Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1285Công tắc điều chỉnh tốc độ quạt | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 221.000 |
| 1286Công tắc điều chỉnh độ sáng | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 189.000 |
| 1287Đèn báo đỏ, Đèn báo xanh | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 63.000 |
| 1288Mặt cho 1 thiết bị | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 36.000 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1285Công tắc điều chỉnh tốc độ quạt | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 221.000 |
| 1286Công tắc điều chỉnh độ sáng | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 189.000 |
| 1287Đèn báo đỏ, Đèn báo xanh | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 63.000 |
| 1288Mặt cho 1 thiết bị | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 36.000 |
| 1289Mặt cho 2 thiết bị | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 36.000 |
| 1290Mặt cho 3 thiết bị | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 36.000 |
| 1291Mặt cho 4 thiết bị | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 65.000 |
| 1292Mặt cho 6 thiết bị | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 65.000 |
| 1293Mặt cho MCB 1 cực | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 36.000 |
| 1294Mặt cho MCB 2 cực | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 36.000 |
| 1295Công tắc 1 chiều | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 66.000 |
| 1296Công tắc 2 chiều | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 87.000 |
| 1297Công tắc trung gian | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 137.000 |
| 1298Nút nhấn chuông | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 116.000 |
| 1299Ổ cắm đơn 2 chấu | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 63.000 |
| 1300Ổ cắm đơn 3 chấu | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 116.000 |
| 1301Công tắc điều chỉnh tốc độ quạt | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 396.000 |
| 1302Công tắc điều chỉnh độ sáng | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 330.000 |
| 1303Đèn báo đỏ, Đèn báo xanh | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 147.000 |
| 1304Công tắc chìa khóa thẻ | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.061.000 |
| 1305Công tắc đơn 1 chiều có đèn Led | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 155.000 |
| 1306Công tắc đôi 1 chiều có đèn Led | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 227.000 |
| 1307Công tắc ba 1 chiều có đèn Led | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 309.000 |
| 1308Công tắc bốn 1 chiều có đèn Led | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 474.000 |
| 1309Công tắc đơn 2 chiều có đèn Led | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 175.000 |
| 1310Công tắc đôi 2 chiều có đèn Led | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 268.000 |
| 1311Công tắc ba 2 chiều có đèn Led | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 371.000 |
| 1312Công tắc bốn 2 chiều có đèn Led | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 570.000 |
| 1313Công tắc trung gian có đèn Led | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 268.000 |
| 1314Nút nhấn chuông đơn | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 216.000 |
| 1315Bộ điều chỉnh ánh sáng đèn | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.329.000 |
| 1316Ổ cắm đôi 3 chấu | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 288.000 |
| 1317Ổ cắm đôi 2 chấu | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 175.000 |
| 1318Ổ cắm đa năng | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.160.000 |
| 1319Ổ cắm đơn đa năng | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 371.000 |
| 1320Ổ cắm ti vi đơn | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 288.000 |
| 1321Ổ cắm điện thoại đơn | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 185.000 |
| 1322Ổ cắm mạng cat5e đơn | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 237.000 |
| 1323Ổ cắm mạng cat5e đôi | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 381.000 |
| 1324Ổ cắm mạng cat6 đơn | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 330.000 |
| 1325Ổ cắm mạng cat6 đôi | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 494.000 |
| 1326Ổ cắm ti vi và cắm mạng cat5e | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 422.000 |
| 1327Ổ cắm điện thoại và cắm mạng cat5e | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 340.000 |
| 1328Ổ cắm ti vi và cắm mạng cat6 | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 494.000 |
| 1329Bộ công tắc chìa khóa thẻ | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.143.000 |
| 1330Bộ công tắc chuông | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 628.000 |
| 1331Mặt che trơn | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 113.000 |
| 1332Tủ điện nhựa âm tường - Mini Pragma | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 399.000 |
| 1333Tủ điện nhựa âm tường - Mini Pragma | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 441.000 |
| 1334Tủ điện nhựa âm tường - Mini Pragma | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 515.000 |
| 1289Mặt cho 2 thiết bị | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 36.000 |
| 1290Mặt cho 3 thiết bị | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 36.000 |
| 1291Mặt cho 4 thiết bị | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 65.000 |
| 1292Mặt cho 6 thiết bị | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 65.000 |
| 1293Mặt cho MCB 1 cực | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 36.000 |
| 1294Mặt cho MCB 2 cực | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 36.000 |
| 1295Công tắc 1 chiều | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 66.000 |
| 1296Công tắc 2 chiều | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 87.000 |
| 1297Công tắc trung gian | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 137.000 |
| 1298Nút nhấn chuông | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 116.000 |
| 1299Ổ cắm đơn 2 chấu | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 63.000 |
| 1300Ổ cắm đơn 3 chấu | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 116.000 |
| 1301Công tắc điều chỉnh tốc độ quạt | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 396.000 |
| 1302Công tắc điều chỉnh độ sáng | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 330.000 |
| 1303Đèn báo đỏ, Đèn báo xanh | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 147.000 |
| 1304Công tắc chìa khóa thẻ | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.061.000 |
| 1305Công tắc đơn 1 chiều có đèn Led | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 155.000 |
| 1306Công tắc đôi 1 chiều có đèn Led | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 227.000 |
| 1307Công tắc ba 1 chiều có đèn Led | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 309.000 |
| 1308Công tắc bốn 1 chiều có đèn Led | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 474.000 |
| 1309Công tắc đơn 2 chiều có đèn Led | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 175.000 |
| 1310Công tắc đôi 2 chiều có đèn Led | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 268.000 |
| 1311Công tắc ba 2 chiều có đèn Led | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 371.000 |
| 1312Công tắc bốn 2 chiều có đèn Led | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 570.000 |
| 1313Công tắc trung gian có đèn Led | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 268.000 |
| 1314Nút nhấn chuông đơn | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 216.000 |
| 1315Bộ điều chỉnh ánh sáng đèn | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.329.000 |
| 1316Ổ cắm đôi 3 chấu | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 288.000 |
| 1317Ổ cắm đôi 2 chấu | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 175.000 |
| 1318Ổ cắm đa năng | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.160.000 |
| 1319Ổ cắm đơn đa năng | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 371.000 |
| 1320Ổ cắm ti vi đơn | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 288.000 |
| 1321Ổ cắm điện thoại đơn | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 185.000 |
| 1322Ổ cắm mạng cat5e đơn | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 237.000 |
| 1323Ổ cắm mạng cat5e đôi | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 381.000 |
| 1324Ổ cắm mạng cat6 đơn | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 330.000 |
| 1325Ổ cắm mạng cat6 đôi | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 494.000 |
| 1326Ổ cắm ti vi và cắm mạng cat5e | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 422.000 |
| 1327Ổ cắm điện thoại và cắm mạng cat5e | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 340.000 |
| 1328Ổ cắm ti vi và cắm mạng cat6 | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 494.000 |
| 1329Bộ công tắc chìa khóa thẻ | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.143.000 |
| 1330Bộ công tắc chuông | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 628.000 |
| 1331Mặt che trơn | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 113.000 |
| 1332Tủ điện nhựa âm tường - Mini Pragma | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 399.000 |
| 1333Tủ điện nhựa âm tường - Mini Pragma | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 441.000 |
| 1334Tủ điện nhựa âm tường - Mini Pragma | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 515.000 |