Tra cứu dữ liệu xây dựng
1952 kết quả
Nghệ An công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 43SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABSTONE Các mã từ SM/SP/SH50D127A1 đến SM/SP/SH69D127A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.194.444 |
| 44SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABSTONE Các mã từ SM/SP/SH01F122A1 đến SM/SP/SH49F122A1 (trừ SP31F122 + SP32F122) | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.944.444 |
| 45SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABSTONE Mã SP31F122A1 + SP32F122A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.074.074 |
| 46SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABSTONE Các mã từ SM/SP/SH50F122A1 đến SM/SP/SH69F122A1 | " | Gạch ốp lát |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
1952 kết quả
Nghệ An công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 43SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABSTONE Các mã từ SM/SP/SH50D127A1 đến SM/SP/SH69D127A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.194.444 |
| 44SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABSTONE Các mã từ SM/SP/SH01F122A1 đến SM/SP/SH49F122A1 (trừ SP31F122 + SP32F122) | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.944.444 |
| 45SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABSTONE Mã SP31F122A1 + SP32F122A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.074.074 |
| 46SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABSTONE Các mã từ SM/SP/SH50F122A1 đến SM/SP/SH69F122A1 | " | Gạch ốp lát |
| Giá bán chưa VAT (đồng) |
| Vật liệu |
| 2.194.444 |
| 47SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABSTONE Các mã từ SM/SP/SH01H122A1 đến SM/SP/SH49H122A1 (trừ SP31H122 + SP32H122) | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.314.815 |
| 48SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABSTONE Mã SP31H122A1+ SP32H122A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.462.963 |
| 49SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABSTONE Các mã từ SM/SP/SH50H122A1 đến SM/SP/SH69H122A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.611.111 |
| 50SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABSTONE Các mã từ SM/SP/SH01H127A1 đến SM/SP/SH49H127A1 (trừ SP31H127 + SP32H127 + SP33H127) | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.462.963 |
| 51SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABSTONE Mã SP31H127A1 + SP32H127A1 + SP33H127A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.611.111 |
| 52SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABSTONE Các mã từ SM/SP/SH50H127A1 đến SM/SP/SH69H127A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.768.519 |
| 53SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABSTONE Các mã từ SM/SP80H127A1 đến SM/SP99H127A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 4.166.667 |
| 54SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABSTONE Các mã từ SM/SP/SH01H162A1 đến SM/SP/SH49H162A1 (trừ SP31H162 + SP32H162) | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.462.963 |
| 55SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABSTONE Mã SP31H162A1 + SP32H162A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.611.111 |
| 56SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABSTONE Các mã từ SM/SP/SH50H162A1 đến SM/SP/SH69H162A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.768.519 |
| 57SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABSTONE Các mã từ SM/SP/SL52L122A1 đến SM/SP/SL69L122A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 4.166.667 |
| 58Gạch ốp lát Porcelain/Granite mã số: 4040MNDA001/4040MND A002/4040MNDA003/4040 MNDA004 | m2 | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 216.667 |
| 59Gạch ốp lát Porcelain/Granite mã số: 4040GECKO005, 4040GECKO006, 4040GECKO007, 4040LYSON001, 4040LYSON004, | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 230.556 |
| 60Gạch ốp lát Porcelain/Granite mã số: 3060MNDA001, 3060MNDA002, 3060MNDA003, 3060MNDA004 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 220.370 |
| 61Gạch ốp lát Porcelain/Granite mã số: 3060VAMCOTAY001, 3060VAMCOTAY002, 3060VAMCOTAY003, 3060VAMCOTAY004, 3060VAMCOTAY005, 3060VAMCOTAY007, | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 220.370 |
| 62Gạch ốp lát Ceramic mã số: 3060MNDA010/011 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 180.556 |
| 63Gạch ốp lát Porcelain/Granite mã số: 6060VAMCOTAY001, 6060VAMCOTAY003, 6060VAMCOTAY005, | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 241.667 |
| 64Gạch ốp lát Porcelain/Granite mã số: 6060MNDA001, 6060MNDA015, 6060MNDA017 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 231.481 |
| 65Gạch ốp lát Porcelain/Granite mã số: 8080MTDA001-H+ | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 330.556 |
| 66Gạch ốp lát Porcelain/Granite mã số: 100MTDA001-H+, 100MTDA002-H+ | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 545.371 |
| 67Gạch ốp lát Porcelain/Granite mã số: 60120NILE001- H+/60120NILE003-H+/ | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 530.556 |
| 68Ngói lợp tráng men Titan | viên | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 32.870 |
| 69Ngói lợp tráng men Alpha | viên | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 42.593 |
| 70Keo dán gạch Ốp tường(25kg) | Bao | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 258.000 |
| 71Keo dán gạch Lát nền (25kg) | Bao | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 217.000 |
| 72Gạch Granite (Porcelain) KT: 300x600mm, nhãn hiệu DALAS. Mã số: DAM36, DAB36,… | m2 | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 227.778 |
| 73Gạch Granite (Porcelain) KT: 600x600mm, nhãn hiệu DALAS. Mã số: DAM60, DAB60,… | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 218.519 |
| 74Gạch Granite (Porcelain) nhãn hiệu PORUGIA/ LUJO KT: 300x600mm. Mã số: PGM36, LGM36, PGB36, LGB36, … | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 276.852 |
| 75Gạch Granite (Porcelain) nhãn hiệu PORUGIA/ LUJO KT: 600x600mm. Mã số: PGM60, LGM60, PGB60, LGB60, … | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 267.593 |
| 76Gạch Granite (Porcelain) KT: 400x800mm, nhãn hiệu PORUGIA/ LUJO. Mã số: PGM48, LGM48, PGB48, LGB48, … | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 313.889 |
| 77Gạch Granite (Porcelain) KT: 800x800mm, nhãn hiệu PORUGIA/ LUJO. Mã số: PGM80, LGM80, PGB80, LGB80, … | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 369.444 |
| 78Gạch Granite (Porcelain) KT: 600x1200mm, nhãn hiệu PORUGIA/ LUJO. Mã số: PGM612, LGM612, PGB612, LGB612, … | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 398.148 |
| 79Gạch Granite (Porcelain) KT: 300x600mm, nhãn hiệu GRANYLITE. Mã số: GSM36 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 332.407 |
| 80Gạch Granite (Porcelain) KT: 600x600mm, nhãn hiệu GRANYLITE. Mã số: GSM60 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 332.407 |
| 81Gạch Granite (Porcelain) KT: 400x800mm, nhãn hiệu GRANYLITE. Mã số: GSM48 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 379.630 |
| 82Gạch Granite (Porcelain) KT: 800x800mm, nhãn hiệu GRANYLITE. Mã số: GSM80 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 397.222 |
| 83Gạch giả gỗ Granite (Porcelain) KT: 195x1200mm, nhãn hiệu GRANYLITE. Mã số: GSM212 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 434.259 |
| 1Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 14.270 |
| 2" | " | Thép xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 14.370 |
| 3Thép thanh vằn | kg | Thép xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 14.320 |
| 4" | " | Thép xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 14.320 |
| 5" | " | Thép xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 14.870 |
| 6" | " | Thép xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 14.670 |
| 15Thép góc | " | Thép xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 15.550 |
| 16" | " | Thép xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 15.350 |
| 18" | " | Thép xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 15.300 |
| Giá bán chưa VAT (đồng) |
| Vật liệu |
| 2.194.444 |
| 47SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABSTONE Các mã từ SM/SP/SH01H122A1 đến SM/SP/SH49H122A1 (trừ SP31H122 + SP32H122) | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.314.815 |
| 48SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABSTONE Mã SP31H122A1+ SP32H122A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.462.963 |
| 49SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABSTONE Các mã từ SM/SP/SH50H122A1 đến SM/SP/SH69H122A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.611.111 |
| 50SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABSTONE Các mã từ SM/SP/SH01H127A1 đến SM/SP/SH49H127A1 (trừ SP31H127 + SP32H127 + SP33H127) | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.462.963 |
| 51SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABSTONE Mã SP31H127A1 + SP32H127A1 + SP33H127A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.611.111 |
| 52SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABSTONE Các mã từ SM/SP/SH50H127A1 đến SM/SP/SH69H127A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.768.519 |
| 53SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABSTONE Các mã từ SM/SP80H127A1 đến SM/SP99H127A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 4.166.667 |
| 54SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABSTONE Các mã từ SM/SP/SH01H162A1 đến SM/SP/SH49H162A1 (trừ SP31H162 + SP32H162) | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.462.963 |
| 55SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABSTONE Mã SP31H162A1 + SP32H162A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.611.111 |
| 56SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABSTONE Các mã từ SM/SP/SH50H162A1 đến SM/SP/SH69H162A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.768.519 |
| 57SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABSTONE Các mã từ SM/SP/SL52L122A1 đến SM/SP/SL69L122A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 4.166.667 |
| 58Gạch ốp lát Porcelain/Granite mã số: 4040MNDA001/4040MND A002/4040MNDA003/4040 MNDA004 | m2 | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 216.667 |
| 59Gạch ốp lát Porcelain/Granite mã số: 4040GECKO005, 4040GECKO006, 4040GECKO007, 4040LYSON001, 4040LYSON004, | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 230.556 |
| 60Gạch ốp lát Porcelain/Granite mã số: 3060MNDA001, 3060MNDA002, 3060MNDA003, 3060MNDA004 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 220.370 |
| 61Gạch ốp lát Porcelain/Granite mã số: 3060VAMCOTAY001, 3060VAMCOTAY002, 3060VAMCOTAY003, 3060VAMCOTAY004, 3060VAMCOTAY005, 3060VAMCOTAY007, | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 220.370 |
| 62Gạch ốp lát Ceramic mã số: 3060MNDA010/011 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 180.556 |
| 63Gạch ốp lát Porcelain/Granite mã số: 6060VAMCOTAY001, 6060VAMCOTAY003, 6060VAMCOTAY005, | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 241.667 |
| 64Gạch ốp lát Porcelain/Granite mã số: 6060MNDA001, 6060MNDA015, 6060MNDA017 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 231.481 |
| 65Gạch ốp lát Porcelain/Granite mã số: 8080MTDA001-H+ | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 330.556 |
| 66Gạch ốp lát Porcelain/Granite mã số: 100MTDA001-H+, 100MTDA002-H+ | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 545.371 |
| 67Gạch ốp lát Porcelain/Granite mã số: 60120NILE001- H+/60120NILE003-H+/ | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 530.556 |
| 68Ngói lợp tráng men Titan | viên | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 32.870 |
| 69Ngói lợp tráng men Alpha | viên | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 42.593 |
| 70Keo dán gạch Ốp tường(25kg) | Bao | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 258.000 |
| 71Keo dán gạch Lát nền (25kg) | Bao | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 217.000 |
| 72Gạch Granite (Porcelain) KT: 300x600mm, nhãn hiệu DALAS. Mã số: DAM36, DAB36,… | m2 | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 227.778 |
| 73Gạch Granite (Porcelain) KT: 600x600mm, nhãn hiệu DALAS. Mã số: DAM60, DAB60,… | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 218.519 |
| 74Gạch Granite (Porcelain) nhãn hiệu PORUGIA/ LUJO KT: 300x600mm. Mã số: PGM36, LGM36, PGB36, LGB36, … | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 276.852 |
| 75Gạch Granite (Porcelain) nhãn hiệu PORUGIA/ LUJO KT: 600x600mm. Mã số: PGM60, LGM60, PGB60, LGB60, … | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 267.593 |
| 76Gạch Granite (Porcelain) KT: 400x800mm, nhãn hiệu PORUGIA/ LUJO. Mã số: PGM48, LGM48, PGB48, LGB48, … | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 313.889 |
| 77Gạch Granite (Porcelain) KT: 800x800mm, nhãn hiệu PORUGIA/ LUJO. Mã số: PGM80, LGM80, PGB80, LGB80, … | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 369.444 |
| 78Gạch Granite (Porcelain) KT: 600x1200mm, nhãn hiệu PORUGIA/ LUJO. Mã số: PGM612, LGM612, PGB612, LGB612, … | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 398.148 |
| 79Gạch Granite (Porcelain) KT: 300x600mm, nhãn hiệu GRANYLITE. Mã số: GSM36 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 332.407 |
| 80Gạch Granite (Porcelain) KT: 600x600mm, nhãn hiệu GRANYLITE. Mã số: GSM60 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 332.407 |
| 81Gạch Granite (Porcelain) KT: 400x800mm, nhãn hiệu GRANYLITE. Mã số: GSM48 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 379.630 |
| 82Gạch Granite (Porcelain) KT: 800x800mm, nhãn hiệu GRANYLITE. Mã số: GSM80 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 397.222 |
| 83Gạch giả gỗ Granite (Porcelain) KT: 195x1200mm, nhãn hiệu GRANYLITE. Mã số: GSM212 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 434.259 |
| 1Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 14.270 |
| 2" | " | Thép xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 14.370 |
| 3Thép thanh vằn | kg | Thép xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 14.320 |
| 4" | " | Thép xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 14.320 |
| 5" | " | Thép xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 14.870 |
| 6" | " | Thép xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 14.670 |
| 15Thép góc | " | Thép xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 15.550 |
| 16" | " | Thép xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 15.350 |
| 18" | " | Thép xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 15.300 |