Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1635Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VT13/100w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.100.000 |
| 1636Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VT13/150w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 8.050.000 |
| 1637Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VT13/180w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 9.335.000 |
| 1638Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL14/80w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1635Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VT13/100w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.100.000 |
| 1636Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VT13/150w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 8.050.000 |
| 1637Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VT13/180w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 9.335.000 |
| 1638Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL14/80w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu |
| 5.550.000 |
| 1639Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL14/100w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.050.000 |
| 1640Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL14/150w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 8.020.000 |
| 1641Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL14/180w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 9.330.000 |
| 1642Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL14/250w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 15.700.000 |
| 1643Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL15/100w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.580.000 |
| 1644Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL15/120w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.040.000 |
| 1645Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL15/150w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 8.010.000 |
| 1646Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL15/180w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 9.330.000 |
| 1647Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL15/200w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 9.900.000 |
| 1648Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL15/250w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 12.700.000 |
| 1649Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL17/120w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.815.000 |
| 1650Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL17/150w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 8.015.000 |
| 1651Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL17/180w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 9.050.000 |
| 1652Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL17/200w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 9.335.000 |
| 1653Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL17/250w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 12.720.000 |
| 1654Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL18/100w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.520.000 |
| 1655Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL18/120w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 7.315.000 |
| 1656Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL18/150w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 8.150.000 |
| 1657Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL18/180w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 9.150.000 |
| 1658Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL18/200w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 9.440.000 |
| 1659Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL18/250w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 12.990.000 |
| 1660Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL19/100w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.950.000 |
| 1661Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL19/120w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 7.515.000 |
| 1662Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL19/150w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 8.515.000 |
| 1663Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL19/190w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 9.515.000 |
| 1664Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL19/200w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 9.915.000 |
| 1665Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL19/250w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 13.515.000 |
| 1666Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL24/100w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.030.000 |
| 1667Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL24/150w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 8.030.000 |
| 1668Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL24/250w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 12.530.000 |
| 1669Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL25/100w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.050.000 |
| 1670Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL25/150w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 8.050.000 |
| 1671Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL25/180w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 9.850.000 |
| 1672Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL25/200w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 10.550.000 |
| 1673Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL25/250w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 12.550.000 |
| 1674Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL26/60w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.230.000 |
| 1675Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL26/90w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.850.000 |
| 1676Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL26/100w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.100.000 |
| 1677Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL26/120w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.550.000 |
| 1678Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL26/150w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.990.000 |
| 1679Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL26/180w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 8.850.000 |
| 1680Đèn Led Vonta 31- 350W.DA; Mắt Led Philips; Hiệu suất quang ≥ 110Lm/W; Chất liệu hợp kim nhôm | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 13.550.000 |
| 1681Đèn Led Vonta 32- 400W.DA; Mắt Led Philips; Hiệu suất quang ≥ 110Lm/W; Chất liệu hợp kim nhôm | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 16.415.000 |
| 1682Cột thép bát giác tròn côn liền cần đơn thép mạ kẽm nhúng nóng: TCLCĐ, BGLCD cao 6 m, vươn 1,5m, dày 3,0mm - Vonta | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.900.000 |
| 1683Cột thép bát giác tròn côn liền cần đơn thép mạ kẽm nhúng nóng: TCLCĐ, BGLCD cao 7 m, vươn 1,5m, dày 3,0mm - Vonta | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.350.000 |
| 1684Cột thép bát giác tròn côn liền cần đơn thép mạ kẽm nhúng nóng: TCLCĐ, BGLCD cao 8 m, vươn 1,5m, dày 3,0mm - Vonta | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.250.000 |
| 5.550.000 |
| 1639Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL14/100w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.050.000 |
| 1640Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL14/150w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 8.020.000 |
| 1641Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL14/180w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 9.330.000 |
| 1642Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL14/250w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 15.700.000 |
| 1643Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL15/100w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.580.000 |
| 1644Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL15/120w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.040.000 |
| 1645Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL15/150w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 8.010.000 |
| 1646Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL15/180w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 9.330.000 |
| 1647Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL15/200w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 9.900.000 |
| 1648Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL15/250w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 12.700.000 |
| 1649Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL17/120w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.815.000 |
| 1650Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL17/150w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 8.015.000 |
| 1651Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL17/180w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 9.050.000 |
| 1652Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL17/200w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 9.335.000 |
| 1653Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL17/250w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 12.720.000 |
| 1654Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL18/100w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.520.000 |
| 1655Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL18/120w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 7.315.000 |
| 1656Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL18/150w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 8.150.000 |
| 1657Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL18/180w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 9.150.000 |
| 1658Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL18/200w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 9.440.000 |
| 1659Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL18/250w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 12.990.000 |
| 1660Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL19/100w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.950.000 |
| 1661Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL19/120w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 7.515.000 |
| 1662Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL19/150w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 8.515.000 |
| 1663Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL19/190w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 9.515.000 |
| 1664Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL19/200w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 9.915.000 |
| 1665Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL19/250w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 13.515.000 |
| 1666Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL24/100w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.030.000 |
| 1667Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL24/150w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 8.030.000 |
| 1668Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL24/250w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 12.530.000 |
| 1669Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL25/100w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.050.000 |
| 1670Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL25/150w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 8.050.000 |
| 1671Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL25/180w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 9.850.000 |
| 1672Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL25/200w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 10.550.000 |
| 1673Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL25/250w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 12.550.000 |
| 1674Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL26/60w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.230.000 |
| 1675Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL26/90w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.850.000 |
| 1676Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL26/100w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.100.000 |
| 1677Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL26/120w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.550.000 |
| 1678Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL26/150w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.990.000 |
| 1679Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL26/180w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 8.850.000 |
| 1680Đèn Led Vonta 31- 350W.DA; Mắt Led Philips; Hiệu suất quang ≥ 110Lm/W; Chất liệu hợp kim nhôm | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 13.550.000 |
| 1681Đèn Led Vonta 32- 400W.DA; Mắt Led Philips; Hiệu suất quang ≥ 110Lm/W; Chất liệu hợp kim nhôm | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 16.415.000 |
| 1682Cột thép bát giác tròn côn liền cần đơn thép mạ kẽm nhúng nóng: TCLCĐ, BGLCD cao 6 m, vươn 1,5m, dày 3,0mm - Vonta | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.900.000 |
| 1683Cột thép bát giác tròn côn liền cần đơn thép mạ kẽm nhúng nóng: TCLCĐ, BGLCD cao 7 m, vươn 1,5m, dày 3,0mm - Vonta | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.350.000 |
| 1684Cột thép bát giác tròn côn liền cần đơn thép mạ kẽm nhúng nóng: TCLCĐ, BGLCD cao 8 m, vươn 1,5m, dày 3,0mm - Vonta | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.250.000 |