Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 837.341 | 729.404 | 280.313 | 1.847.058 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 884.586 | 729.404 | 280.313 | 1.894.303 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 962.597 | 729.404 | 280.313 | 1.972.314 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 837.341 | 729.404 | 280.313 | 1.847.058 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 884.586 | 729.404 | 280.313 | 1.894.303 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 962.597 | 729.404 | 280.313 | 1.972.314 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 400 |
| m3 |
| 1.011.520 |
| 729.404 |
| 280.313 |
| 2.021.237 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.072.560 | 729.404 | 280.313 | 2.082.277 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.125.023 | 729.404 | 280.313 | 2.134.740 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.201.102 | 729.404 | 280.313 | 2.210.819 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 740.584 | 412.634 | 141.605 | 1.294.823 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 788.430 | 412.634 | 141.605 | 1.342.669 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 837.341 | 412.634 | 141.605 | 1.391.580 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 884.586 | 412.634 | 141.605 | 1.438.825 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 962.597 | 412.634 | 141.605 | 1.516.836 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.011.520 | 412.634 | 141.605 | 1.565.759 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.072.560 | 412.634 | 141.605 | 1.626.799 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.125.023 | 412.634 | 141.605 | 1.679.262 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.201.102 | 412.634 | 141.605 | 1.755.341 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 740.584 | 485.574 | 141.790 | 1.367.948 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 788.430 | 485.574 | 141.790 | 1.415.794 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 837.341 | 485.574 | 141.790 | 1.464.705 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 884.586 | 485.574 | 141.790 | 1.511.950 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 962.597 | 485.574 | 141.790 | 1.589.961 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.011.520 | 485.574 | 141.790 | 1.638.884 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.072.560 | 485.574 | 141.790 | 1.699.924 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.125.023 | 485.574 | 141.790 | 1.752.387 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.201.102 | 485.574 | 141.790 | 1.828.466 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 740.584 | 573.103 | 179.550 | 1.493.237 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 788.430 | 573.103 | 179.550 | 1.541.083 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 837.341 | 573.103 | 179.550 | 1.589.994 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 884.586 | 573.103 | 179.550 | 1.637.239 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 962.597 | 573.103 | 179.550 | 1.715.250 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.011.520 | 573.103 | 179.550 | 1.764.173 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.072.560 | 573.103 | 179.550 | 1.825.213 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.125.023 | 573.103 | 179.550 | 1.877.676 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.201.102 | 573.103 | 179.550 | 1.953.755 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 740.584 | 637.707 | 261.285 | 1.639.576 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 788.430 | 637.707 | 261.285 | 1.687.422 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 837.341 | 637.707 | 261.285 | 1.736.333 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 884.586 | 637.707 | 261.285 | 1.783.578 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 962.597 | 637.707 | 261.285 | 1.861.589 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.011.520 | 637.707 | 261.285 | 1.910.512 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.072.560 | 637.707 | 261.285 | 1.971.552 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.125.023 | 637.707 | 261.285 | 2.024.015 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.201.102 | 637.707 | 261.285 | 2.100.094 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 719.221 | 345.946 | 118.023 | 1.183.190 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 765.686 | 345.946 | 118.023 | 1.229.655 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 813.187 | 345.946 | 118.023 | 1.277.156 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 859.069 | 345.946 | 118.023 | 1.323.038 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 934.830 | 345.946 | 118.023 | 1.398.799 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 982.341 | 345.946 | 118.023 | 1.446.310 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.041.621 | 345.946 | 118.023 | 1.505.590 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 400 |
| m3 |
| 1.011.520 |
| 729.404 |
| 280.313 |
| 2.021.237 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.072.560 | 729.404 | 280.313 | 2.082.277 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.125.023 | 729.404 | 280.313 | 2.134.740 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.201.102 | 729.404 | 280.313 | 2.210.819 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 740.584 | 412.634 | 141.605 | 1.294.823 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 788.430 | 412.634 | 141.605 | 1.342.669 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 837.341 | 412.634 | 141.605 | 1.391.580 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 884.586 | 412.634 | 141.605 | 1.438.825 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 962.597 | 412.634 | 141.605 | 1.516.836 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.011.520 | 412.634 | 141.605 | 1.565.759 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.072.560 | 412.634 | 141.605 | 1.626.799 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.125.023 | 412.634 | 141.605 | 1.679.262 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.201.102 | 412.634 | 141.605 | 1.755.341 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 740.584 | 485.574 | 141.790 | 1.367.948 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 788.430 | 485.574 | 141.790 | 1.415.794 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 837.341 | 485.574 | 141.790 | 1.464.705 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 884.586 | 485.574 | 141.790 | 1.511.950 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 962.597 | 485.574 | 141.790 | 1.589.961 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.011.520 | 485.574 | 141.790 | 1.638.884 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.072.560 | 485.574 | 141.790 | 1.699.924 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.125.023 | 485.574 | 141.790 | 1.752.387 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.201.102 | 485.574 | 141.790 | 1.828.466 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 740.584 | 573.103 | 179.550 | 1.493.237 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 788.430 | 573.103 | 179.550 | 1.541.083 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 837.341 | 573.103 | 179.550 | 1.589.994 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 884.586 | 573.103 | 179.550 | 1.637.239 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 962.597 | 573.103 | 179.550 | 1.715.250 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.011.520 | 573.103 | 179.550 | 1.764.173 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.072.560 | 573.103 | 179.550 | 1.825.213 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.125.023 | 573.103 | 179.550 | 1.877.676 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.201.102 | 573.103 | 179.550 | 1.953.755 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 740.584 | 637.707 | 261.285 | 1.639.576 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 788.430 | 637.707 | 261.285 | 1.687.422 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 837.341 | 637.707 | 261.285 | 1.736.333 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 884.586 | 637.707 | 261.285 | 1.783.578 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 962.597 | 637.707 | 261.285 | 1.861.589 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.011.520 | 637.707 | 261.285 | 1.910.512 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.072.560 | 637.707 | 261.285 | 1.971.552 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.125.023 | 637.707 | 261.285 | 2.024.015 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.201.102 | 637.707 | 261.285 | 2.100.094 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 719.221 | 345.946 | 118.023 | 1.183.190 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 765.686 | 345.946 | 118.023 | 1.229.655 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 813.187 | 345.946 | 118.023 | 1.277.156 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 859.069 | 345.946 | 118.023 | 1.323.038 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 934.830 | 345.946 | 118.023 | 1.398.799 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 982.341 | 345.946 | 118.023 | 1.446.310 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.041.621 | 345.946 | 118.023 | 1.505.590 |