Tra cứu dữ liệu xây dựng
3164 kết quả
Thái Nguyên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Sơn kháng kiềm cao cấp MYLANDS PRIMER (Dùng cho nội thất) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 90.535 |
| Sơn ngoại thất kháng kiềm cao cấp MYLANDS UNDERCOAT (Đặc biệt) Sơn phủ ngoài trời | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 109.630 |
| Sơn ngoại thất mịn cao cấp EX STANDARD 5* | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 79.630 |
| Sơn ngoại thất bóng chống bám bẩn EX STANDARD 7* Sơn ngoại thất siêu bóng cao cấp EX STANDARD 9* Sơn phủ trong nhà | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 138.271 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3164 kết quả
Thái Nguyên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Sơn kháng kiềm cao cấp MYLANDS PRIMER (Dùng cho nội thất) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 90.535 |
| Sơn ngoại thất kháng kiềm cao cấp MYLANDS UNDERCOAT (Đặc biệt) Sơn phủ ngoài trời | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 109.630 |
| Sơn ngoại thất mịn cao cấp EX STANDARD 5* | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 79.630 |
| Sơn ngoại thất bóng chống bám bẩn EX STANDARD 7* Sơn ngoại thất siêu bóng cao cấp EX STANDARD 9* Sơn phủ trong nhà | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 138.271 |
| Sơn nội thất cao cấp IN STANDARD | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 38.271 |
| Sơn nội thất siêu mịn IN STANDARD 2* | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 39.094 |
| Sơn nội thất siêu trắng IN STANDARD 4* | lít | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 65.843 |
| Sơn nội thất bóng ngọc trai cao cấp IN STANDARD 6* | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 114.815 |
| Sơn nội thất siêu bóng cao cấp ánh ngọc IN STANDARD 8* | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 184.856 |
| Sơn chống thấm màu cao cấp MYLANDS COLOR WATERPROOF | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 122.633 |
| Sơn chống thấm MYLANDS WATERPROOOF | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 113.374 |
| Bột bả nội thất MYLANDS Putty Interior | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.093 |
| Bột bả chống thấm ngoại thất MYLANDS Putty Exterior | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 6.944 |
| Sơn lót chống kiềm đa năng APA | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 83.400 |
| Sơn lót chống kiềm nội thất cao cấp 5 in 1 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 94.000 |
| Sơn lót chống kiềm ngoại thất cao cấp APE | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 114.300 |
| Sơn mịn nội thất cao cấp Daisy In | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 68.500 |
| Sơn bóng mờ nội thất cao cấp Fansy In | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 79.600 |
| Sơn bóng nội thất cao cấp Rosy In | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 107.500 |
| Sơn mịn ngoại thất cao cấp Daisy Ex | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 127.800 |
| Sơn bóng mờ ngoại thất cao cấp Fansy Ex | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 140.000 |
| Sơn bóng ngoại thất cao cấp Rosy Ex | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 178.200 |
| Bột bả nội thất | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 10.800 |
| Bột bả ngoại thất | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 13.050 |
| Sơn lót chống kiềm nội thất cao cấp BS501 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 78.800 |
| Sơn siêu lót chống kiềm ngoại thất BS902 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 110.300 |
| Sơn mịn nội thất cao cấp BS505 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 64.500 |
| Sơn mịn ngoại thất cao cấp BS506 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 120.800 |
| Sơn bóng mờ nội thất cao cấp BS606 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 77.000 |
| Sơn bóng mờ ngoại thất cao cấp BS608 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 138.200 |
| Sơn bóng nội thất cao cấp BS168 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 98.000 |
| Sơn bóng ngoại thất cao cấp BS268 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 158.200 |
| Bột bả nội thất | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 9.900 |
| Bột bả ngoại thất | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 12.000 |
| Sơn bán bóng ngoại thất cao cấp E6000 nhãn hiệu Infor | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 184.800 |
| Sơn ngoại thất chống thấm màu cao cấp nhãn hiệu Infor | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 156.500 |
| Sơn bóng ngoại thất cao cấp E8000 nhãn hiệu Infor | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 229.800 |
| Sơn siêu bóng ngoại thất Nano cao cấp nhãn hiệu Infor | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 263.000 |
| Sơn ngoại thất Clear phủ bóng cao cấp nhãn hiệu Infor | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 144.000 |
| Sơn mịn ngoại thất cao cấp E500 nhãn hiệu Infor | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 96.800 |
| Sơn chống kiềm ngoại thất cao cấp nhãn hiệu Infor | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 145.000 |
| Sơn chống kiềm ngoại thất ECO nhãn hiệu Infor | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 97.900 |
| Sơn chống kiềm ngoại thất Nano cao cấp nhãn hiệu Infor | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 187.000 |
| Sơn ngoại thất chống thấm đa năng nhãn hiệu Infor | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 155.600 |
| Sơn bóng nội thất E5000 nhãn hiệu Infor | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 189.500 |
| Sơn bóng nội thất cao cấp E7000 nhãn hiệu Infor | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 208.000 |
| Sơn siêu bóng nội thất Nano cao cấp nhãn hiệu Infor | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 235.000 |
| Sơn nội thất bán bóng A 68 nhãn hiệu Infor | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 142.000 |
| Sơn mịn nội thất E100 nhãn hiệu Infor | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 24.400 |
| Sơn mịn nội thất E200 nhãn hiệu Infor | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 37.000 |
| Sơn nội thất cao cấp IN STANDARD | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 38.271 |
| Sơn nội thất siêu mịn IN STANDARD 2* | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 39.094 |
| Sơn nội thất siêu trắng IN STANDARD 4* | lít | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 65.843 |
| Sơn nội thất bóng ngọc trai cao cấp IN STANDARD 6* | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 114.815 |
| Sơn nội thất siêu bóng cao cấp ánh ngọc IN STANDARD 8* | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 184.856 |
| Sơn chống thấm màu cao cấp MYLANDS COLOR WATERPROOF | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 122.633 |
| Sơn chống thấm MYLANDS WATERPROOOF | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 113.374 |
| Bột bả nội thất MYLANDS Putty Interior | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.093 |
| Bột bả chống thấm ngoại thất MYLANDS Putty Exterior | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 6.944 |
| Sơn lót chống kiềm đa năng APA | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 83.400 |
| Sơn lót chống kiềm nội thất cao cấp 5 in 1 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 94.000 |
| Sơn lót chống kiềm ngoại thất cao cấp APE | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 114.300 |
| Sơn mịn nội thất cao cấp Daisy In | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 68.500 |
| Sơn bóng mờ nội thất cao cấp Fansy In | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 79.600 |
| Sơn bóng nội thất cao cấp Rosy In | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 107.500 |
| Sơn mịn ngoại thất cao cấp Daisy Ex | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 127.800 |
| Sơn bóng mờ ngoại thất cao cấp Fansy Ex | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 140.000 |
| Sơn bóng ngoại thất cao cấp Rosy Ex | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 178.200 |
| Bột bả nội thất | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 10.800 |
| Bột bả ngoại thất | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 13.050 |
| Sơn lót chống kiềm nội thất cao cấp BS501 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 78.800 |
| Sơn siêu lót chống kiềm ngoại thất BS902 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 110.300 |
| Sơn mịn nội thất cao cấp BS505 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 64.500 |
| Sơn mịn ngoại thất cao cấp BS506 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 120.800 |
| Sơn bóng mờ nội thất cao cấp BS606 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 77.000 |
| Sơn bóng mờ ngoại thất cao cấp BS608 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 138.200 |
| Sơn bóng nội thất cao cấp BS168 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 98.000 |
| Sơn bóng ngoại thất cao cấp BS268 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 158.200 |
| Bột bả nội thất | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 9.900 |
| Bột bả ngoại thất | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 12.000 |
| Sơn bán bóng ngoại thất cao cấp E6000 nhãn hiệu Infor | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 184.800 |
| Sơn ngoại thất chống thấm màu cao cấp nhãn hiệu Infor | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 156.500 |
| Sơn bóng ngoại thất cao cấp E8000 nhãn hiệu Infor | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 229.800 |
| Sơn siêu bóng ngoại thất Nano cao cấp nhãn hiệu Infor | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 263.000 |
| Sơn ngoại thất Clear phủ bóng cao cấp nhãn hiệu Infor | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 144.000 |
| Sơn mịn ngoại thất cao cấp E500 nhãn hiệu Infor | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 96.800 |
| Sơn chống kiềm ngoại thất cao cấp nhãn hiệu Infor | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 145.000 |
| Sơn chống kiềm ngoại thất ECO nhãn hiệu Infor | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 97.900 |
| Sơn chống kiềm ngoại thất Nano cao cấp nhãn hiệu Infor | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 187.000 |
| Sơn ngoại thất chống thấm đa năng nhãn hiệu Infor | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 155.600 |
| Sơn bóng nội thất E5000 nhãn hiệu Infor | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 189.500 |
| Sơn bóng nội thất cao cấp E7000 nhãn hiệu Infor | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 208.000 |
| Sơn siêu bóng nội thất Nano cao cấp nhãn hiệu Infor | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 235.000 |
| Sơn nội thất bán bóng A 68 nhãn hiệu Infor | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 142.000 |
| Sơn mịn nội thất E100 nhãn hiệu Infor | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 24.400 |
| Sơn mịn nội thất E200 nhãn hiệu Infor | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 37.000 |