Tra cứu dữ liệu xây dựng
3037 kết quả
Hưng Yên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| ACKII 185/29 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 129.000 |
| ACKII 185/43 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 123.100 |
| ACKII 185/128 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 93.800 |
| ACKII 240/32 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 132.000 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3037 kết quả
Hưng Yên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| ACKII 185/29 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 129.000 |
| ACKII 185/43 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 123.100 |
| ACKII 185/128 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 93.800 |
| ACKII 240/32 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 132.000 |
| ACKII 240/39 |
| kg |
| giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình |
| Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) |
| Vật liệu |
| 126.500 |
| ACKII 240/56 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 123.200 |
| ACKII 300/39 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 131.600 |
| ACKII 300/48 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 132.600 |
| ACKII 300/66 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 121.900 |
| ACKII 300/67 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 121.100 |
| ACKII 300/204 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 92.400 |
| ACKII 330/30 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 145.600 |
| ACKII 330/43 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 137.500 |
| ACKII 400/18 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 155.400 |
| ACKII 400/51 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 137.500 |
| ACKII 400/64 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 130.000 |
| ACKII 400/93 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 125.400 |
| ACKII 400/93 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 114.000 |
| 35Bê tông M100# độ sụt 12±2, đá 1x2 XM PCB40 HảiPhòng, R28 | m³ | Bê tông thương phẩm | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.388.889 |
| Bê tông M150# độ sụt 12±2, đá 1x2 XM PCB40 HảiPhòng, R28 | m³ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.435.185 |
| Bê tông M200# độ sụt 12±2, đá 1x2 XM PCB40 HảiPhòng, R28 | m³ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.481.481 |
| Bê tông M250# độ sụt 12±2, đá 1x2 XM PCB40 HảiPhòng, R28 | m³ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.527.778 |
| Bê tông M300# độ sụt 12±2, đá 1x2 XM PCB40 HảiPhòng, R28 | m³ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.574.074 |
| Bê tông M350# độ sụt 12±2, đá 1x2 XM PCB40 HảiPhòng, R28 | m³ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.620.370 |
| Bê tông M400# độ sụt 12±2, đá 1x2 XM PCB40 HảiPhòng, R28 | m³ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.666.667 |
| Bơm cần 37m và 43m | m³ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 74.074 |
| Bơm cần 48m | m³ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 92.593 |
| Bơm cân 56m | m³ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 92.593 |
| Sơn giao thông JOLINE (trắng) phẳng TCVN 8791- 2011 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 36.500 |
| Sơn giao thông JOLINE (vàng) phẳng TCVN 8791- 2011 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 37.500 |
| JOLINE PRIMER ( Sơn lót) cho hệ nhiệt dẻo | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 94.800 |
| Sơn giao thông hệ dung môi JOWAY trắng | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 153.900 |
| Sơn giao thông hệ dung môi JOWAY đen | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 153.900 |
| Sơn giao thông hệ dung môi JOWAY vàng | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 191.800 |
| Sơn giao thông hệ dung môi JOWAY đỏ | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 191.700 |
| Hạt phản quang loại A | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 32.700 |
| Bột trét tường nội thất - JOLIA | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 9.100 |
| Bột trét tường nội thất - SP.FILER | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 10.400 |
| Bột trét tường nội thất - S.PLUS | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 12.000 |
| Bột trét tường ngoại thất - J.PLUS | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 17.900 |
| Sơn nội thất ALTIN | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 94.700 |
| Sơn ngoại thất ALTEX | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 148.600 |
| Sơn nội thất FOTIN | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 94.700 |
| Sơn ngoại thất FOTEX | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 148.600 |
| Sơn ngoại thất JONY EXT.H | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 161.000 |
| Sơn nội thất JONY INT | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 66.400 |
| Sơn ngoại thất NOVA EXT | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 161.000 |
| Sơn nội thất BELLA | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 66.400 |
| Sơn lót epoxy gốc nước JONES WEPO | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 164.200 |
| Sơn phủ epoxy gốc nước JONA WEPO màu thông thường | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 196.000 |
| ACKII 240/39 |
| kg |
| giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình |
| Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) |
| Vật liệu |
| 126.500 |
| ACKII 240/56 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 123.200 |
| ACKII 300/39 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 131.600 |
| ACKII 300/48 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 132.600 |
| ACKII 300/66 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 121.900 |
| ACKII 300/67 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 121.100 |
| ACKII 300/204 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 92.400 |
| ACKII 330/30 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 145.600 |
| ACKII 330/43 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 137.500 |
| ACKII 400/18 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 155.400 |
| ACKII 400/51 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 137.500 |
| ACKII 400/64 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 130.000 |
| ACKII 400/93 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 125.400 |
| ACKII 400/93 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 114.000 |
| 35Bê tông M100# độ sụt 12±2, đá 1x2 XM PCB40 HảiPhòng, R28 | m³ | Bê tông thương phẩm | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.388.889 |
| Bê tông M150# độ sụt 12±2, đá 1x2 XM PCB40 HảiPhòng, R28 | m³ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.435.185 |
| Bê tông M200# độ sụt 12±2, đá 1x2 XM PCB40 HảiPhòng, R28 | m³ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.481.481 |
| Bê tông M250# độ sụt 12±2, đá 1x2 XM PCB40 HảiPhòng, R28 | m³ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.527.778 |
| Bê tông M300# độ sụt 12±2, đá 1x2 XM PCB40 HảiPhòng, R28 | m³ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.574.074 |
| Bê tông M350# độ sụt 12±2, đá 1x2 XM PCB40 HảiPhòng, R28 | m³ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.620.370 |
| Bê tông M400# độ sụt 12±2, đá 1x2 XM PCB40 HảiPhòng, R28 | m³ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.666.667 |
| Bơm cần 37m và 43m | m³ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 74.074 |
| Bơm cần 48m | m³ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 92.593 |
| Bơm cân 56m | m³ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 92.593 |
| Sơn giao thông JOLINE (trắng) phẳng TCVN 8791- 2011 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 36.500 |
| Sơn giao thông JOLINE (vàng) phẳng TCVN 8791- 2011 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 37.500 |
| JOLINE PRIMER ( Sơn lót) cho hệ nhiệt dẻo | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 94.800 |
| Sơn giao thông hệ dung môi JOWAY trắng | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 153.900 |
| Sơn giao thông hệ dung môi JOWAY đen | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 153.900 |
| Sơn giao thông hệ dung môi JOWAY vàng | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 191.800 |
| Sơn giao thông hệ dung môi JOWAY đỏ | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 191.700 |
| Hạt phản quang loại A | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 32.700 |
| Bột trét tường nội thất - JOLIA | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 9.100 |
| Bột trét tường nội thất - SP.FILER | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 10.400 |
| Bột trét tường nội thất - S.PLUS | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 12.000 |
| Bột trét tường ngoại thất - J.PLUS | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 17.900 |
| Sơn nội thất ALTIN | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 94.700 |
| Sơn ngoại thất ALTEX | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 148.600 |
| Sơn nội thất FOTIN | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 94.700 |
| Sơn ngoại thất FOTEX | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 148.600 |
| Sơn ngoại thất JONY EXT.H | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 161.000 |
| Sơn nội thất JONY INT | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 66.400 |
| Sơn ngoại thất NOVA EXT | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 161.000 |
| Sơn nội thất BELLA | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 66.400 |
| Sơn lót epoxy gốc nước JONES WEPO | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 164.200 |
| Sơn phủ epoxy gốc nước JONA WEPO màu thông thường | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 196.000 |