Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.166.454 | 268.837 | 97.199 | 1.532.490 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 150 | m3 | 740.584 | 331.358 | 87.968 | 1.159.910 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 788.430 | 331.358 | 87.968 | 1.207.756 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.166.454 | 268.837 | 97.199 | 1.532.490 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 150 | m3 | 740.584 | 331.358 | 87.968 | 1.159.910 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 788.430 | 331.358 | 87.968 | 1.207.756 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 |
| m3 |
| 837.341 |
| 331.358 |
| 87.968 |
| 1.256.667 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 884.586 | 331.358 | 87.968 | 1.303.912 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 962.597 | 331.358 | 87.968 | 1.381.923 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.011.520 | 331.358 | 87.968 | 1.430.846 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.072.560 | 331.358 | 87.968 | 1.491.886 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.125.023 | 331.358 | 87.968 | 1.544.349 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.201.102 | 331.358 | 87.968 | 1.620.428 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 150 | m3 | 726.342 | 327.190 | 82.430 | 1.135.962 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 773.267 | 327.190 | 82.430 | 1.182.887 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 821.238 | 327.190 | 82.430 | 1.230.858 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 867.575 | 327.190 | 82.430 | 1.277.195 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 944.085 | 327.190 | 82.430 | 1.353.705 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 400 | m3 | 992.068 | 327.190 | 82.430 | 1.401.688 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.051.934 | 327.190 | 82.430 | 1.461.554 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.103.388 | 327.190 | 82.430 | 1.513.008 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.178.004 | 327.190 | 82.430 | 1.587.624 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 150 | m3 | 719.221 | 281.341 | 87.968 | 1.088.530 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 765.686 | 281.341 | 87.968 | 1.134.995 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 813.187 | 281.341 | 87.968 | 1.182.496 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 859.069 | 281.341 | 87.968 | 1.228.378 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350 | m3 | 934.830 | 281.341 | 87.968 | 1.304.139 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 400 | m3 | 982.341 | 281.341 | 87.968 | 1.351.650 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.041.621 | 281.341 | 87.968 | 1.410.930 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.092.571 | 281.341 | 87.968 | 1.461.880 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.166.454 | 281.341 | 87.968 | 1.535.763 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 740.584 | 398.046 | 82.430 | 1.221.060 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 788.430 | 398.046 | 82.430 | 1.268.906 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 837.341 | 398.046 | 82.430 | 1.317.817 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 884.586 | 398.046 | 82.430 | 1.365.062 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 962.597 | 398.046 | 82.430 | 1.443.073 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.011.520 | 398.046 | 82.430 | 1.491.996 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.072.560 | 398.046 | 82.430 | 1.553.036 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.125.023 | 398.046 | 82.430 | 1.605.499 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.201.102 | 398.046 | 82.430 | 1.681.578 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 150 | m3 | 740.584 | 352.198 | 82.430 | 1.175.212 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 200 | m3 | 788.430 | 352.198 | 82.430 | 1.223.058 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 250 | m3 | 837.341 | 352.198 | 82.430 | 1.271.969 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 300 | m3 | 884.586 | 352.198 | 82.430 | 1.319.214 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 350 | m3 | 962.597 | 352.198 | 82.430 | 1.397.225 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.011.520 | 352.198 | 82.430 | 1.446.148 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.072.560 | 352.198 | 82.430 | 1.507.188 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.125.023 | 352.198 | 82.430 | 1.559.651 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.201.102 | 352.198 | 82.430 | 1.635.730 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 719.221 | 214.653 | 87.968 | 1.021.842 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 765.686 | 214.653 | 87.968 | 1.068.307 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 813.187 | 214.653 | 87.968 | 1.115.808 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 859.069 | 214.653 | 87.968 | 1.161.690 |
| m3 |
| 837.341 |
| 331.358 |
| 87.968 |
| 1.256.667 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 884.586 | 331.358 | 87.968 | 1.303.912 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 962.597 | 331.358 | 87.968 | 1.381.923 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.011.520 | 331.358 | 87.968 | 1.430.846 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.072.560 | 331.358 | 87.968 | 1.491.886 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.125.023 | 331.358 | 87.968 | 1.544.349 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.201.102 | 331.358 | 87.968 | 1.620.428 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 150 | m3 | 726.342 | 327.190 | 82.430 | 1.135.962 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 773.267 | 327.190 | 82.430 | 1.182.887 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 821.238 | 327.190 | 82.430 | 1.230.858 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 867.575 | 327.190 | 82.430 | 1.277.195 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 944.085 | 327.190 | 82.430 | 1.353.705 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 400 | m3 | 992.068 | 327.190 | 82.430 | 1.401.688 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.051.934 | 327.190 | 82.430 | 1.461.554 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.103.388 | 327.190 | 82.430 | 1.513.008 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.178.004 | 327.190 | 82.430 | 1.587.624 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 150 | m3 | 719.221 | 281.341 | 87.968 | 1.088.530 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 765.686 | 281.341 | 87.968 | 1.134.995 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 813.187 | 281.341 | 87.968 | 1.182.496 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 859.069 | 281.341 | 87.968 | 1.228.378 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350 | m3 | 934.830 | 281.341 | 87.968 | 1.304.139 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 400 | m3 | 982.341 | 281.341 | 87.968 | 1.351.650 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.041.621 | 281.341 | 87.968 | 1.410.930 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.092.571 | 281.341 | 87.968 | 1.461.880 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.166.454 | 281.341 | 87.968 | 1.535.763 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 740.584 | 398.046 | 82.430 | 1.221.060 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 788.430 | 398.046 | 82.430 | 1.268.906 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 837.341 | 398.046 | 82.430 | 1.317.817 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 884.586 | 398.046 | 82.430 | 1.365.062 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 962.597 | 398.046 | 82.430 | 1.443.073 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.011.520 | 398.046 | 82.430 | 1.491.996 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.072.560 | 398.046 | 82.430 | 1.553.036 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.125.023 | 398.046 | 82.430 | 1.605.499 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.201.102 | 398.046 | 82.430 | 1.681.578 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 150 | m3 | 740.584 | 352.198 | 82.430 | 1.175.212 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 200 | m3 | 788.430 | 352.198 | 82.430 | 1.223.058 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 250 | m3 | 837.341 | 352.198 | 82.430 | 1.271.969 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 300 | m3 | 884.586 | 352.198 | 82.430 | 1.319.214 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 350 | m3 | 962.597 | 352.198 | 82.430 | 1.397.225 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.011.520 | 352.198 | 82.430 | 1.446.148 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.072.560 | 352.198 | 82.430 | 1.507.188 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.125.023 | 352.198 | 82.430 | 1.559.651 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.201.102 | 352.198 | 82.430 | 1.635.730 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 719.221 | 214.653 | 87.968 | 1.021.842 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 765.686 | 214.653 | 87.968 | 1.068.307 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 813.187 | 214.653 | 87.968 | 1.115.808 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 859.069 | 214.653 | 87.968 | 1.161.690 |