Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 4748Cút ren trong 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 210.900 |
| 4749Cút ren ngoài 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 105.000 |
| 4750Cút ren ngoài 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 118.700 |
| 4751Cút ren ngoài 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 140.300 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 4748Cút ren trong 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 210.900 |
| 4749Cút ren ngoài 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 105.000 |
| 4750Cút ren ngoài 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 118.700 |
| 4751Cút ren ngoài 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 140.300 |
| 4752Cút ren ngoài 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 223.300 |
| 4753Măng sông ren trong | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 67.100 |
| 4754Măng sông ren trong | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 82.000 |
| 4755Măng sông ren trong | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 91.500 |
| 4756Măng sông ren trong | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 149.200 |
| 4757Măng sông ren trong | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 369.700 |
| 4758Măng sông ren trong | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 490.500 |
| 4759Măng sông ren trong | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 992.600 |
| 4760Măng sông ren ngoài | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 84.900 |
| 4761Măng sông ren ngoài | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 97.900 |
| 4762Măng sông ren ngoài | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 118.200 |
| 4763Măng sông ren ngoài | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 174.700 |
| 4764Măng sông ren ngoài | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 508.200 |
| 4765Măng sông ren ngoài | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 635.200 |
| 4766Măng sông ren ngoài | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.076.300 |
| 4767Tê ren trong | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 75.300 |
| 4768Tê ren trong | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 80.500 |
| 4769Tê ren trong | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 117.400 |
| 4770Tê ren ngoài | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 92.700 |
| 4771Tê ren ngoài | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 100.600 |
| 4772Tê ren ngoài | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 121.700 |
| 4773Rắc co ren ngoài | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 179.000 |
| 4774Rắc co ren ngoài | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 277.900 |
| 4775Rắc co ren ngoài | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 384.200 |
| 4776Rắc co ren ngoài | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 438.200 |
| 4777Rắc co ren ngoài | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 650.300 |
| 4778Rắc co ren ngoài | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.147.600 |
| 4779Rắc co ren trong | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 167.800 |
| 4780Rắc co ren trong | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 268.600 |
| 4781Rắc co ren trong | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 393.800 |
| 4782Rắc co ren trong | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 616.900 |
| 4783Rắc co ren trong | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.074.500 |
| 4784Van cửa hàm ếch tay nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 262.900 |
| 4785Van cửa hàm ếch tay nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 356.500 |
| 4786Van cửa hàm ếch tay nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 411.100 |
| 4787Van cửa hàm ếch tay nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 636.900 |
| 4788Van cửa hàm ếch tay nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.085.100 |
| 4789Van cửa đồng tay nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 352.800 |
| 4790Van cửa đồng tay nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 405.900 |
| 4791Van cửa đồng tay nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 582.300 |
| 4792Van cửa đồng tay nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 980.100 |
| 4793Van cửa đồng tay nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.528.400 |
| 4794Van cửa đồng tay nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.355.100 |
| 4795Rắc co | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 58.800 |
| 4796Rắc co | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 86.500 |
| 4797Rắc co | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 124.400 |
| 4752Cút ren ngoài 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 223.300 |
| 4753Măng sông ren trong | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 67.100 |
| 4754Măng sông ren trong | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 82.000 |
| 4755Măng sông ren trong | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 91.500 |
| 4756Măng sông ren trong | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 149.200 |
| 4757Măng sông ren trong | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 369.700 |
| 4758Măng sông ren trong | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 490.500 |
| 4759Măng sông ren trong | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 992.600 |
| 4760Măng sông ren ngoài | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 84.900 |
| 4761Măng sông ren ngoài | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 97.900 |
| 4762Măng sông ren ngoài | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 118.200 |
| 4763Măng sông ren ngoài | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 174.700 |
| 4764Măng sông ren ngoài | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 508.200 |
| 4765Măng sông ren ngoài | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 635.200 |
| 4766Măng sông ren ngoài | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.076.300 |
| 4767Tê ren trong | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 75.300 |
| 4768Tê ren trong | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 80.500 |
| 4769Tê ren trong | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 117.400 |
| 4770Tê ren ngoài | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 92.700 |
| 4771Tê ren ngoài | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 100.600 |
| 4772Tê ren ngoài | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 121.700 |
| 4773Rắc co ren ngoài | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 179.000 |
| 4774Rắc co ren ngoài | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 277.900 |
| 4775Rắc co ren ngoài | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 384.200 |
| 4776Rắc co ren ngoài | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 438.200 |
| 4777Rắc co ren ngoài | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 650.300 |
| 4778Rắc co ren ngoài | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.147.600 |
| 4779Rắc co ren trong | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 167.800 |
| 4780Rắc co ren trong | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 268.600 |
| 4781Rắc co ren trong | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 393.800 |
| 4782Rắc co ren trong | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 616.900 |
| 4783Rắc co ren trong | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.074.500 |
| 4784Van cửa hàm ếch tay nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 262.900 |
| 4785Van cửa hàm ếch tay nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 356.500 |
| 4786Van cửa hàm ếch tay nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 411.100 |
| 4787Van cửa hàm ếch tay nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 636.900 |
| 4788Van cửa hàm ếch tay nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.085.100 |
| 4789Van cửa đồng tay nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 352.800 |
| 4790Van cửa đồng tay nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 405.900 |
| 4791Van cửa đồng tay nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 582.300 |
| 4792Van cửa đồng tay nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 980.100 |
| 4793Van cửa đồng tay nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.528.400 |
| 4794Van cửa đồng tay nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.355.100 |
| 4795Rắc co | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 58.800 |
| 4796Rắc co | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 86.500 |
| 4797Rắc co | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 124.400 |