Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1036Hộp đệm (389x624x4,3)mm | cái | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 721.000 |
| 1037Tiêu phản quang | cái | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 9.500 |
| 1038Cột tôn lượn sóng D141,3x4,5x2500mm | cột | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.728.000 |
| 1039Cột tôn lượn sóng D141,3x4,5x2150mm | cột | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.519.900 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1036Hộp đệm (389x624x4,3)mm | cái | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 721.000 |
| 1037Tiêu phản quang | cái | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 9.500 |
| 1038Cột tôn lượn sóng D141,3x4,5x2500mm | cột | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.728.000 |
| 1039Cột tôn lượn sóng D141,3x4,5x2150mm | cột | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.519.900 |
| 1040Cột tôn lượn sóng D141,3x4,5x1500mm | cột | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.092.100 |
| 1041Bulong M16x33 | cái | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 9.100 |
| 1042Bulong M18x40 | cái | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 12.000 |
| 1043Bulong M20x180 | cái | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 40.000 |
| 1044Lưới chống chói (tấm đầu cuối) - Khung thép D33,5 dày 3mm, tấm tôn tai cột 50x75 dày 3mm | tấm | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.192.000 |
| 1045Lưới chống chói loại 2m thông thường (tấm giữa) - Khung thép D33,5 dày 3mm, tấm tôn tai cột 50x75 dày 3mm | tấm | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.455.000 |
| 1046Lưới chống chói: Trụ ống thép D60 dày 3mm ( H=748mm) bao gồm tai cột, gân cột , cho các vị trí giữa | cột | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 315.000 |
| 1047Lưới chống chói: Trụ ống thép D60 dày 3mm ( H=250mm) bao gồm tai cột, gân cột, cho các vị trí chuyển tiếp | cột | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 177.600 |
| 1048Hàng rào bảo vệ B40: Tấm lưới rào B40 KT 1500x2730mm, khung thép ống D50x3mm, lưới thép 4mm, mắt lưới 63x63mm | tấm | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.828.000 |
| 1049Hàng rào bảo vệ B40: Cột ống thép D60x3mm, L=1.44, bịt đầu mũ chỏm cầu, đế cột và tai liên kết (cột chịu lực trên) | cột | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 669.990 |
| 1050Hàng rào bảo vệ B40: Cột ống chịu lực D60x3mm, L=1.59, mặt bích 120x10mm (Trụ móng) | cột | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 665.000 |
| 1051Hàng rào bảo vệ dây thép gai: Dây thép gai 2x2,5mm | md | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.500 |
| 1052Hàng rào bảo vệ dây thép gai: Cột chịu lực ống thép D60x3mm, L=1.59m ( bao gồm cả trụ móng) | cột | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 665.000 |
| 1053Biển báo hiệu đường bộ - Biển tròn D=0,7m | cái | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 698.000 |
| 1054Biển báo hiệu đường bộ - Biển tròn D=0,875m | cái | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.083.200 |
| 1055Biển báo hiệu đường bộ - Biển tròn D=1,26m | cái | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.361.000 |
| 1056Biển báo hiệu đường bộ - Biển tam giác L=0,7m | cái | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 375.600 |
| 1057Biển báo hiệu đường bộ - Biển tam giác L=0,875m | cái | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 541.300 |
| 1058Biển báo hiệu đường bộ - Biển tam giác L=1,26m | cái | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.461.300 |
| 1059Biển báo hiệu đường bộ - Biển báo chữ nhật 300x500mm (biển tên đường) | cái | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 265.800 |
| 1060Biển báo hiệu đường bộ -Biển báo vuông 600x600mm (I.409,I.423b,I.424a) | cái | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 637.200 |
| 1061Biển báo hiệu đường bộ -Biển báo vuông 900x900mm (I.409,I.423b,I.424a) | cái | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.678.200 |
| 1062Biển báo hiệu đường bộ - Biển chữ nhật, S<1m2 | m2 | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.736.100 |
| 1063Biển báo hiệu đường bộ - Biển chữ nhật, S>1m2 | m2 | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.063.400 |
| 1064Biển báo hiệu đường bộ - Biển đèn Led chỉ hướng đi 25x25cm, đèn vàng 12V | cái | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.665.000 |
| 1065Biển báo hiệu đường bộ - Biển đèn led tròn D70cm, đèn vàng 12V, đèn đỏ 12V | cái | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 7.075.000 |
| 1066Cột đỡ biển báo D80x2mm mạ kẽm | m | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 185.800 |
| 1067Hộ lan - tấm tôn sóng mạ kẽm loại 2 sóng, 3220x310x3mm | tấm | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.087.400 |
| 1068Hộ lan - tấm tôn sóng mạ kẽm loại 2 sóng, 6220x310x3mm | tấm | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.094.000 |
| 1069Hộ lan - tấm tôn sóng mạ kẽm loại 2 sóng, 4220x310x3mm | tấm | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.423.800 |
| 1070Hộ lan - tấm tôn sóng cắm đất mạ kẽm loại 2 sóng, 2480x310x3mm | tấm | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 837.500 |
| 1071Hộ lan - Tấm đuôi cá (tấm đầu cuối) 585x310x3mm | tấm | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 282.500 |
| 1072Hộ lan - tấm đệm (60x300x5) | tấm | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 43.800 |
| 1073Hộ lan - tấm đệm (156x300x5) | tấm | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 111.500 |
| 1074Hộ lan - Tiêu phản quang tam giác bằng tôn 1.5mm, dán MPQ loại III | cái | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 9.450 |
| 1075Cột tôn lượn sóng D113,5x4x2150mm | cột | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 755.800 |
| 1076Cột tôn lượn sóng D113,5x4x2000mm | cột | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 691.600 |
| 1077Cột tôn lượn sóng D113,5x4x1700mm | cột | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 588.700 |
| 1078Cột tôn lượn sóng D113,5x4x1300mm | cột | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 452.900 |
| 1079Cột tôn lượn sóng D141,3x4,5x1070mm | cột | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 777.500 |
| 1080Nắp bịt đầu cột D120x2mm | cái | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 14.800 |
| 1081Nắp bịt đầu cột D150x2mm | cái | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 20.500 |
| 1082Bu lông D16x35, cấp bền 5.6 | Bộ | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 9.000 |
| 1083Bu lông D16x150, cấp bền 5.6 | cột | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 26.500 |
| 1084Bu lông D19x180, cấp bền 5.6 | cột | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 39.000 |
| 1085Gương cầu lồi góc rộng D600 không vành | cái | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 399.000 |
| 1040Cột tôn lượn sóng D141,3x4,5x1500mm | cột | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.092.100 |
| 1041Bulong M16x33 | cái | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 9.100 |
| 1042Bulong M18x40 | cái | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 12.000 |
| 1043Bulong M20x180 | cái | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 40.000 |
| 1044Lưới chống chói (tấm đầu cuối) - Khung thép D33,5 dày 3mm, tấm tôn tai cột 50x75 dày 3mm | tấm | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.192.000 |
| 1045Lưới chống chói loại 2m thông thường (tấm giữa) - Khung thép D33,5 dày 3mm, tấm tôn tai cột 50x75 dày 3mm | tấm | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.455.000 |
| 1046Lưới chống chói: Trụ ống thép D60 dày 3mm ( H=748mm) bao gồm tai cột, gân cột , cho các vị trí giữa | cột | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 315.000 |
| 1047Lưới chống chói: Trụ ống thép D60 dày 3mm ( H=250mm) bao gồm tai cột, gân cột, cho các vị trí chuyển tiếp | cột | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 177.600 |
| 1048Hàng rào bảo vệ B40: Tấm lưới rào B40 KT 1500x2730mm, khung thép ống D50x3mm, lưới thép 4mm, mắt lưới 63x63mm | tấm | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.828.000 |
| 1049Hàng rào bảo vệ B40: Cột ống thép D60x3mm, L=1.44, bịt đầu mũ chỏm cầu, đế cột và tai liên kết (cột chịu lực trên) | cột | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 669.990 |
| 1050Hàng rào bảo vệ B40: Cột ống chịu lực D60x3mm, L=1.59, mặt bích 120x10mm (Trụ móng) | cột | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 665.000 |
| 1051Hàng rào bảo vệ dây thép gai: Dây thép gai 2x2,5mm | md | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.500 |
| 1052Hàng rào bảo vệ dây thép gai: Cột chịu lực ống thép D60x3mm, L=1.59m ( bao gồm cả trụ móng) | cột | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 665.000 |
| 1053Biển báo hiệu đường bộ - Biển tròn D=0,7m | cái | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 698.000 |
| 1054Biển báo hiệu đường bộ - Biển tròn D=0,875m | cái | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.083.200 |
| 1055Biển báo hiệu đường bộ - Biển tròn D=1,26m | cái | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.361.000 |
| 1056Biển báo hiệu đường bộ - Biển tam giác L=0,7m | cái | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 375.600 |
| 1057Biển báo hiệu đường bộ - Biển tam giác L=0,875m | cái | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 541.300 |
| 1058Biển báo hiệu đường bộ - Biển tam giác L=1,26m | cái | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.461.300 |
| 1059Biển báo hiệu đường bộ - Biển báo chữ nhật 300x500mm (biển tên đường) | cái | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 265.800 |
| 1060Biển báo hiệu đường bộ -Biển báo vuông 600x600mm (I.409,I.423b,I.424a) | cái | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 637.200 |
| 1061Biển báo hiệu đường bộ -Biển báo vuông 900x900mm (I.409,I.423b,I.424a) | cái | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.678.200 |
| 1062Biển báo hiệu đường bộ - Biển chữ nhật, S<1m2 | m2 | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.736.100 |
| 1063Biển báo hiệu đường bộ - Biển chữ nhật, S>1m2 | m2 | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.063.400 |
| 1064Biển báo hiệu đường bộ - Biển đèn Led chỉ hướng đi 25x25cm, đèn vàng 12V | cái | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.665.000 |
| 1065Biển báo hiệu đường bộ - Biển đèn led tròn D70cm, đèn vàng 12V, đèn đỏ 12V | cái | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 7.075.000 |
| 1066Cột đỡ biển báo D80x2mm mạ kẽm | m | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 185.800 |
| 1067Hộ lan - tấm tôn sóng mạ kẽm loại 2 sóng, 3220x310x3mm | tấm | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.087.400 |
| 1068Hộ lan - tấm tôn sóng mạ kẽm loại 2 sóng, 6220x310x3mm | tấm | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.094.000 |
| 1069Hộ lan - tấm tôn sóng mạ kẽm loại 2 sóng, 4220x310x3mm | tấm | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.423.800 |
| 1070Hộ lan - tấm tôn sóng cắm đất mạ kẽm loại 2 sóng, 2480x310x3mm | tấm | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 837.500 |
| 1071Hộ lan - Tấm đuôi cá (tấm đầu cuối) 585x310x3mm | tấm | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 282.500 |
| 1072Hộ lan - tấm đệm (60x300x5) | tấm | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 43.800 |
| 1073Hộ lan - tấm đệm (156x300x5) | tấm | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 111.500 |
| 1074Hộ lan - Tiêu phản quang tam giác bằng tôn 1.5mm, dán MPQ loại III | cái | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 9.450 |
| 1075Cột tôn lượn sóng D113,5x4x2150mm | cột | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 755.800 |
| 1076Cột tôn lượn sóng D113,5x4x2000mm | cột | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 691.600 |
| 1077Cột tôn lượn sóng D113,5x4x1700mm | cột | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 588.700 |
| 1078Cột tôn lượn sóng D113,5x4x1300mm | cột | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 452.900 |
| 1079Cột tôn lượn sóng D141,3x4,5x1070mm | cột | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 777.500 |
| 1080Nắp bịt đầu cột D120x2mm | cái | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 14.800 |
| 1081Nắp bịt đầu cột D150x2mm | cái | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 20.500 |
| 1082Bu lông D16x35, cấp bền 5.6 | Bộ | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 9.000 |
| 1083Bu lông D16x150, cấp bền 5.6 | cột | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 26.500 |
| 1084Bu lông D19x180, cấp bền 5.6 | cột | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 39.000 |
| 1085Gương cầu lồi góc rộng D600 không vành | cái | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 399.000 |