Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2995L có nắp uPVC luồn điện 20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 6.696 |
| 2996L có nắp uPVC luồn điện 25 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 10.800 |
| 2997L có nắp uPVC luồn điện 32 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 15.660 |
| 2998Kẹp đỡ uPVC luồn điện 16 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.620 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2995L có nắp uPVC luồn điện 20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 6.696 |
| 2996L có nắp uPVC luồn điện 25 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 10.800 |
| 2997L có nắp uPVC luồn điện 32 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 15.660 |
| 2998Kẹp đỡ uPVC luồn điện 16 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.620 |
| 2999Kẹp đỡ uPVC luồn điện 20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.836 |
| 3000Kẹp đỡ uPVC luồn điện 25 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 3.024 |
| 3001Kẹp đỡ uPVC luồn điện 32 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 3.564 |
| 3002Hộp nối 2 đầu uPVC luồn điện 16 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 7.992 |
| 3003Hộp nối 2 đầu uPVC luồn điện 20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 8.316 |
| 3004Hộp nối 2 đầu uPVC luồn điện 25 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 9.396 |
| 3005Hộp nối 2 đầu uPVC luồn điện 32 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 13.284 |
| 3006Hộp nối 3 đầu uPVC luồn điện 16 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 7.992 |
| 3007Hộp nối 3 đầu uPVC luồn điện 20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 8.316 |
| 3008Hộp nối 3 đầu uPVC luồn điện 25 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 9.396 |
| 3009Hộp nối 3 đầu uPVC luồn điện 32 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 13.284 |
| 3010Hộp nối 4 đầu uPVC luồn điện 16 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 7.992 |
| 3011Hộp nối 4 đầu uPVC luồn điện 20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 8.316 |
| 3012Hộp nối 4 đầu uPVC luồn điện 25 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 9.396 |
| 3013Hộp nối 4 đầu uPVC luồn điện 32 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 13.284 |
| 3014Nối giảm uPVC luồn điện 20 x 16 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 3.024 |
| 3015Nối giảm uPVC luồn điện 25 x 20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 3.996 |
| 3016Nối giảm uPVC luồn điện 32 x 25 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 4.644 |
| 3017Hộp nối 2 đường vuông gốc uPVC luồn điện 20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 8.316 |
| 3018Hộp nối 2 đường vuông gốc uPVC luồn điện 25 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 9.396 |
| 3019Hộp nối 2 đường vuông gốc uPVC luồn điện 32 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 13.284 |
| 3020Hộp nối 1 đầu uPVC luồn điện 20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 8.316 |
| 3021Hộp nối 1 đầu uPVC luồn điện 25 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 9.396 |
| 3022Hộp nối 1 đầu uPVC luồn điện 32 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 13.284 |
| 3026Bê tông nhựa nóng C19 | tấn | Nhựa đường | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.705.000 |
| 3027Bê tông nhựa nóng C12.5 | tấn | Nhựa đường | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.755.000 |
| 3028Bê tông nhựa nóng C9.5 | tấn | Nhựa đường | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.810.000 |
| 3032Bình chửa cháy 4kg | bình | Thiết bị PCCC | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 400.000 |
| 3033Bình chửa cháy 8kg | bình | Thiết bị PCCC | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 650.000 |
| 3034Kệ đựng bình chữa cháy | bộ | Thiết bị PCCC | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 130.000 |
| 3035Tủ PCCC nhỏ | cái | Thiết bị PCCC | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 300.000 |
| 3036Rìu cứu nạn | cái | Thiết bị PCCC | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 315.000 |
| 3037Xà ben | cái | Thiết bị PCCC | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 215.000 |
| 3038Xà cầy 60cm | cái | Thiết bị PCCC | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 190.000 |
| 3039Búa tạ | cái | Thiết bị PCCC | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 325.000 |
| 3040Kìm cộng lực | cái | Thiết bị PCCC | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 325.000 |
| 3041Cáng cứu thương màu cam | cái | Thiết bị PCCC | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.400.000 |
| 3042Mặt nạ lọc độc 40p | cái | Thiết bị PCCC | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 520.000 |
| 3043Lăng phun chữa cháy Tomoken D50 | cái | Thiết bị PCCC | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 75.000 |
| 3044Trang phục chữa cháy TT150 | bộ | Thiết bị PCCC | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 950.000 |
| 3052Cửa sổ nhôm kính: - Khung nhôm Xingfa hệ 55 VN - 1,4 li - Kính cường lực 8li - Đã bao gồm phụ kiện: Tay nắm cửa, ổ khóa, bản lề, chốt,..) | m2 | Nhôm kính | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.350.000 |
| 3053Cửa đi nhôm kính: - Khung nhôm Xingfa hệ 55 VN - 2 li - Kính cường lực 8li - Đã bao gồm phụ kiện: Tay nắm cửa, ổ khóa, bản lề, chốt,..) | m2 | Nhôm kính | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.550.000 |
| 3054Ván coppha gỗ ép 20x4m | tấm | Gỗ xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 98.000 |
| 3055Ván coppha gỗ ép 25x4m | tấm | Gỗ xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 122.000 |
| 3056Ván coppha gỗ ép 30x4m | tấm | Gỗ xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 147.000 |
| 3159Cửa thép chổng cháy (thép khung dày l,2mm, thép cánh dày 0,8mm) Củ phào, khối lượng 14- 27m2 EI60 | m2 | vật liệu khác | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.127.500 |
| 2999Kẹp đỡ uPVC luồn điện 20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.836 |
| 3000Kẹp đỡ uPVC luồn điện 25 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 3.024 |
| 3001Kẹp đỡ uPVC luồn điện 32 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 3.564 |
| 3002Hộp nối 2 đầu uPVC luồn điện 16 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 7.992 |
| 3003Hộp nối 2 đầu uPVC luồn điện 20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 8.316 |
| 3004Hộp nối 2 đầu uPVC luồn điện 25 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 9.396 |
| 3005Hộp nối 2 đầu uPVC luồn điện 32 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 13.284 |
| 3006Hộp nối 3 đầu uPVC luồn điện 16 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 7.992 |
| 3007Hộp nối 3 đầu uPVC luồn điện 20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 8.316 |
| 3008Hộp nối 3 đầu uPVC luồn điện 25 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 9.396 |
| 3009Hộp nối 3 đầu uPVC luồn điện 32 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 13.284 |
| 3010Hộp nối 4 đầu uPVC luồn điện 16 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 7.992 |
| 3011Hộp nối 4 đầu uPVC luồn điện 20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 8.316 |
| 3012Hộp nối 4 đầu uPVC luồn điện 25 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 9.396 |
| 3013Hộp nối 4 đầu uPVC luồn điện 32 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 13.284 |
| 3014Nối giảm uPVC luồn điện 20 x 16 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 3.024 |
| 3015Nối giảm uPVC luồn điện 25 x 20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 3.996 |
| 3016Nối giảm uPVC luồn điện 32 x 25 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 4.644 |
| 3017Hộp nối 2 đường vuông gốc uPVC luồn điện 20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 8.316 |
| 3018Hộp nối 2 đường vuông gốc uPVC luồn điện 25 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 9.396 |
| 3019Hộp nối 2 đường vuông gốc uPVC luồn điện 32 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 13.284 |
| 3020Hộp nối 1 đầu uPVC luồn điện 20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 8.316 |
| 3021Hộp nối 1 đầu uPVC luồn điện 25 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 9.396 |
| 3022Hộp nối 1 đầu uPVC luồn điện 32 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 13.284 |
| 3026Bê tông nhựa nóng C19 | tấn | Nhựa đường | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.705.000 |
| 3027Bê tông nhựa nóng C12.5 | tấn | Nhựa đường | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.755.000 |
| 3028Bê tông nhựa nóng C9.5 | tấn | Nhựa đường | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.810.000 |
| 3032Bình chửa cháy 4kg | bình | Thiết bị PCCC | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 400.000 |
| 3033Bình chửa cháy 8kg | bình | Thiết bị PCCC | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 650.000 |
| 3034Kệ đựng bình chữa cháy | bộ | Thiết bị PCCC | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 130.000 |
| 3035Tủ PCCC nhỏ | cái | Thiết bị PCCC | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 300.000 |
| 3036Rìu cứu nạn | cái | Thiết bị PCCC | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 315.000 |
| 3037Xà ben | cái | Thiết bị PCCC | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 215.000 |
| 3038Xà cầy 60cm | cái | Thiết bị PCCC | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 190.000 |
| 3039Búa tạ | cái | Thiết bị PCCC | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 325.000 |
| 3040Kìm cộng lực | cái | Thiết bị PCCC | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 325.000 |
| 3041Cáng cứu thương màu cam | cái | Thiết bị PCCC | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.400.000 |
| 3042Mặt nạ lọc độc 40p | cái | Thiết bị PCCC | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 520.000 |
| 3043Lăng phun chữa cháy Tomoken D50 | cái | Thiết bị PCCC | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 75.000 |
| 3044Trang phục chữa cháy TT150 | bộ | Thiết bị PCCC | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 950.000 |
| 3052Cửa sổ nhôm kính: - Khung nhôm Xingfa hệ 55 VN - 1,4 li - Kính cường lực 8li - Đã bao gồm phụ kiện: Tay nắm cửa, ổ khóa, bản lề, chốt,..) | m2 | Nhôm kính | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.350.000 |
| 3053Cửa đi nhôm kính: - Khung nhôm Xingfa hệ 55 VN - 2 li - Kính cường lực 8li - Đã bao gồm phụ kiện: Tay nắm cửa, ổ khóa, bản lề, chốt,..) | m2 | Nhôm kính | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.550.000 |
| 3054Ván coppha gỗ ép 20x4m | tấm | Gỗ xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 98.000 |
| 3055Ván coppha gỗ ép 25x4m | tấm | Gỗ xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 122.000 |
| 3056Ván coppha gỗ ép 30x4m | tấm | Gỗ xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 147.000 |
| 3159Cửa thép chổng cháy (thép khung dày l,2mm, thép cánh dày 0,8mm) Củ phào, khối lượng 14- 27m2 EI60 | m2 | vật liệu khác | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.127.500 |