Tra cứu dữ liệu xây dựng
3037 kết quả
Hưng Yên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ống HDPE PE 100 DN75 (PN16) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 126.389 |
| Ống HDPE PE 100 DN75 (PN20) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 150.926 |
| Ống HDPE PE 100 DN90 (PN8) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 112.500 |
| Ống HDPE PE 100 DN90 (PN10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 124.630 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3037 kết quả
Hưng Yên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ống HDPE PE 100 DN75 (PN16) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 126.389 |
| Ống HDPE PE 100 DN75 (PN20) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 150.926 |
| Ống HDPE PE 100 DN90 (PN8) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 112.500 |
| Ống HDPE PE 100 DN90 (PN10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 124.630 |
| Ống HDPE PE 100 DN90 (PN12.5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 150.648 |
| Ống HDPE PE 100 DN90 (PN16) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 180.926 |
| Ống HDPE PE 100 DN90 (PN20) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 216.574 |
| Ống HDPE PE 100 DN110 (PN8) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 151.019 |
| Ống HDPE PE 100 DN110 (PN10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 188.889 |
| Ống HDPE PE 100 DN110 (PN12.5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 225.648 |
| Ống HDPE PE 100 DN110 (PN16) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 272.500 |
| Ống HDPE PE 100 DN110 (PN20) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 327.963 |
| Ống HDPE PE 100 DN125 (PN8) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 195.000 |
| Ống HDPE PE 100 DN125 (PN10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 238.426 |
| Ống HDPE PE 100 DN125 (PN12.5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 290.556 |
| Ống HDPE PE 100 DN125 (PN16) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 352.500 |
| Ống HDPE PE 100 DN125 (PN20) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 420.370 |
| Ống HDPE PE 100 DN140 (PN8) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 242.870 |
| Ống HDPE PE 100 DN140 (PN10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 297.593 |
| Ống HDPE PE 100 DN140 (PN12.5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 360.463 |
| Ống HDPE PE 100 DN140 (PN16) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 437.037 |
| Ống HDPE PE 100 DN140 (PN20) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 525.648 |
| Ống HDPE PE 100 DN160 (PN8) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 318.889 |
| Ống HDPE PE 100 DN160 (PN10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 391.111 |
| Ống HDPE PE 100 DN160 (PN12.5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 470.370 |
| Ống HDPE PE 100 DN160 (PN16) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 577.963 |
| Ống HDPE PE 100 DN160 (PN20) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 689.537 |
| Ống HDPE PE 100 DN180 (PN8) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 401.481 |
| Ống HDPE PE 100 DN180 (PN10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 492.407 |
| Ống HDPE PE 100 DN180 (PN12.5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 599.630 |
| Ống HDPE PE 100 DN180 (PN16) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 727.037 |
| Ống HDPE PE 100 DN180 (PN20) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 871.852 |
| Ống HDPE PE 100 DN200 (PN8) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 500.093 |
| Ống HDPE PE 100 DN200 (PN10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 617.037 |
| Ống HDPE PE 100 DN200 (PN12.5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 734.815 |
| Ống HDPE PE 100 DN200 (PN16) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 909.630 |
| Ống HDPE PE 100 DN200 (PN20) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.084.630 |
| Ống HDPE PE 100 DN225 (PN8) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 629.815 |
| Ống HDPE PE 100 DN225 (PN10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 758.426 |
| Ống HDPE PE 100 DN225 (PN12.5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 928.889 |
| Ống HDPE PE 100 DN225 (PN16) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.112.130 |
| Ống HDPE PE 100 DN225 (PN20) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.341.481 |
| Ống HDPE PE 100 DN250 (PN6) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 623.796 |
| Ống HDPE PE 100 DN250 (PN8) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 768.519 |
| Ống HDPE PE 100 DN250 (PN10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 939.630 |
| Ống HDPE PE 100 DN250 (PN12.5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.151.907 |
| Ống HDPE PE 100 DN250 (PN16) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.383.611 |
| Ống HDPE PE 100 DN250 (PN20) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.655.463 |
| Ống HDPE PE 100 DN280 (PN6) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 773.519 |
| Ống HDPE PE 100 DN280 (PN8) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 980.370 |
| Ống HDPE PE 100 DN90 (PN12.5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 150.648 |
| Ống HDPE PE 100 DN90 (PN16) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 180.926 |
| Ống HDPE PE 100 DN90 (PN20) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 216.574 |
| Ống HDPE PE 100 DN110 (PN8) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 151.019 |
| Ống HDPE PE 100 DN110 (PN10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 188.889 |
| Ống HDPE PE 100 DN110 (PN12.5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 225.648 |
| Ống HDPE PE 100 DN110 (PN16) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 272.500 |
| Ống HDPE PE 100 DN110 (PN20) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 327.963 |
| Ống HDPE PE 100 DN125 (PN8) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 195.000 |
| Ống HDPE PE 100 DN125 (PN10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 238.426 |
| Ống HDPE PE 100 DN125 (PN12.5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 290.556 |
| Ống HDPE PE 100 DN125 (PN16) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 352.500 |
| Ống HDPE PE 100 DN125 (PN20) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 420.370 |
| Ống HDPE PE 100 DN140 (PN8) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 242.870 |
| Ống HDPE PE 100 DN140 (PN10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 297.593 |
| Ống HDPE PE 100 DN140 (PN12.5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 360.463 |
| Ống HDPE PE 100 DN140 (PN16) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 437.037 |
| Ống HDPE PE 100 DN140 (PN20) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 525.648 |
| Ống HDPE PE 100 DN160 (PN8) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 318.889 |
| Ống HDPE PE 100 DN160 (PN10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 391.111 |
| Ống HDPE PE 100 DN160 (PN12.5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 470.370 |
| Ống HDPE PE 100 DN160 (PN16) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 577.963 |
| Ống HDPE PE 100 DN160 (PN20) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 689.537 |
| Ống HDPE PE 100 DN180 (PN8) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 401.481 |
| Ống HDPE PE 100 DN180 (PN10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 492.407 |
| Ống HDPE PE 100 DN180 (PN12.5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 599.630 |
| Ống HDPE PE 100 DN180 (PN16) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 727.037 |
| Ống HDPE PE 100 DN180 (PN20) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 871.852 |
| Ống HDPE PE 100 DN200 (PN8) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 500.093 |
| Ống HDPE PE 100 DN200 (PN10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 617.037 |
| Ống HDPE PE 100 DN200 (PN12.5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 734.815 |
| Ống HDPE PE 100 DN200 (PN16) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 909.630 |
| Ống HDPE PE 100 DN200 (PN20) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.084.630 |
| Ống HDPE PE 100 DN225 (PN8) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 629.815 |
| Ống HDPE PE 100 DN225 (PN10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 758.426 |
| Ống HDPE PE 100 DN225 (PN12.5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 928.889 |
| Ống HDPE PE 100 DN225 (PN16) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.112.130 |
| Ống HDPE PE 100 DN225 (PN20) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.341.481 |
| Ống HDPE PE 100 DN250 (PN6) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 623.796 |
| Ống HDPE PE 100 DN250 (PN8) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 768.519 |
| Ống HDPE PE 100 DN250 (PN10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 939.630 |
| Ống HDPE PE 100 DN250 (PN12.5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.151.907 |
| Ống HDPE PE 100 DN250 (PN16) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.383.611 |
| Ống HDPE PE 100 DN250 (PN20) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.655.463 |
| Ống HDPE PE 100 DN280 (PN6) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 773.519 |
| Ống HDPE PE 100 DN280 (PN8) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 980.370 |