Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 872.511 | 320.938 | 93.190 | 1.286.639 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 926.260 | 320.938 | 93.190 | 1.340.388 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 976.710 | 320.938 | 93.190 | 1.390.838 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 872.511 | 320.938 | 93.190 | 1.286.639 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 926.260 | 320.938 | 93.190 | 1.340.388 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 976.710 | 320.938 | 93.190 | 1.390.838 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 |
| m3 |
| 1.017.436 |
| 320.938 |
| 93.190 |
| 1.431.564 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.062.096 | 320.938 | 93.190 | 1.476.224 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.114.048 | 320.938 | 93.190 | 1.528.176 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.189.384 | 320.938 | 93.190 | 1.603.512 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 756.877 | 289.677 | 93.190 | 1.139.744 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 810.470 | 289.677 | 93.190 | 1.193.337 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 864.122 | 289.677 | 93.190 | 1.246.989 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 917.354 | 289.677 | 93.190 | 1.300.221 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 967.318 | 289.677 | 93.190 | 1.350.185 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.007.653 | 289.677 | 93.190 | 1.390.520 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.051.884 | 289.677 | 93.190 | 1.434.751 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.103.336 | 289.677 | 93.190 | 1.486.203 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.177.947 | 289.677 | 93.190 | 1.560.814 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 764.225 | 295.929 | 93.190 | 1.153.344 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 818.339 | 295.929 | 93.190 | 1.207.458 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 872.511 | 295.929 | 93.190 | 1.261.630 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 926.260 | 295.929 | 93.190 | 1.315.379 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 976.710 | 295.929 | 93.190 | 1.365.829 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.017.436 | 295.929 | 93.190 | 1.406.555 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.062.096 | 295.929 | 93.190 | 1.451.215 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.114.048 | 295.929 | 93.190 | 1.503.167 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.189.384 | 295.929 | 93.190 | 1.578.503 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 756.877 | 266.753 | 93.190 | 1.116.820 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 810.470 | 266.753 | 93.190 | 1.170.413 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 864.122 | 266.753 | 93.190 | 1.224.065 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 917.354 | 266.753 | 93.190 | 1.277.297 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 967.318 | 266.753 | 93.190 | 1.327.261 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.007.653 | 266.753 | 93.190 | 1.367.596 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.051.884 | 266.753 | 93.190 | 1.411.827 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.103.336 | 266.753 | 93.190 | 1.463.279 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.177.947 | 266.753 | 93.190 | 1.537.890 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 749.528 | 241.745 | 93.190 | 1.084.463 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 802.602 | 241.745 | 93.190 | 1.137.537 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 855.732 | 241.745 | 93.190 | 1.190.667 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 908.448 | 241.745 | 93.190 | 1.243.383 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 957.927 | 241.745 | 93.190 | 1.292.862 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 997.870 | 241.745 | 93.190 | 1.332.805 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.041.671 | 241.745 | 93.190 | 1.376.606 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.092.624 | 241.745 | 93.190 | 1.427.559 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.166.511 | 241.745 | 93.190 | 1.501.446 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 749.528 | 216.737 | 93.190 | 1.059.455 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 802.602 | 216.737 | 93.190 | 1.112.529 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 855.732 | 216.737 | 93.190 | 1.165.659 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 908.448 | 216.737 | 93.190 | 1.218.375 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 957.927 | 216.737 | 93.190 | 1.267.854 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 997.870 | 216.737 | 93.190 | 1.307.797 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.041.671 | 216.737 | 93.190 | 1.351.598 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 |
| m3 |
| 1.017.436 |
| 320.938 |
| 93.190 |
| 1.431.564 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.062.096 | 320.938 | 93.190 | 1.476.224 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.114.048 | 320.938 | 93.190 | 1.528.176 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.189.384 | 320.938 | 93.190 | 1.603.512 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 756.877 | 289.677 | 93.190 | 1.139.744 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 810.470 | 289.677 | 93.190 | 1.193.337 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 864.122 | 289.677 | 93.190 | 1.246.989 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 917.354 | 289.677 | 93.190 | 1.300.221 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 967.318 | 289.677 | 93.190 | 1.350.185 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.007.653 | 289.677 | 93.190 | 1.390.520 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.051.884 | 289.677 | 93.190 | 1.434.751 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.103.336 | 289.677 | 93.190 | 1.486.203 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.177.947 | 289.677 | 93.190 | 1.560.814 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 764.225 | 295.929 | 93.190 | 1.153.344 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 818.339 | 295.929 | 93.190 | 1.207.458 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 872.511 | 295.929 | 93.190 | 1.261.630 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 926.260 | 295.929 | 93.190 | 1.315.379 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 976.710 | 295.929 | 93.190 | 1.365.829 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.017.436 | 295.929 | 93.190 | 1.406.555 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.062.096 | 295.929 | 93.190 | 1.451.215 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.114.048 | 295.929 | 93.190 | 1.503.167 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.189.384 | 295.929 | 93.190 | 1.578.503 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 756.877 | 266.753 | 93.190 | 1.116.820 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 810.470 | 266.753 | 93.190 | 1.170.413 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 864.122 | 266.753 | 93.190 | 1.224.065 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 917.354 | 266.753 | 93.190 | 1.277.297 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 967.318 | 266.753 | 93.190 | 1.327.261 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.007.653 | 266.753 | 93.190 | 1.367.596 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.051.884 | 266.753 | 93.190 | 1.411.827 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.103.336 | 266.753 | 93.190 | 1.463.279 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.177.947 | 266.753 | 93.190 | 1.537.890 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 749.528 | 241.745 | 93.190 | 1.084.463 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 802.602 | 241.745 | 93.190 | 1.137.537 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 855.732 | 241.745 | 93.190 | 1.190.667 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 908.448 | 241.745 | 93.190 | 1.243.383 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 957.927 | 241.745 | 93.190 | 1.292.862 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 997.870 | 241.745 | 93.190 | 1.332.805 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.041.671 | 241.745 | 93.190 | 1.376.606 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.092.624 | 241.745 | 93.190 | 1.427.559 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.166.511 | 241.745 | 93.190 | 1.501.446 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 749.528 | 216.737 | 93.190 | 1.059.455 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 802.602 | 216.737 | 93.190 | 1.112.529 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 855.732 | 216.737 | 93.190 | 1.165.659 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 908.448 | 216.737 | 93.190 | 1.218.375 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 957.927 | 216.737 | 93.190 | 1.267.854 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 997.870 | 216.737 | 93.190 | 1.307.797 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.041.671 | 216.737 | 93.190 | 1.351.598 |