Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1485Ống luồn dây điện gân xoắn HDPE Santo | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 197.800 |
| 1486Ống luồn dây điện gân xoắn HDPE Santo | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 236.400 |
| 1487Ống gân xoắn HDPE 1 lớp luồn điện Nhựa Tiền Phong | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 14.900 |
| 1488Ống gân xoắn HDPE 1 lớp luồn điện Nhựa Tiền Phong | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1485Ống luồn dây điện gân xoắn HDPE Santo | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 197.800 |
| 1486Ống luồn dây điện gân xoắn HDPE Santo | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 236.400 |
| 1487Ống gân xoắn HDPE 1 lớp luồn điện Nhựa Tiền Phong | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 14.900 |
| 1488Ống gân xoắn HDPE 1 lớp luồn điện Nhựa Tiền Phong | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu |
| 21.400 |
| 1489Ống gân xoắn HDPE 1 lớp luồn điện Nhựa Tiền Phong | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 29.300 |
| 1490Ống gân xoắn HDPE 1 lớp luồn điện Nhựa Tiền Phong | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 42.500 |
| 1491Ống gân xoắn HDPE 1 lớp luồn điện Nhựa Tiền Phong | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 55.300 |
| 1492Ống gân xoắn HDPE 1 lớp luồn điện Nhựa Tiền Phong | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 78.100 |
| 1493Ống gân xoắn HDPE 1 lớp luồn điện Nhựa Tiền Phong | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 121.400 |
| 1494Ống gân xoắn HDPE 1 lớp luồn điện Nhựa Tiền Phong | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 165.800 |
| 1495Ống gân xoắn HDPE 1 lớp luồn điện Nhựa Tiền Phong | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 247.200 |
| 1496Ống gân xoắn HDPE 1 lớp luồn điện Nhựa Tiền Phong | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 295.500 |
| 1497Đèn LED đường phố VHL1- 60W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.080.000 |
| 1498Đèn LED đường phố VHL1- 100W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.550.000 |
| 1499Đèn LED đường phố VHL1- 150W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.320.000 |
| 1500Đèn LED đường phố VHL7B- 100W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.250.000 |
| 1501Đèn LED đường phố VHL7B- 120W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.050.000 |
| 1502Đèn LED đường phố VHL7B- 150W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.550.000 |
| 1503Đèn LED đường phố VHL16- 50W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.900.000 |
| 1504Đèn LED đường phố VHL16- 100W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.050.000 |
| 1505Đèn LED đường phố VHL16- 150W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.510.000 |
| 1506Đèn LED đường phố VHL26- 80W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 7.100.000 |
| 1507Đèn LED đường phố VHL26- 120W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 7.900.000 |
| 1508Đèn LED đường phố VHL26- 150W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 8.200.000 |
| 1509Đèn LED đường phố VHL26- 180W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 8.950.000 |
| 1510Đèn LED đường phố VHL39- 80W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.350.000 |
| 1511Đèn LED đường phố VHL39- 120W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.100.000 |
| 1512Đèn LED đường phố VHL39- 150W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.050.000 |
| 1513Đèn LED đường phố VHL42- 50W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.050.000 |
| 1514Đèn LED đường phố VHL42- 100W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.950.000 |
| 1515Đèn LED đường phố VHL42- 150W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.850.000 |
| 1516Đèn LED đường phố VHL55- 80W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.850.000 |
| 1517Đèn LED đường phố VHL55- 100W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.650.000 |
| 1518Đèn LED đường phố VHL55- 120W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.980.000 |
| 1519Đèn LED đường phố VHL55- 150W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.350.000 |
| 1520Đèn LED đường phố VHL86- 80W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.950.000 |
| 1521Đèn LED đường phố VHL86- 99W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 7.650.000 |
| 1522Đèn LED đường phố VHL86- 100W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 7.850.000 |
| 1523Đèn LED đường phố VHL86- 120W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 8.050.000 |
| 1524Đèn LED đường phố VHL86- 140W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 8.850.000 |
| 1525Đèn LED đường phố VHL88- 100W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.500.000 |
| 1526Đèn LED đường phố VHL88- 125W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.200.000 |
| 1527Đèn LED đường phố VHL88- 150W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.900.000 |
| 1528Đèn LED đường phố VHL99- 80W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 7.650.000 |
| 1529Đèn LED đường phố VHL99- 100W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 8.050.000 |
| 1530Đèn LED đường phố VHL99- 120W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 9.060.000 |
| 1531Đèn LED đường phố VHL99- 150W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 9.550.000 |
| 1532Đèn LED đường phố VHL99- 180W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 10.350.000 |
| 1533Đèn pha LED VHFL4-200W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1- 10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.500.000 |
| 1534Đèn pha LED VHFL4-300W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1- 10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 7.300.000 |
| 21.400 |
| 1489Ống gân xoắn HDPE 1 lớp luồn điện Nhựa Tiền Phong | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 29.300 |
| 1490Ống gân xoắn HDPE 1 lớp luồn điện Nhựa Tiền Phong | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 42.500 |
| 1491Ống gân xoắn HDPE 1 lớp luồn điện Nhựa Tiền Phong | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 55.300 |
| 1492Ống gân xoắn HDPE 1 lớp luồn điện Nhựa Tiền Phong | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 78.100 |
| 1493Ống gân xoắn HDPE 1 lớp luồn điện Nhựa Tiền Phong | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 121.400 |
| 1494Ống gân xoắn HDPE 1 lớp luồn điện Nhựa Tiền Phong | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 165.800 |
| 1495Ống gân xoắn HDPE 1 lớp luồn điện Nhựa Tiền Phong | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 247.200 |
| 1496Ống gân xoắn HDPE 1 lớp luồn điện Nhựa Tiền Phong | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 295.500 |
| 1497Đèn LED đường phố VHL1- 60W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.080.000 |
| 1498Đèn LED đường phố VHL1- 100W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.550.000 |
| 1499Đèn LED đường phố VHL1- 150W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.320.000 |
| 1500Đèn LED đường phố VHL7B- 100W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.250.000 |
| 1501Đèn LED đường phố VHL7B- 120W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.050.000 |
| 1502Đèn LED đường phố VHL7B- 150W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.550.000 |
| 1503Đèn LED đường phố VHL16- 50W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.900.000 |
| 1504Đèn LED đường phố VHL16- 100W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.050.000 |
| 1505Đèn LED đường phố VHL16- 150W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.510.000 |
| 1506Đèn LED đường phố VHL26- 80W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 7.100.000 |
| 1507Đèn LED đường phố VHL26- 120W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 7.900.000 |
| 1508Đèn LED đường phố VHL26- 150W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 8.200.000 |
| 1509Đèn LED đường phố VHL26- 180W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 8.950.000 |
| 1510Đèn LED đường phố VHL39- 80W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.350.000 |
| 1511Đèn LED đường phố VHL39- 120W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.100.000 |
| 1512Đèn LED đường phố VHL39- 150W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.050.000 |
| 1513Đèn LED đường phố VHL42- 50W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.050.000 |
| 1514Đèn LED đường phố VHL42- 100W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.950.000 |
| 1515Đèn LED đường phố VHL42- 150W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.850.000 |
| 1516Đèn LED đường phố VHL55- 80W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.850.000 |
| 1517Đèn LED đường phố VHL55- 100W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.650.000 |
| 1518Đèn LED đường phố VHL55- 120W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.980.000 |
| 1519Đèn LED đường phố VHL55- 150W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.350.000 |
| 1520Đèn LED đường phố VHL86- 80W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.950.000 |
| 1521Đèn LED đường phố VHL86- 99W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 7.650.000 |
| 1522Đèn LED đường phố VHL86- 100W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 7.850.000 |
| 1523Đèn LED đường phố VHL86- 120W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 8.050.000 |
| 1524Đèn LED đường phố VHL86- 140W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 8.850.000 |
| 1525Đèn LED đường phố VHL88- 100W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.500.000 |
| 1526Đèn LED đường phố VHL88- 125W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.200.000 |
| 1527Đèn LED đường phố VHL88- 150W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.900.000 |
| 1528Đèn LED đường phố VHL99- 80W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 7.650.000 |
| 1529Đèn LED đường phố VHL99- 100W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 8.050.000 |
| 1530Đèn LED đường phố VHL99- 120W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 9.060.000 |
| 1531Đèn LED đường phố VHL99- 150W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 9.550.000 |
| 1532Đèn LED đường phố VHL99- 180W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1-10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 10.350.000 |
| 1533Đèn pha LED VHFL4-200W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1- 10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.500.000 |
| 1534Đèn pha LED VHFL4-300W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1- 10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 7.300.000 |