.499.800 |
| 494Ống HDPE sọc xanh Đường kính 400mm x 19,1mm (8 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.912.000 |
| 495Ống HDPE sọc xanh Đường kính 450mm x 21,5mm (8 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.417.700 |
| 496Ống HDPE sọc xanh Đường kính 500mm x 23,9mm (8 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.072.300 |
| 497Ống HDPE sọc xanh Đường kính 560mm x 26,7mm (8 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 4.100.900 |
| 498Ống HDPE sọc xanh Đường kính 630mm x 30,0mm (8 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 5.181.100 |