Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1393Dây điện mềm bọc nhựa PVC - VCmt 2 lõi - 300/500V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 43.700 |
| 1394Dây điện mềm bọc nhựa PVC - VCmt 2 lõi - 300/500V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 64.700 |
| 1395Dây điện mềm bọc nhựa PVC - VCmt 3 lõi - 300/500V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 14.600 |
| 1396Dây điện mềm bọc nhựa PVC - VCmt 3 lõi - 300/500V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1393Dây điện mềm bọc nhựa PVC - VCmt 2 lõi - 300/500V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 43.700 |
| 1394Dây điện mềm bọc nhựa PVC - VCmt 2 lõi - 300/500V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 64.700 |
| 1395Dây điện mềm bọc nhựa PVC - VCmt 3 lõi - 300/500V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 14.600 |
| 1396Dây điện mềm bọc nhựa PVC - VCmt 3 lõi - 300/500V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu |
| 25.900 |
| 1397Dây điện mềm bọc nhựa PVC - VCmt 3 lõi - 300/500V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 40.800 |
| 1398Dây điện mềm bọc nhựa PVC - VCmt 3 lõi - 300/500V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 61.100 |
| 1399Dây điện mềm bọc nhựa PVC - VCmt 3 lõi - 300/500V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 92.700 |
| 1400Dây điện mềm bọc nhựa PVC - VCmt 4 lõi - 300/500V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 18.700 |
| 1401Dây điện mềm bọc nhựa PVC - VCmt 4 lõi - 300/500V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 23.700 |
| 1402Dây điện mềm bọc nhựa PVC - VCmt 4 lõi - 300/500V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 33.500 |
| 1403Dây điện mềm bọc nhựaPVC-VCmt 4 lõi - 300/500V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 52.800 |
| 1404Dây điện mềm bọc nhựa PVC - VCmt 4 lõi - 300/500V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 80.000 |
| 1405Dây điện mềm bọc nhựa PVC - VCmt 4 lõi - 300/500V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 120.600 |
| 1406Dây điện lực hạ thế-0,6/lkV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 8.300 |
| 1407Dây điện lực hạ the-0,6/ikV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 13.500 |
| 1408Dây điện lực hạ thế-06/lkV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 20.400 |
| 1409Dây điện lực hạ thế-0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 30.000 |
| 1410Dây điện lực hạ thế - 0,6/1 kv | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 49.700 |
| 1411Dây điện lực hạ thế - 0,6/1 kv | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 75.700 |
| 1412Dây điện lực hạ thế - 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 115.700 |
| 1413Dây điện lực hạ thế-0,6/1 kv | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 160.000 |
| 1414Dây điện lực hạ thế-Ó,6/íkV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 219.100 |
| 1415Cáp điện lực hạ thế - 300/500V (2 lõi. ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 25.900 |
| 1416Cáp điện lực hạ thế - 300/500V (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vó PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 38.700 |
| 1417Cáp điện lực hạ thế - 300/500V (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vó PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 56.200 |
| 1418Cáp điện lực hạ thế - 300/500V (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 77.500 |
| 1419Cáp điện lực hạ thế - 300/500V (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vò PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 125.200 |
| 1420Cáp điện lực hạ thế - 300/500V(3 lõi. ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 34.200 |
| 1421Cáp điện lực hạ thế - 300/500V(3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vó PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 51.600 |
| 1422Cáp điện lực hạ thế - 300/500V(3 lõi. ruột đồng, cách điện PVC, vò PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 74.200 |
| 1423Cáp điện lực hạ thế - 300/500V(3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vó PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 105.700 |
| 1424Cáp điện lực hạ thế - 300/500V(3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 174.100 |
| 1425Cáp điện lực hạ thế - 300/500V (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vó PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 43.600 |
| 1426Cáp điện lực hạ thế - 300/500V (4 lõi. ruột đồng, cách điện PVC, võ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 65.800 |
| 1427Cáp điện lực hạ thế - 300/500V (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 96.900 |
| 1428Cáp điện lực hạ thế - 3OO/5OOV (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 138.800 |
| 1429Cáp điện lực hạ thế - 300/500V (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 226.600 |
| 1430Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV(l lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 11.200 |
| 1431Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV (1 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE. Vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 16.800 |
| 1432Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV (1 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 23.900 |
| 1433Cáp điện lực hạ thế - 0,6/lkV (1 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE. Vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 33.700 |
| 1434Cáp điện lực hạ thế -0,6/lkV(l lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 53.300 |
| 1435Cáp điện lực hạ thế - 0,6/lkV (1 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 79.800 |
| 1436Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV(l lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 123.900 |
| 1437Cáp điện lực hạ thế - 0,6/lkV (1 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 169.700 |
| 1438Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV(l lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 230.400 |
| 1439Cáp điện lực hạ thế - 0,6/lkV (2 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 492.400 |
| 1440Cáp điện lực hạ thế - 0.6/lkV (3 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 714.200 |
| 1441Cáp điện lực hạ thế - 0,6/lkV (4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 941.600 |
| 1442Cáp điện lực hạ thế có giáp bào vệ -0,6/lkV (2 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 212.000 |
| 25.900 |
| 1397Dây điện mềm bọc nhựa PVC - VCmt 3 lõi - 300/500V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 40.800 |
| 1398Dây điện mềm bọc nhựa PVC - VCmt 3 lõi - 300/500V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 61.100 |
| 1399Dây điện mềm bọc nhựa PVC - VCmt 3 lõi - 300/500V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 92.700 |
| 1400Dây điện mềm bọc nhựa PVC - VCmt 4 lõi - 300/500V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 18.700 |
| 1401Dây điện mềm bọc nhựa PVC - VCmt 4 lõi - 300/500V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 23.700 |
| 1402Dây điện mềm bọc nhựa PVC - VCmt 4 lõi - 300/500V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 33.500 |
| 1403Dây điện mềm bọc nhựaPVC-VCmt 4 lõi - 300/500V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 52.800 |
| 1404Dây điện mềm bọc nhựa PVC - VCmt 4 lõi - 300/500V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 80.000 |
| 1405Dây điện mềm bọc nhựa PVC - VCmt 4 lõi - 300/500V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 120.600 |
| 1406Dây điện lực hạ thế-0,6/lkV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 8.300 |
| 1407Dây điện lực hạ the-0,6/ikV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 13.500 |
| 1408Dây điện lực hạ thế-06/lkV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 20.400 |
| 1409Dây điện lực hạ thế-0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 30.000 |
| 1410Dây điện lực hạ thế - 0,6/1 kv | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 49.700 |
| 1411Dây điện lực hạ thế - 0,6/1 kv | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 75.700 |
| 1412Dây điện lực hạ thế - 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 115.700 |
| 1413Dây điện lực hạ thế-0,6/1 kv | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 160.000 |
| 1414Dây điện lực hạ thế-Ó,6/íkV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 219.100 |
| 1415Cáp điện lực hạ thế - 300/500V (2 lõi. ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 25.900 |
| 1416Cáp điện lực hạ thế - 300/500V (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vó PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 38.700 |
| 1417Cáp điện lực hạ thế - 300/500V (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vó PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 56.200 |
| 1418Cáp điện lực hạ thế - 300/500V (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 77.500 |
| 1419Cáp điện lực hạ thế - 300/500V (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vò PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 125.200 |
| 1420Cáp điện lực hạ thế - 300/500V(3 lõi. ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 34.200 |
| 1421Cáp điện lực hạ thế - 300/500V(3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vó PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 51.600 |
| 1422Cáp điện lực hạ thế - 300/500V(3 lõi. ruột đồng, cách điện PVC, vò PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 74.200 |
| 1423Cáp điện lực hạ thế - 300/500V(3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vó PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 105.700 |
| 1424Cáp điện lực hạ thế - 300/500V(3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 174.100 |
| 1425Cáp điện lực hạ thế - 300/500V (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vó PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 43.600 |
| 1426Cáp điện lực hạ thế - 300/500V (4 lõi. ruột đồng, cách điện PVC, võ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 65.800 |
| 1427Cáp điện lực hạ thế - 300/500V (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 96.900 |
| 1428Cáp điện lực hạ thế - 3OO/5OOV (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 138.800 |
| 1429Cáp điện lực hạ thế - 300/500V (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 226.600 |
| 1430Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV(l lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 11.200 |
| 1431Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV (1 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE. Vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 16.800 |
| 1432Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV (1 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 23.900 |
| 1433Cáp điện lực hạ thế - 0,6/lkV (1 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE. Vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 33.700 |
| 1434Cáp điện lực hạ thế -0,6/lkV(l lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 53.300 |
| 1435Cáp điện lực hạ thế - 0,6/lkV (1 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 79.800 |
| 1436Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV(l lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 123.900 |
| 1437Cáp điện lực hạ thế - 0,6/lkV (1 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 169.700 |
| 1438Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV(l lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 230.400 |
| 1439Cáp điện lực hạ thế - 0,6/lkV (2 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 492.400 |
| 1440Cáp điện lực hạ thế - 0.6/lkV (3 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 714.200 |
| 1441Cáp điện lực hạ thế - 0,6/lkV (4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 941.600 |
| 1442Cáp điện lực hạ thế có giáp bào vệ -0,6/lkV (2 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 212.000 |