Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.092.571 | 345.946 | 118.023 | 1.556.540 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.166.454 | 345.946 | 118.023 | 1.630.423 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 719.221 | 431.390 | 121.947 | 1.272.558 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.092.571 | 345.946 | 118.023 | 1.556.540 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.166.454 | 345.946 | 118.023 | 1.630.423 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 719.221 | 431.390 | 121.947 | 1.272.558 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 |
| m3 |
| 765.686 |
| 431.390 |
| 121.947 |
| 1.319.023 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 813.187 | 431.390 | 121.947 | 1.366.524 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 859.069 | 431.390 | 121.947 | 1.412.406 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 934.830 | 431.390 | 121.947 | 1.488.167 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 982.341 | 431.390 | 121.947 | 1.535.678 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.041.621 | 431.390 | 121.947 | 1.594.958 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.092.571 | 431.390 | 121.947 | 1.645.908 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.166.454 | 431.390 | 121.947 | 1.719.791 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 719.221 | 510.582 | 155.931 | 1.385.734 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 765.686 | 510.582 | 155.931 | 1.432.199 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 813.187 | 510.582 | 155.931 | 1.479.700 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 859.069 | 510.582 | 155.931 | 1.525.582 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 934.830 | 510.582 | 155.931 | 1.601.343 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 982.341 | 510.582 | 155.931 | 1.648.854 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.041.621 | 510.582 | 155.931 | 1.708.134 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.092.571 | 510.582 | 155.931 | 1.759.084 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.166.454 | 510.582 | 155.931 | 1.832.967 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 719.221 | 568.935 | 232.780 | 1.520.936 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 765.686 | 568.935 | 232.780 | 1.567.401 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 813.187 | 568.935 | 232.780 | 1.614.902 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 859.069 | 568.935 | 232.780 | 1.660.784 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 934.830 | 568.935 | 232.780 | 1.736.545 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 982.341 | 568.935 | 232.780 | 1.784.056 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.041.621 | 568.935 | 232.780 | 1.843.336 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.092.571 | 568.935 | 232.780 | 1.894.286 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.166.454 | 568.935 | 232.780 | 1.968.169 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 719.221 | 329.274 | 103.851 | 1.152.346 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 765.686 | 329.274 | 103.851 | 1.198.811 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 813.187 | 329.274 | 103.851 | 1.246.312 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 859.069 | 329.274 | 103.851 | 1.292.194 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 934.830 | 329.274 | 103.851 | 1.367.955 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 982.341 | 329.274 | 103.851 | 1.415.466 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.041.621 | 329.274 | 103.851 | 1.474.746 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.092.571 | 329.274 | 103.851 | 1.525.696 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.166.454 | 329.274 | 103.851 | 1.599.579 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 719.221 | 420.970 | 306.580 | 1.446.771 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 765.686 | 420.970 | 306.580 | 1.493.236 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 813.187 | 420.970 | 306.580 | 1.540.737 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 859.069 | 420.970 | 306.580 | 1.586.619 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 934.830 | 420.970 | 306.580 | 1.662.380 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 400 | m3 | 982.341 | 420.970 | 306.580 | 1.709.891 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.041.621 | 420.970 | 306.580 | 1.769.171 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.092.571 | 420.970 | 306.580 | 1.820.121 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.166.454 | 420.970 | 306.580 | 1.894.004 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150 | m3 | 692.298 | 329.274 | 103.851 | 1.125.423 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 | m3 | 736.993 | 329.274 | 103.851 | 1.170.118 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250 | m3 | 781.012 | 329.274 | 103.851 | 1.214.137 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 |
| m3 |
| 765.686 |
| 431.390 |
| 121.947 |
| 1.319.023 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 813.187 | 431.390 | 121.947 | 1.366.524 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 859.069 | 431.390 | 121.947 | 1.412.406 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 934.830 | 431.390 | 121.947 | 1.488.167 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 982.341 | 431.390 | 121.947 | 1.535.678 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.041.621 | 431.390 | 121.947 | 1.594.958 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.092.571 | 431.390 | 121.947 | 1.645.908 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.166.454 | 431.390 | 121.947 | 1.719.791 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 719.221 | 510.582 | 155.931 | 1.385.734 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 765.686 | 510.582 | 155.931 | 1.432.199 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 813.187 | 510.582 | 155.931 | 1.479.700 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 859.069 | 510.582 | 155.931 | 1.525.582 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 934.830 | 510.582 | 155.931 | 1.601.343 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 982.341 | 510.582 | 155.931 | 1.648.854 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.041.621 | 510.582 | 155.931 | 1.708.134 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.092.571 | 510.582 | 155.931 | 1.759.084 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.166.454 | 510.582 | 155.931 | 1.832.967 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 719.221 | 568.935 | 232.780 | 1.520.936 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 765.686 | 568.935 | 232.780 | 1.567.401 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 813.187 | 568.935 | 232.780 | 1.614.902 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 859.069 | 568.935 | 232.780 | 1.660.784 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 934.830 | 568.935 | 232.780 | 1.736.545 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 982.341 | 568.935 | 232.780 | 1.784.056 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.041.621 | 568.935 | 232.780 | 1.843.336 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.092.571 | 568.935 | 232.780 | 1.894.286 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.166.454 | 568.935 | 232.780 | 1.968.169 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 719.221 | 329.274 | 103.851 | 1.152.346 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 765.686 | 329.274 | 103.851 | 1.198.811 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 813.187 | 329.274 | 103.851 | 1.246.312 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 859.069 | 329.274 | 103.851 | 1.292.194 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 934.830 | 329.274 | 103.851 | 1.367.955 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 982.341 | 329.274 | 103.851 | 1.415.466 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.041.621 | 329.274 | 103.851 | 1.474.746 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.092.571 | 329.274 | 103.851 | 1.525.696 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.166.454 | 329.274 | 103.851 | 1.599.579 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 719.221 | 420.970 | 306.580 | 1.446.771 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 765.686 | 420.970 | 306.580 | 1.493.236 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 813.187 | 420.970 | 306.580 | 1.540.737 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 859.069 | 420.970 | 306.580 | 1.586.619 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 934.830 | 420.970 | 306.580 | 1.662.380 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 400 | m3 | 982.341 | 420.970 | 306.580 | 1.709.891 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.041.621 | 420.970 | 306.580 | 1.769.171 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.092.571 | 420.970 | 306.580 | 1.820.121 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.166.454 | 420.970 | 306.580 | 1.894.004 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150 | m3 | 692.298 | 329.274 | 103.851 | 1.125.423 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 | m3 | 736.993 | 329.274 | 103.851 | 1.170.118 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250 | m3 | 781.012 | 329.274 | 103.851 | 1.214.137 |