Tra cứu dữ liệu xây dựng
2356 kết quả
Hồ Chí Minh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 949Ống HDPE D800 PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 13.826.000 |
| 950Ống HDPE D20 PN20 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 10.200 |
| 951Ống HDPE D25 PN20 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 15.400 |
| 952Ống HDPE D32 PN20 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 25.500 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
2356 kết quả
Hồ Chí Minh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 949Ống HDPE D800 PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 13.826.000 |
| 950Ống HDPE D20 PN20 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 10.200 |
| 951Ống HDPE D25 PN20 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 15.400 |
| 952Ống HDPE D32 PN20 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 25.500 |
| 953Ống HDPE D40 PN20 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 39.000 |
| 954Ống HDPE D50 PN20 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 60.200 |
| 955Ống HDPE D63 PN20 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 95.900 |
| 956Ống HDPE D75 PN20 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 135.800 |
| 957Ống HDPE D90 PN20 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 194.900 |
| 958Ống HDPE D110 PN20 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 295.200 |
| 959Ống HDPE D125 PN20 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 378.300 |
| 960Ống HDPE D140 PN20 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 473.100 |
| 961Ống HDPE D160 PN20 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 620.600 |
| 962Ống HDPE D180 PN20 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 784.700 |
| 963Ống HDPE D200 PN20 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 976.200 |
| 964Ống HDPE D220 PN20 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.207.300 |
| 965Ống HDPE D250 PN20 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.489.900 |
| 966Ống HDPE D280 PN20 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.866.200 |
| 967Ống HDPE D315 PN20 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.377.300 |
| 968Ống HDPE D355 PN20 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.015.800 |
| 969Ống HDPE D400 PN20 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.840.900 |
| 970Ống HDPE D450 PN20 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 4.855.600 |
| 971Ống HDPE D500 PN20 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 6.005.800 |
| 972Khâu nối thẳng HDPE D20 | chiếc | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 19.200 |
| 973Khâu nối thẳng HDPE D25 | chiếc | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 28.700 |
| 974Khâu nối thẳng HDPE D32 | chiếc | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 37.200 |
| 975Khâu nối thẳng HDPE D40 | chiếc | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 55.300 |
| 976Khâu nối thẳng HDPE D50 | chiếc | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 72.000 |
| 977Tê ren HDPE D20 | chiếc | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 24.200 |
| 978Tê ren HDPE D25 | chiếc | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 34.600 |
| 979Tê ren HDPE D32 | chiếc | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 40.100 |
| 980Tê ren HDPE D40 | chiếc | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 78.200 |
| 981Tê ren HDPE D50 | chiếc | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 125.400 |
| 982Tê đúc HDPE D110 | chiếc | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 281.300 |
| 983Tê đúc HDPE D125 | chiếc | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 405.000 |
| 984Tê đúc HDPE D140 | chiếc | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 618.800 |
| 985Tê đúc HDPE D160 | chiếc | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 652.500 |
| 986Tê đúc HDPE D180 | chiếc | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.237.500 |
| 987Tê đúc HDPE D200 | chiếc | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.226.300 |
| 988Tê đúc HDPE D225 | chiếc | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.025.000 |
| 989Tê đúc HDPE D250 | chiếc | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.250.000 |
| 990Cút đều HDPE 90 độ D20 | chiếc | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 23.700 |
| 991Cút đều HDPE 90 độ D25 | chiếc | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 27.100 |
| 992Cút đều HDPE 90 độ D32 | chiếc | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 37.200 |
| 993Cút đều HDPE 90 độ D40 | chiếc | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 59.300 |
| 994Cút đều HDPE 90 độ D50 | chiếc | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 76.600 |
| 995Cút đều HDPE 90 độ D110 | chiếc | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 189.000 |
| 996Cút đều HDPE 90 độ D125 | chiếc | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 292.500 |
| 997Cút đều HDPE 90 độ D140 | chiếc | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 472.500 |
| 998Cút đều HDPE 90 độ D160 | chiếc | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 472.500 |
| 953Ống HDPE D40 PN20 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 39.000 |
| 954Ống HDPE D50 PN20 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 60.200 |
| 955Ống HDPE D63 PN20 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 95.900 |
| 956Ống HDPE D75 PN20 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 135.800 |
| 957Ống HDPE D90 PN20 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 194.900 |
| 958Ống HDPE D110 PN20 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 295.200 |
| 959Ống HDPE D125 PN20 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 378.300 |
| 960Ống HDPE D140 PN20 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 473.100 |
| 961Ống HDPE D160 PN20 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 620.600 |
| 962Ống HDPE D180 PN20 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 784.700 |
| 963Ống HDPE D200 PN20 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 976.200 |
| 964Ống HDPE D220 PN20 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.207.300 |
| 965Ống HDPE D250 PN20 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.489.900 |
| 966Ống HDPE D280 PN20 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.866.200 |
| 967Ống HDPE D315 PN20 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.377.300 |
| 968Ống HDPE D355 PN20 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.015.800 |
| 969Ống HDPE D400 PN20 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.840.900 |
| 970Ống HDPE D450 PN20 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 4.855.600 |
| 971Ống HDPE D500 PN20 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 6.005.800 |
| 972Khâu nối thẳng HDPE D20 | chiếc | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 19.200 |
| 973Khâu nối thẳng HDPE D25 | chiếc | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 28.700 |
| 974Khâu nối thẳng HDPE D32 | chiếc | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 37.200 |
| 975Khâu nối thẳng HDPE D40 | chiếc | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 55.300 |
| 976Khâu nối thẳng HDPE D50 | chiếc | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 72.000 |
| 977Tê ren HDPE D20 | chiếc | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 24.200 |
| 978Tê ren HDPE D25 | chiếc | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 34.600 |
| 979Tê ren HDPE D32 | chiếc | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 40.100 |
| 980Tê ren HDPE D40 | chiếc | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 78.200 |
| 981Tê ren HDPE D50 | chiếc | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 125.400 |
| 982Tê đúc HDPE D110 | chiếc | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 281.300 |
| 983Tê đúc HDPE D125 | chiếc | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 405.000 |
| 984Tê đúc HDPE D140 | chiếc | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 618.800 |
| 985Tê đúc HDPE D160 | chiếc | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 652.500 |
| 986Tê đúc HDPE D180 | chiếc | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.237.500 |
| 987Tê đúc HDPE D200 | chiếc | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.226.300 |
| 988Tê đúc HDPE D225 | chiếc | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.025.000 |
| 989Tê đúc HDPE D250 | chiếc | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.250.000 |
| 990Cút đều HDPE 90 độ D20 | chiếc | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 23.700 |
| 991Cút đều HDPE 90 độ D25 | chiếc | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 27.100 |
| 992Cút đều HDPE 90 độ D32 | chiếc | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 37.200 |
| 993Cút đều HDPE 90 độ D40 | chiếc | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 59.300 |
| 994Cút đều HDPE 90 độ D50 | chiếc | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 76.600 |
| 995Cút đều HDPE 90 độ D110 | chiếc | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 189.000 |
| 996Cút đều HDPE 90 độ D125 | chiếc | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 292.500 |
| 997Cút đều HDPE 90 độ D140 | chiếc | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 472.500 |
| 998Cút đều HDPE 90 độ D160 | chiếc | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 472.500 |