Tra cứu dữ liệu xây dựng
Hao phí vật liệu, nhân công, máy thi công của từng mã hiệu công tác trong bộ định mức ban hành kèm thông tư/quyết định.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
9621 kết quả
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Chương | Bộ định mức |
|---|---|---|---|---|
| Lắp đặt ống nhựa PVC bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 20 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD | |
| Lắp đặt ống nhựa PVC bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 25 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD | |
| Lắp đặt ống nhựa PVC bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 32 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD | |
| Lắp đặt ống nhựa PVC bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 40 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD | |
| Lắp đặt ống nhựa PVC bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 50 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
Hao phí vật liệu, nhân công, máy thi công của từng mã hiệu công tác trong bộ định mức ban hành kèm thông tư/quyết định.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
9621 kết quả
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Chương | Bộ định mức |
|---|---|---|---|---|
| Lắp đặt ống nhựa PVC bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 20 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD | |
| Lắp đặt ống nhựa PVC bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 25 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD | |
| Lắp đặt ống nhựa PVC bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 32 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD | |
| Lắp đặt ống nhựa PVC bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 40 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD | |
| Lắp đặt ống nhựa PVC bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 50 |
| 100m |
| BB |
| 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PVC bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 67 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PVC bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 76 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PVC bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 89 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PVC bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 100 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PVC bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 110 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PVC bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 150 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PVC bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 200 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PVC bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 250 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương phán hàn, đường kính 20mm — Chiều dày (mm) 2,3 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương phán hàn, đường kính 20mm — Chiều dày (mm) 2,8 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương phán hàn, đường kính 20mm — Chiều dày (mm) 3,4 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương phán hàn, đường kính 20mm — Chiều dày (mm) 4,1 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm — Chiều dày (mm) 2,8 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm — Chiều dày (mm) 3,5 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm — Chiều dày (mm) 4,2 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm — Chiều dày (mm) 5,1 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương phán hàn, đường kính 32mm — Chiều dày (mm) 2,9 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương phán hàn, đường kính 32mm — Chiều dày (mm) 4,4 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương phán hàn, đường kính 32mm — Chiều dày (mm) 5,4 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương phán hàn, đường kính 32mm — Chiều dày (mm) 6,5 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương phán hàn, đường kính 40mm — Chiều dày (mm) 3,7 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương phán hàn, đường kính 40mm — Chiều dày (mm) 5,5 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương phán hàn, đường kính 40mm — Chiều dày (mm) 6,7 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương phán hàn, đường kính 40mm — Chiều dày (mm) 8,1 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương phán hàn, đường kính 50mm — Chiều dày (mm) 4,6 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương phán hàn, đường kính 50mm — Chiều dày (mm) 6,9 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương phán hàn, đường kính 50mm — Chiều dày (mm) 8,3 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương phán hàn, đường kính 50mm — Chiều dày (mm) 10,1 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương phán hàn, đường kính 63mm — Chiều dày (mm) 5,8 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương phán hàn, đường kính 63mm — Chiều dày (mm) 8,6 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương phán hàn, đường kính 63mm — Chiều dày (mm) 10,5 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương phán hàn, đường kính 63mm — Chiều dày (mm) 12,7 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương phán hàn, đường kính 75mm — Chiều dày (mm) 6,8 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương phán hàn, đường kính 75mm — Chiều dày (mm) 10,3 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương phán hàn, đường kính 75mm — Chiều dày (mm) 12,5 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương phán hàn, đường kính 75mm — Chiều dày (mm) 15,1 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương phán hàn, đường kính 90mm — Chiều dày (mm) 8,2 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương phán hàn, đường kính 90mm — Chiều dày (mm) 12,3 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương phán hàn, đường kính 90mm — Chiều dày (mm) 15,0 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương phán hàn, đường kính 90mm — Chiều dày (mm) 18,1 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương phán hàn, đường kính 110mm — Chiều dày (mm) 10,0 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương phán hàn, đường kính 110mm — Chiều dày (mm) 15,1 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương phán hàn, đường kính 110mm — Chiều dày (mm) 18,3 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương phán hàn, đường kính 110mm — Chiều dày (mm) 22,1 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương phán hàn, đường kính 125mm — Chiều dày (mm) 11,4 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| 100m |
| BB |
| 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PVC bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 67 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PVC bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 76 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PVC bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 89 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PVC bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 100 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PVC bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 110 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PVC bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 150 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PVC bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 200 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PVC bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 250 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương phán hàn, đường kính 20mm — Chiều dày (mm) 2,3 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương phán hàn, đường kính 20mm — Chiều dày (mm) 2,8 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương phán hàn, đường kính 20mm — Chiều dày (mm) 3,4 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương phán hàn, đường kính 20mm — Chiều dày (mm) 4,1 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm — Chiều dày (mm) 2,8 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm — Chiều dày (mm) 3,5 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm — Chiều dày (mm) 4,2 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm — Chiều dày (mm) 5,1 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương phán hàn, đường kính 32mm — Chiều dày (mm) 2,9 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương phán hàn, đường kính 32mm — Chiều dày (mm) 4,4 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương phán hàn, đường kính 32mm — Chiều dày (mm) 5,4 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương phán hàn, đường kính 32mm — Chiều dày (mm) 6,5 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương phán hàn, đường kính 40mm — Chiều dày (mm) 3,7 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương phán hàn, đường kính 40mm — Chiều dày (mm) 5,5 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương phán hàn, đường kính 40mm — Chiều dày (mm) 6,7 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương phán hàn, đường kính 40mm — Chiều dày (mm) 8,1 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương phán hàn, đường kính 50mm — Chiều dày (mm) 4,6 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương phán hàn, đường kính 50mm — Chiều dày (mm) 6,9 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương phán hàn, đường kính 50mm — Chiều dày (mm) 8,3 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương phán hàn, đường kính 50mm — Chiều dày (mm) 10,1 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương phán hàn, đường kính 63mm — Chiều dày (mm) 5,8 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương phán hàn, đường kính 63mm — Chiều dày (mm) 8,6 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương phán hàn, đường kính 63mm — Chiều dày (mm) 10,5 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương phán hàn, đường kính 63mm — Chiều dày (mm) 12,7 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương phán hàn, đường kính 75mm — Chiều dày (mm) 6,8 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương phán hàn, đường kính 75mm — Chiều dày (mm) 10,3 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương phán hàn, đường kính 75mm — Chiều dày (mm) 12,5 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương phán hàn, đường kính 75mm — Chiều dày (mm) 15,1 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương phán hàn, đường kính 90mm — Chiều dày (mm) 8,2 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương phán hàn, đường kính 90mm — Chiều dày (mm) 12,3 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương phán hàn, đường kính 90mm — Chiều dày (mm) 15,0 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương phán hàn, đường kính 90mm — Chiều dày (mm) 18,1 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương phán hàn, đường kính 110mm — Chiều dày (mm) 10,0 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương phán hàn, đường kính 110mm — Chiều dày (mm) 15,1 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương phán hàn, đường kính 110mm — Chiều dày (mm) 18,3 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương phán hàn, đường kính 110mm — Chiều dày (mm) 22,1 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương phán hàn, đường kính 125mm — Chiều dày (mm) 11,4 | 100m | BB | 38/2026/TT-BXD |