Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 275Thép ống mạ kẽm Z080: 90mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 19.900 |
| 276Thép ống mạ kẽm Z120: 90mmx1.80mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 19.700 |
| 277Thép ống mạ kẽm Z080: 1 14mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 19.900 |
| 278Thép ống mạ kẽm z 120: 114mmx1.80mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 275Thép ống mạ kẽm Z080: 90mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 19.900 |
| 276Thép ống mạ kẽm Z120: 90mmx1.80mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 19.700 |
| 277Thép ống mạ kẽm Z080: 1 14mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 19.900 |
| 278Thép ống mạ kẽm z 120: 114mmx1.80mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu |
| 19.700 |
| 279thép ống đen: độ dày 1.60mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 18.810 |
| 280Thép ống đen: độ dày > 1.80 - < 2.00mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 17.710 |
| 281Thép ống đen. độ dày > 2.00mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 17.710 |
| 282Thép xây dựng dạng bẻ đai VAS 06 CB240-T | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 16.840 |
| 283Thép xây dựng dạng bẻ đai VAS 08 CB240-T | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 16.840 |
| 284Thép xây dựng dạng cuộn VAS 06 CB240-T | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 15.840 |
| 285Thép xây dựng dạng cuộn VAS 08 CB240-T | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 15.840 |
| 286Thép xây dựng dạng cuộn VAS 08 CB300 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 15.940 |
| 287Thép xây dựng dạng thanh vằn gập VAS D10 CB300, Grade 40 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 16.360 |
| 288Thép xây dựng dang thanh vằn gập VKS D12 CB300 Grade 40 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 16.160 |
| 289Thép xây dựng dạng thanh vằn THS D14 CB300/Grade 40 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 16.160 |
| 290Thép xây dựng dạng thanh vằn VAS D16 CB300/Grade 40 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 16.160 |
| 291Thép dày Hoa Sen Mag Shield ZM080 phủ CR: .58mmx 1200mm G350 TC1 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 21.850 |
| 292thép dày Hoa Sen Mag Shield ZM080 phủ CR: 0.75mmx 1200mm G350 TC1 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 21.250 |
| 293Thép dày Hoa Sen Mag Shield ZM080 phủCR: 0.95mmx1200mm G350 TC1 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 20.750 |
| 294thép dày Hoa Sen Mag Shield ZM080 phủ CR: 1.15mmx1200mm G350 TC1 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 20.400 |
| 295thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 0mmx40mmx1.40mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 20.850 |
| 296Thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 30mmx60mmx1 .40mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 20.850 |
| 297Thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 0mmx80mmx1 ,40mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 20.850 |
| 298Thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 30mmx30mmx1.40mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 20.850 |
| 299Thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 20mmx20mmx 1.40mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 21.250 |
| 300Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 21mmx1.40mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 21.250 |
| 301Thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 13mmx26mmx 1.40mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 21.250 |
| 302Thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 14mmx14mmx1.40mnnx6.0m TCI | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 21.250 |
| 303Thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 16mmx16mmx1.40mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 21.250 |
| 304Thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 25mmx25mmx1.40mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 21.250 |
| 305Thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 25mmx50mmx1.40mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 20.850 |
| 306Thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 40mmx40mmx1.40mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 20.850 |
| 307Thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 50mmx50mmx 1.40mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 20.850 |
| 308Thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 50mmx 100mmx 1.40mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 20.850 |
| 309Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 27mmx1.40mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 21.250 |
| 311Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 42mm.x1.40mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 20.850 |
| 312Thép ống hoa Sen Mag Shield ZM080: 49mmx 1,40mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 20.850 |
| 313Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 60mmx1.40mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 20.850 |
| 314Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 76mmx 1,40mnmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 20.850 |
| 315Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 90mmx 1 40mm.x6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 20.850 |
| 316Thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 30mmx30mmx1.10mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 20.850 |
| 317Thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 30mmx60mmx1.10mmx6.0mTC1 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 20.850 |
| 318Thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 40mmx80mmx 1.10mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 20.850 |
| 319Thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 50mmx100mmx 1. 10mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 20.850 |
| 320Thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 20mmx40mmx 1. 10mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 20.850 |
| 321Thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 20mmx40mmx 1,20mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 20.850 |
| 322Thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 30mmx30mx1.20mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 20.850 |
| 323Thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080 30mmx60mmx1.20mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 20.850 |
| 324thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 40mm.x80mmx 1.20mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 20.850 |
| 325thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 50mmx 100mmx 1.20mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 20.850 |
| 19.700 |
| 279thép ống đen: độ dày 1.60mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 18.810 |
| 280Thép ống đen: độ dày > 1.80 - < 2.00mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 17.710 |
| 281Thép ống đen. độ dày > 2.00mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 17.710 |
| 282Thép xây dựng dạng bẻ đai VAS 06 CB240-T | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 16.840 |
| 283Thép xây dựng dạng bẻ đai VAS 08 CB240-T | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 16.840 |
| 284Thép xây dựng dạng cuộn VAS 06 CB240-T | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 15.840 |
| 285Thép xây dựng dạng cuộn VAS 08 CB240-T | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 15.840 |
| 286Thép xây dựng dạng cuộn VAS 08 CB300 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 15.940 |
| 287Thép xây dựng dạng thanh vằn gập VAS D10 CB300, Grade 40 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 16.360 |
| 288Thép xây dựng dang thanh vằn gập VKS D12 CB300 Grade 40 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 16.160 |
| 289Thép xây dựng dạng thanh vằn THS D14 CB300/Grade 40 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 16.160 |
| 290Thép xây dựng dạng thanh vằn VAS D16 CB300/Grade 40 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 16.160 |
| 291Thép dày Hoa Sen Mag Shield ZM080 phủ CR: .58mmx 1200mm G350 TC1 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 21.850 |
| 292thép dày Hoa Sen Mag Shield ZM080 phủ CR: 0.75mmx 1200mm G350 TC1 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 21.250 |
| 293Thép dày Hoa Sen Mag Shield ZM080 phủCR: 0.95mmx1200mm G350 TC1 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 20.750 |
| 294thép dày Hoa Sen Mag Shield ZM080 phủ CR: 1.15mmx1200mm G350 TC1 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 20.400 |
| 295thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 0mmx40mmx1.40mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 20.850 |
| 296Thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 30mmx60mmx1 .40mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 20.850 |
| 297Thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 0mmx80mmx1 ,40mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 20.850 |
| 298Thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 30mmx30mmx1.40mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 20.850 |
| 299Thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 20mmx20mmx 1.40mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 21.250 |
| 300Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 21mmx1.40mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 21.250 |
| 301Thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 13mmx26mmx 1.40mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 21.250 |
| 302Thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 14mmx14mmx1.40mnnx6.0m TCI | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 21.250 |
| 303Thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 16mmx16mmx1.40mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 21.250 |
| 304Thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 25mmx25mmx1.40mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 21.250 |
| 305Thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 25mmx50mmx1.40mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 20.850 |
| 306Thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 40mmx40mmx1.40mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 20.850 |
| 307Thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 50mmx50mmx 1.40mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 20.850 |
| 308Thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 50mmx 100mmx 1.40mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 20.850 |
| 309Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 27mmx1.40mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 21.250 |
| 311Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 42mm.x1.40mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 20.850 |
| 312Thép ống hoa Sen Mag Shield ZM080: 49mmx 1,40mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 20.850 |
| 313Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 60mmx1.40mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 20.850 |
| 314Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 76mmx 1,40mnmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 20.850 |
| 315Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 90mmx 1 40mm.x6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 20.850 |
| 316Thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 30mmx30mmx1.10mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 20.850 |
| 317Thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 30mmx60mmx1.10mmx6.0mTC1 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 20.850 |
| 318Thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 40mmx80mmx 1.10mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 20.850 |
| 319Thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 50mmx100mmx 1. 10mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 20.850 |
| 320Thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 20mmx40mmx 1. 10mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 20.850 |
| 321Thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 20mmx40mmx 1,20mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 20.850 |
| 322Thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 30mmx30mx1.20mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 20.850 |
| 323Thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080 30mmx60mmx1.20mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 20.850 |
| 324thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 40mm.x80mmx 1.20mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 20.850 |
| 325thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 50mmx 100mmx 1.20mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 20.850 |