Tra cứu dữ liệu xây dựng
Hao phí vật liệu, nhân công, máy thi công của từng mã hiệu công tác trong bộ định mức ban hành kèm thông tư/quyết định.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
9 kết quả
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Chương | Bộ định mức |
|---|---|---|---|---|
| Bê tông sàn mái — Sàn mái | 1m3 | AF | 38/2026/TT-BXD | |
| Bê tông cột, dầm, sàn trong hầm gian máy, gian hầm biến thế — Bê tông sàn | 1m3 | AF | 38/2026/TT-BXD | |
| Bê tông sàn dày ≥ 30cm | 1m3 | AF | 38/2026/TT-BXD | |
| Bê tông sàn dày ≥ 30cm | 1m3 | AF | 38/2026/TT-BXD | |
| Bê tông sàn dày ≥ 30cm | 1m3 | AF | 38/2026/TT-BXD | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
Hao phí vật liệu, nhân công, máy thi công của từng mã hiệu công tác trong bộ định mức ban hành kèm thông tư/quyết định.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
9 kết quả
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Chương | Bộ định mức |
|---|---|---|---|---|
| Bê tông sàn mái — Sàn mái | 1m3 | AF | 38/2026/TT-BXD | |
| Bê tông cột, dầm, sàn trong hầm gian máy, gian hầm biến thế — Bê tông sàn | 1m3 | AF | 38/2026/TT-BXD | |
| Bê tông sàn dày ≥ 30cm | 1m3 | AF | 38/2026/TT-BXD | |
| Bê tông sàn dày ≥ 30cm | 1m3 | AF | 38/2026/TT-BXD | |
| Bê tông sàn dày ≥ 30cm | 1m3 | AF | 38/2026/TT-BXD | |
| Bê tông sàn dày ≥ 30cm |
| 1m3 |
| AF |
| 38/2026/TT-BXD |
| Đục bê tông để gia cố các kết cấu bê tông — Đục lớp bê tông sàn dày ≤3,5cm | 1lỗ | SA | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông xà, dầm, giằng, bê tông sàn mái — Bê tông xà, dầm, giằng | 1m3 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông xà, dầm, giằng, bê tông sàn mái — Bê tông sàn mái | 1m3 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông sàn dày ≥ 30cm |
| 1m3 |
| AF |
| 38/2026/TT-BXD |
| Đục bê tông để gia cố các kết cấu bê tông — Đục lớp bê tông sàn dày ≤3,5cm | 1lỗ | SA | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông xà, dầm, giằng, bê tông sàn mái — Bê tông xà, dầm, giằng | 1m3 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông xà, dầm, giằng, bê tông sàn mái — Bê tông sàn mái | 1m3 | SB | 38/2026/TT-BXD |