Tra cứu dữ liệu xây dựng
2356 kết quả
Hồ Chí Minh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 649Tê giảm PP-R 63x40 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 148.400 |
| 650Tê Răng Ngoài PP-R 20 x1/2 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 69.800 |
| 651Tê Răng Ngoài PP-R 25 x1/2 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 66.500 |
| 652Tê Răng Ngoài PP-R 25 x 3/4 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
2356 kết quả
Hồ Chí Minh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 649Tê giảm PP-R 63x40 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 148.400 |
| 650Tê Răng Ngoài PP-R 20 x1/2 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 69.800 |
| 651Tê Răng Ngoài PP-R 25 x1/2 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 66.500 |
| 652Tê Răng Ngoài PP-R 25 x 3/4 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu |
| 96.900 |
| 653Tê Răng Trong PP-R 20 x 1/2 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 56.500 |
| 654Tê Răng Trong PP-R 25 x 1/2 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 82.700 |
| 655Tê Răng Trong PP-R 25 x 3/4 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 105.000 |
| 656Van PPR 20 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 264.600 |
| 657Van PPR 25 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 357.100 |
| 658Van PPR 32 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 438.800 |
| 659Co giảm PP-R 25x20 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 11.800 |
| 660Co giảm PP-R 32x20 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 15.200 |
| 661Co giảm PP-R 32x25 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 19.300 |
| 662Ống cống nhựa HDPE 2 vách Đường kính 150mm x 13,0mm (16,0 kN/m2) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 276.900 |
| 663Ống cống nhựa HDPE 2 vách Đường kính 200mm x 15,0mm (10,0 kN/m2) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 395.100 |
| 664Ống cống nhựa HDPE 2 vách Đường kính 250mm x 16,0mm (8,0 kN/m2) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 520.600 |
| 665Ống cống nhựa HDPE 2 vách Đường kính 300mm x 17,5mm (5,0 kN/m2) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 559.900 |
| 666Ống cống nhựa HDPE 2 vách Đường kính 350mm x 18,0mm (4,0 kN/m2) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 705.200 |
| 667Ống cống nhựa HDPE 2 vách Đường kính 400mm x 22,0mm (5,0 kN/m2) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 959.800 |
| 668Ống cống nhựa HDPE 2 vách Đường kính 450mm x 22,0mm (...,0 kN/m2) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.245.200 |
| 669Ống cống nhựa HDPE 2 vách Đường kính 500mm x 26,5mm (...,0 kN/m2) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.433.400 |
| 670Ống cống nhựa HDPE 2 vách Đường kính 600mm x 29,0mm (5,0 kN/m2) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.145.800 |
| 671Ống cống nhựa HDPE 2 vách Đường kính 700mm x 34,0mm (4,0 kN/m2) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.790.600 |
| 672Ống cống nhựa HDPE 2 vách Đường kính 800mm x 39,0mm (4,0 kN/m2) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.645.600 |
| 673Ống cống nhựa HDPE 2 vách Đường kính 900mm x 44,0mm (...,0 kN/m2) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 4.576.900 |
| 674Ống cống nhựa HDPE 2 vách Đường kính 1000mm x 50,0mm (4,0 kN/m2) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 5.647.300 |
| 675Ống cống nhựa HDPE 2 vách Đường kính 1200mm x 60,0mm (4,0 kN/m2) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 8.149.800 |
| 676Ống cống nhựa HDPE 1 vách Đường kính 150mm x 12,0mm (8,0 kN/m2) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 145.400 |
| 677Ống cống nhựa HDPE 1 vách Đường kính 200mm x 14,0mm (4,0 kN/m2) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 204.400 |
| 678Ống cống nhựa HDPE 1 vách Đường kính 300mm x 19,0mm (4,0 kN/m2) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 406.100 |
| 679Ống cống nhựa HDPE 1 vách Đường kính 400mm x 28,0mm (4,0 kN/m2) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 679.300 |
| 680Ống cống nhựa HDPE 1 vách Đường kính 500mm x 32,0mm (...,0 kN/m2) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 954.900 |
| 681Ống cống nhựa HDPE 1 vách Đường kính 600mm x 32,0mm (2,0 kN/m2) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.119.700 |
| 682Ống gân 2 lớp HDPE có đầu nong Đường kính 150mm x 10,0mm (4,0 KN/m2) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 150.200 |
| 683Ống gân 2 lớp HDPE có đầu nong Đường kính 200mm x 14,0mm (4,0 KN/m2) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 254.800 |
| 684Ống gân 2 lớp HDPE có đầu nong Đường kính 250mm x 18,0mm (4,0 KN/m2) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 390.100 |
| 685Ống gân 2 lớp HDPE có đầu nong Đường kính 300mm x 21,0mm (4,0 KN/m2) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 542.700 |
| 686Ống gân 2 lớp HDPE có đầu nong Đường kính 400mm x 28,0mm (4,0 KN/m2) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 906.900 |
| 687Ống gân 2 lớp HDPE có đầu nong Đường kính 500mm x 37,0mm (4,0 KN/m2) | đồng/mét | Vật tư ngành | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.363.400 |
| 688Ống gân 2 lớp HDPE có đầu nong Đường kính 600mm x 43,0mm (4,0 KN/m2) | đồng/mét | Vật tư ngành | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.853.000 |
| 689Ống gân 2 lớp HDPE có đầu nong Đường kính 600mm x 43,0mm (6,0 KN/m2) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.335.300 |
| 690Ống gân 1 lớp HDPE - xẻ rãnh Đường kính 100mm x 7,0mm (8,0 KN/m2) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 61.600 |
| 691Ống gân 1 lớp HDPE - xẻ rãnh Đường kính 150mm x 8,0mm (3,0 KN/m2) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 123.100 |
| 692Ống gân 2 lớp HDPE - xẻ rãnh Đường kính 100mm x 7,5mm (8,0 KN/m2) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 71.600 |
| 693Ống gân 2 lớp HDPE - xẻ rãnh Đường kính 150mm x 9,1mm (4,0 KN/m2) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 129.300 |
| 694Ống thoát uPVC D21×1.0mm PN4 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 7.100 |
| 695Ống thoát uPVC D27×1.0mm PN4 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 8.800 |
| 696Ống thoát uPVC D34×1.0mm PN4 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 11.300 |
| 697Ống thoát uPVC D42×1.2mm PN4 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 17.000 |
| 698Ống thoát uPVC D48×1.4mm PN5 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 19.900 |
| 96.900 |
| 653Tê Răng Trong PP-R 20 x 1/2 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 56.500 |
| 654Tê Răng Trong PP-R 25 x 1/2 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 82.700 |
| 655Tê Răng Trong PP-R 25 x 3/4 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 105.000 |
| 656Van PPR 20 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 264.600 |
| 657Van PPR 25 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 357.100 |
| 658Van PPR 32 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 438.800 |
| 659Co giảm PP-R 25x20 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 11.800 |
| 660Co giảm PP-R 32x20 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 15.200 |
| 661Co giảm PP-R 32x25 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 19.300 |
| 662Ống cống nhựa HDPE 2 vách Đường kính 150mm x 13,0mm (16,0 kN/m2) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 276.900 |
| 663Ống cống nhựa HDPE 2 vách Đường kính 200mm x 15,0mm (10,0 kN/m2) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 395.100 |
| 664Ống cống nhựa HDPE 2 vách Đường kính 250mm x 16,0mm (8,0 kN/m2) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 520.600 |
| 665Ống cống nhựa HDPE 2 vách Đường kính 300mm x 17,5mm (5,0 kN/m2) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 559.900 |
| 666Ống cống nhựa HDPE 2 vách Đường kính 350mm x 18,0mm (4,0 kN/m2) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 705.200 |
| 667Ống cống nhựa HDPE 2 vách Đường kính 400mm x 22,0mm (5,0 kN/m2) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 959.800 |
| 668Ống cống nhựa HDPE 2 vách Đường kính 450mm x 22,0mm (...,0 kN/m2) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.245.200 |
| 669Ống cống nhựa HDPE 2 vách Đường kính 500mm x 26,5mm (...,0 kN/m2) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.433.400 |
| 670Ống cống nhựa HDPE 2 vách Đường kính 600mm x 29,0mm (5,0 kN/m2) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.145.800 |
| 671Ống cống nhựa HDPE 2 vách Đường kính 700mm x 34,0mm (4,0 kN/m2) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.790.600 |
| 672Ống cống nhựa HDPE 2 vách Đường kính 800mm x 39,0mm (4,0 kN/m2) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.645.600 |
| 673Ống cống nhựa HDPE 2 vách Đường kính 900mm x 44,0mm (...,0 kN/m2) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 4.576.900 |
| 674Ống cống nhựa HDPE 2 vách Đường kính 1000mm x 50,0mm (4,0 kN/m2) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 5.647.300 |
| 675Ống cống nhựa HDPE 2 vách Đường kính 1200mm x 60,0mm (4,0 kN/m2) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 8.149.800 |
| 676Ống cống nhựa HDPE 1 vách Đường kính 150mm x 12,0mm (8,0 kN/m2) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 145.400 |
| 677Ống cống nhựa HDPE 1 vách Đường kính 200mm x 14,0mm (4,0 kN/m2) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 204.400 |
| 678Ống cống nhựa HDPE 1 vách Đường kính 300mm x 19,0mm (4,0 kN/m2) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 406.100 |
| 679Ống cống nhựa HDPE 1 vách Đường kính 400mm x 28,0mm (4,0 kN/m2) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 679.300 |
| 680Ống cống nhựa HDPE 1 vách Đường kính 500mm x 32,0mm (...,0 kN/m2) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 954.900 |
| 681Ống cống nhựa HDPE 1 vách Đường kính 600mm x 32,0mm (2,0 kN/m2) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.119.700 |
| 682Ống gân 2 lớp HDPE có đầu nong Đường kính 150mm x 10,0mm (4,0 KN/m2) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 150.200 |
| 683Ống gân 2 lớp HDPE có đầu nong Đường kính 200mm x 14,0mm (4,0 KN/m2) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 254.800 |
| 684Ống gân 2 lớp HDPE có đầu nong Đường kính 250mm x 18,0mm (4,0 KN/m2) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 390.100 |
| 685Ống gân 2 lớp HDPE có đầu nong Đường kính 300mm x 21,0mm (4,0 KN/m2) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 542.700 |
| 686Ống gân 2 lớp HDPE có đầu nong Đường kính 400mm x 28,0mm (4,0 KN/m2) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 906.900 |
| 687Ống gân 2 lớp HDPE có đầu nong Đường kính 500mm x 37,0mm (4,0 KN/m2) | đồng/mét | Vật tư ngành | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.363.400 |
| 688Ống gân 2 lớp HDPE có đầu nong Đường kính 600mm x 43,0mm (4,0 KN/m2) | đồng/mét | Vật tư ngành | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.853.000 |
| 689Ống gân 2 lớp HDPE có đầu nong Đường kính 600mm x 43,0mm (6,0 KN/m2) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.335.300 |
| 690Ống gân 1 lớp HDPE - xẻ rãnh Đường kính 100mm x 7,0mm (8,0 KN/m2) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 61.600 |
| 691Ống gân 1 lớp HDPE - xẻ rãnh Đường kính 150mm x 8,0mm (3,0 KN/m2) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 123.100 |
| 692Ống gân 2 lớp HDPE - xẻ rãnh Đường kính 100mm x 7,5mm (8,0 KN/m2) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 71.600 |
| 693Ống gân 2 lớp HDPE - xẻ rãnh Đường kính 150mm x 9,1mm (4,0 KN/m2) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 129.300 |
| 694Ống thoát uPVC D21×1.0mm PN4 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 7.100 |
| 695Ống thoát uPVC D27×1.0mm PN4 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 8.800 |
| 696Ống thoát uPVC D34×1.0mm PN4 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 11.300 |
| 697Ống thoát uPVC D42×1.2mm PN4 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 17.000 |
| 698Ống thoát uPVC D48×1.4mm PN5 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 19.900 |