Tra cứu dữ liệu xây dựng
1828 kết quả
Lâm Đồng công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2Đá 2x4 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 381.818 |
| 3Đá mi 0x4; 0x6 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 381.818 |
| 4Đá 4x6 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 345.455 |
| 5Đá mi Sàng | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 309.091 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
1828 kết quả
Lâm Đồng công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2Đá 2x4 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 381.818 |
| 3Đá mi 0x4; 0x6 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 381.818 |
| 4Đá 4x6 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 345.455 |
| 5Đá mi Sàng | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 309.091 |
| 6Đá mi bột |
| m3 |
| PHỤ LỤC I |
| Tỉnh Lâm Đồng |
| Vật liệu |
| 290.909 |
| 7Đá chẻ | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 9.000 |
| 1.1Thép cuộn ø 6 | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 18.282 |
| 1.2Thép cuộn ø 8 mm | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 18.282 |
| 1.3Thép cây vằn ø 10 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 128.300 |
| 1.4Thép cây vằn ø 12 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 182.500 |
| 1.5Thép cây vằn ø 14 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 248.200 |
| 1.6Thép cây vằn ø 16 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 324.400 |
| 1.7Thép cây vằn ø 18 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 410.500 |
| 1.8Thép cây vằn ø 20 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 506.700 |
| 1.9Thép cây vằn ø 22 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 613.000 |
| 2.1Thép cuộn ø6+ø8mm | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 17.853 |
| 2.2Thép cuộn ø 8 mm | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 17.853 |
| 2.3Thép cây vằn ø 10 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 113.600 |
| 2.4Thép cây vằn ø 12 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 176.500 |
| 2.5Thép cây vằn ø 14 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 241.700 |
| 2.6Thép cây vằn ø 16 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 315.600 |
| 2.7Thép cây vằn ø 18 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 399.400 |
| 2.8Thép cây vằn ø 20 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 493.100 |
| 2.9Thép cây vằn ø 22 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 598.600 |
| 1Tôn mạ màu 0,35mm | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 97.000 |
| 2Tôn mạ màu 0,40mm | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 108.000 |
| 3Tôn mạ màu 0,45mm | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 120.000 |
| 4Tôn mạ màu 0,50mm | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 133.000 |
| 5Tôn lạnh 0,30mm | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 74.000 |
| 6Tôn lạnh 0,35mm | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 87.000 |
| 7Tôn lạnh 0,40mm | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 98.000 |
| 8Tôn lạnh 0,45mm | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 107.000 |
| 9Tôn lạnh 0,50mm | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 118.000 |
| 1.1Matit trong nhà | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 7.100 |
| 1.2Sơn ICI (maxilite) trong nhà | lít | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 100.000 |
| 1.3Sơn Kova trong nhà | lít | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 116.700 |
| 2.1Matit ngoài trời | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 8.000 |
| 2.2Sơn ICI (maxilite) lót ngoài nhà | lít | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 113.900 |
| 2.3Sơn ICI (maxilite) phủ ngoài nhà | lít | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 144.400 |
| 2.4Sơn Kova lót ngoài nhà | lít | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 119.400 |
| 2.5Sơn Kova phủ ngoài nhà | lít | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 155.600 |
| + Gỗ nhóm 4 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 6.600.000 |
| + Gỗ nhóm 3 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 9.200.000 |
| 1Xi măng Hà Tiên | tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.400.000 |
| 2Xi măng Holcim | tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.400.000 |
| 3Xi măng Phúc Sơn | tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.300.000 |
| 4Xi măng Cẩm phả | tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.300.000 |
| 5Xi măng Nghi Sơn | tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.300.000 |
| 3Cát đen (san lấp) | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 480.000 |
| 1Gạch 4 lỗ tròn | Viên | Gạch Tuynel | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.600 |
| 6Đá mi bột |
| m3 |
| PHỤ LỤC I |
| Tỉnh Lâm Đồng |
| Vật liệu |
| 290.909 |
| 7Đá chẻ | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 9.000 |
| 1.1Thép cuộn ø 6 | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 18.282 |
| 1.2Thép cuộn ø 8 mm | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 18.282 |
| 1.3Thép cây vằn ø 10 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 128.300 |
| 1.4Thép cây vằn ø 12 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 182.500 |
| 1.5Thép cây vằn ø 14 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 248.200 |
| 1.6Thép cây vằn ø 16 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 324.400 |
| 1.7Thép cây vằn ø 18 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 410.500 |
| 1.8Thép cây vằn ø 20 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 506.700 |
| 1.9Thép cây vằn ø 22 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 613.000 |
| 2.1Thép cuộn ø6+ø8mm | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 17.853 |
| 2.2Thép cuộn ø 8 mm | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 17.853 |
| 2.3Thép cây vằn ø 10 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 113.600 |
| 2.4Thép cây vằn ø 12 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 176.500 |
| 2.5Thép cây vằn ø 14 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 241.700 |
| 2.6Thép cây vằn ø 16 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 315.600 |
| 2.7Thép cây vằn ø 18 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 399.400 |
| 2.8Thép cây vằn ø 20 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 493.100 |
| 2.9Thép cây vằn ø 22 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 598.600 |
| 1Tôn mạ màu 0,35mm | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 97.000 |
| 2Tôn mạ màu 0,40mm | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 108.000 |
| 3Tôn mạ màu 0,45mm | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 120.000 |
| 4Tôn mạ màu 0,50mm | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 133.000 |
| 5Tôn lạnh 0,30mm | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 74.000 |
| 6Tôn lạnh 0,35mm | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 87.000 |
| 7Tôn lạnh 0,40mm | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 98.000 |
| 8Tôn lạnh 0,45mm | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 107.000 |
| 9Tôn lạnh 0,50mm | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 118.000 |
| 1.1Matit trong nhà | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 7.100 |
| 1.2Sơn ICI (maxilite) trong nhà | lít | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 100.000 |
| 1.3Sơn Kova trong nhà | lít | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 116.700 |
| 2.1Matit ngoài trời | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 8.000 |
| 2.2Sơn ICI (maxilite) lót ngoài nhà | lít | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 113.900 |
| 2.3Sơn ICI (maxilite) phủ ngoài nhà | lít | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 144.400 |
| 2.4Sơn Kova lót ngoài nhà | lít | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 119.400 |
| 2.5Sơn Kova phủ ngoài nhà | lít | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 155.600 |
| + Gỗ nhóm 4 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 6.600.000 |
| + Gỗ nhóm 3 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 9.200.000 |
| 1Xi măng Hà Tiên | tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.400.000 |
| 2Xi măng Holcim | tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.400.000 |
| 3Xi măng Phúc Sơn | tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.300.000 |
| 4Xi măng Cẩm phả | tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.300.000 |
| 5Xi măng Nghi Sơn | tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.300.000 |
| 3Cát đen (san lấp) | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 480.000 |
| 1Gạch 4 lỗ tròn | Viên | Gạch Tuynel | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.600 |