Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 934.830 | 214.653 | 87.968 | 1.237.451 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 982.341 | 214.653 | 87.968 | 1.284.962 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.041.621 | 214.653 | 87.968 | 1.344.242 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 500 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 934.830 | 214.653 | 87.968 | 1.237.451 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 982.341 | 214.653 | 87.968 | 1.284.962 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.041.621 | 214.653 | 87.968 | 1.344.242 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 500 |
| m3 |
| 1.092.571 |
| 214.653 |
| 87.968 |
| 1.395.192 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.166.454 | 214.653 | 87.968 | 1.469.075 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 150 | m3 | 668.254 | 114.621 | 123.128 | 906.003 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 200 | m3 | 709.337 | 114.621 | 123.128 | 947.086 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 250 | m3 | 752.715 | 114.621 | 123.128 | 990.464 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 300 | m3 | 793.403 | 114.621 | 123.128 | 1.031.152 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 350 | m3 | 837.008 | 114.621 | 123.128 | 1.074.757 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 400 | m3 | 904.555 | 114.621 | 123.128 | 1.142.304 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 450 | m3 | 953.026 | 114.621 | 123.128 | 1.190.775 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 500 | m3 | 1.015.043 | 114.621 | 123.128 | 1.252.792 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 600 | m3 | 1.113.947 | 114.621 | 123.128 | 1.351.696 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 150 | m3 | 747.705 | 1.458.807 | 106.296 | 2.312.808 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 796.011 | 1.458.807 | 106.296 | 2.361.114 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 | m3 | 845.392 | 1.458.807 | 106.296 | 2.410.495 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300 | m3 | 893.092 | 1.458.807 | 106.296 | 2.458.195 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 350 | m3 | 971.853 | 1.458.807 | 106.296 | 2.536.956 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.021.246 | 1.458.807 | 106.296 | 2.586.349 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.082.873 | 1.458.807 | 106.296 | 2.647.976 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.135.841 | 1.458.807 | 106.296 | 2.700.944 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.212.651 | 1.458.807 | 106.296 | 2.777.754 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 685.443 | 55.267 | 51.637 | 792.347 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 200 | m3 | 729.696 | 55.267 | 51.637 | 836.600 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 250 | m3 | 773.279 | 55.267 | 51.637 | 880.183 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 300 | m3 | 815.837 | 55.267 | 51.637 | 922.741 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 350 | m3 | 887.031 | 55.267 | 51.637 | 993.935 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 400 | m3 | 932.709 | 55.267 | 51.637 | 1.039.613 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 450 | m3 | 987.004 | 55.267 | 51.637 | 1.093.908 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 500 | m3 | 1.034.171 | 55.267 | 51.637 | 1.141.075 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 600 | m3 | 1.136.269 | 55.267 | 51.637 | 1.243.173 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 726.342 | 129.592 | 55.765 | 911.699 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 773.267 | 129.592 | 55.765 | 958.624 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 821.238 | 129.592 | 55.765 | 1.006.595 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 867.575 | 129.592 | 55.765 | 1.052.932 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 944.085 | 129.592 | 55.765 | 1.129.442 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 400 | m3 | 992.068 | 129.592 | 55.765 | 1.177.425 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.051.934 | 129.592 | 55.765 | 1.237.291 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.103.388 | 129.592 | 55.765 | 1.288.745 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.178.004 | 129.592 | 55.765 | 1.363.361 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 719.221 | 83.854 | 51.289 | 854.364 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 765.686 | 83.854 | 51.289 | 900.829 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 813.187 | 83.854 | 51.289 | 948.330 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 859.069 | 83.854 | 51.289 | 994.212 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 350 | m3 | 934.830 | 83.854 | 51.289 | 1.069.973 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 400 | m3 | 982.341 | 83.854 | 51.289 | 1.117.484 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.041.621 | 83.854 | 51.289 | 1.176.764 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.092.571 | 83.854 | 51.289 | 1.227.714 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.166.454 | 83.854 | 51.289 | 1.301.597 |
| m3 |
| 1.092.571 |
| 214.653 |
| 87.968 |
| 1.395.192 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.166.454 | 214.653 | 87.968 | 1.469.075 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 150 | m3 | 668.254 | 114.621 | 123.128 | 906.003 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 200 | m3 | 709.337 | 114.621 | 123.128 | 947.086 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 250 | m3 | 752.715 | 114.621 | 123.128 | 990.464 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 300 | m3 | 793.403 | 114.621 | 123.128 | 1.031.152 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 350 | m3 | 837.008 | 114.621 | 123.128 | 1.074.757 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 400 | m3 | 904.555 | 114.621 | 123.128 | 1.142.304 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 450 | m3 | 953.026 | 114.621 | 123.128 | 1.190.775 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 500 | m3 | 1.015.043 | 114.621 | 123.128 | 1.252.792 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 600 | m3 | 1.113.947 | 114.621 | 123.128 | 1.351.696 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 150 | m3 | 747.705 | 1.458.807 | 106.296 | 2.312.808 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 796.011 | 1.458.807 | 106.296 | 2.361.114 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 | m3 | 845.392 | 1.458.807 | 106.296 | 2.410.495 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300 | m3 | 893.092 | 1.458.807 | 106.296 | 2.458.195 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 350 | m3 | 971.853 | 1.458.807 | 106.296 | 2.536.956 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.021.246 | 1.458.807 | 106.296 | 2.586.349 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.082.873 | 1.458.807 | 106.296 | 2.647.976 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.135.841 | 1.458.807 | 106.296 | 2.700.944 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.212.651 | 1.458.807 | 106.296 | 2.777.754 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 685.443 | 55.267 | 51.637 | 792.347 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 200 | m3 | 729.696 | 55.267 | 51.637 | 836.600 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 250 | m3 | 773.279 | 55.267 | 51.637 | 880.183 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 300 | m3 | 815.837 | 55.267 | 51.637 | 922.741 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 350 | m3 | 887.031 | 55.267 | 51.637 | 993.935 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 400 | m3 | 932.709 | 55.267 | 51.637 | 1.039.613 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 450 | m3 | 987.004 | 55.267 | 51.637 | 1.093.908 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 500 | m3 | 1.034.171 | 55.267 | 51.637 | 1.141.075 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 600 | m3 | 1.136.269 | 55.267 | 51.637 | 1.243.173 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 726.342 | 129.592 | 55.765 | 911.699 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 773.267 | 129.592 | 55.765 | 958.624 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 821.238 | 129.592 | 55.765 | 1.006.595 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 867.575 | 129.592 | 55.765 | 1.052.932 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 944.085 | 129.592 | 55.765 | 1.129.442 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 400 | m3 | 992.068 | 129.592 | 55.765 | 1.177.425 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.051.934 | 129.592 | 55.765 | 1.237.291 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.103.388 | 129.592 | 55.765 | 1.288.745 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.178.004 | 129.592 | 55.765 | 1.363.361 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 719.221 | 83.854 | 51.289 | 854.364 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 765.686 | 83.854 | 51.289 | 900.829 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 813.187 | 83.854 | 51.289 | 948.330 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 859.069 | 83.854 | 51.289 | 994.212 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 350 | m3 | 934.830 | 83.854 | 51.289 | 1.069.973 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 400 | m3 | 982.341 | 83.854 | 51.289 | 1.117.484 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.041.621 | 83.854 | 51.289 | 1.176.764 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.092.571 | 83.854 | 51.289 | 1.227.714 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.166.454 | 83.854 | 51.289 | 1.301.597 |