ĐồÁnKỹThuật
Tất cả bài viết

Phân loại đô thị Việt Nam theo quy định mới nhất

Nội dung tổng hợp có hỗ trợ AI — vui lòng đối chiếu văn bản pháp luật gốc

Từ ngày 1/1/2026, việc phân loại đô thị tại Việt Nam được thực hiện theo Nghị quyết 111/2025/UBTVQH15, thay thế Nghị quyết 1210/2016/UBTVQH13 đã áp dụng suốt gần một thập kỷ trước đó.

Thay đổi lớn nhất: hệ thống phân loại đô thị được rút gọn từ 5 loại (đặc biệt, I, II, III, IV, V) xuống còn 4 loại — đô thị loại đặc biệt, loại I, loại II và loại III. Hai loại thấp nhất trước đây (loại IV và loại V), vốn thường gắn với các thị trấn, đô thị mới hình thành quy mô nhỏ, không còn tồn tại như một cấp phân loại riêng trong hệ thống mới.

Đô thị loại đặc biệt là cấp cao nhất, đóng vai trò là thủ đô hoặc trung tâm tổng hợp cấp quốc gia và quốc tế về kinh tế, tài chính, văn hóa, giáo dục - đào tạo, du lịch, y tế, khoa học - công nghệ, đầu mối giao thông, giao lưu trong nước và quốc tế, có vai trò thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội của cả nước.

Về phương pháp đánh giá, Nghị quyết 111/2025 đưa vào cách tiếp cận chấm điểm: mỗi đô thị được đánh giá theo thang điểm tối đa 100, dựa trên ba nhóm tiêu chí chính — (1) vị trí, vai trò, chức năng và trình độ phát triển kinh tế - xã hội; (2) mức độ đô thị hóa (quy mô dân số, tỷ lệ đô thị hóa, tỷ lệ lao động phi nông nghiệp); và (3) trình độ phát triển hạ tầng và kiến trúc cảnh quan đô thị. Đô thị được công nhận loại tương ứng khi đạt các tiêu chí tối thiểu bắt buộc và tổng điểm từ 75/100 trở lên. Đối với đô thị ở miền núi, biên giới, quy mô dân số tối thiểu có thể được giảm nhưng vẫn phải đạt một tỷ lệ tối thiểu theo quy định so với đô thị cùng loại ở khu vực khác.

Việc phân loại đô thị không chỉ mang tính hành chính — nó gắn trực tiếp với thẩm quyền quản lý nhà nước, mức độ đầu tư hạ tầng, và trong một số trường hợp là căn cứ để nâng cấp đơn vị hành chính (ví dụ từ thị xã lên thành phố). Vì đây là quy định mới có hiệu lực từ đầu năm 2026, các số liệu, danh sách đô thị cụ thể theo từng loại nên được tra cứu tại nguồn chính thức của Bộ Xây dựng hoặc Ủy ban Thường vụ Quốc hội thay vì các tài liệu biên soạn trước năm 2026.